(Top Banner Ad)
pigmented
B2
adjective B2 Sinh học, Mỹ thuật, Y học

pigmented

UK: /ˈpɪɡmən.tɪd/ • US: /ˈpɪɡmən.tɪd/

Nghĩa tiếng Việt

chứa sắc tố có sắc tố được nhuộm màu chứa chất tạo màu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having pigment or color; containing a substance that gives color.

Vietnamese Meaning

Có sắc tố hoặc màu sắc; chứa một chất tạo màu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The artist used heavily pigmented paints to create vibrant colors."

    "Người nghệ sĩ đã sử dụng các loại sơn chứa nhiều sắc tố để tạo ra những màu sắc rực rỡ."

  • "The cells were heavily pigmented with melanin."

    "Các tế bào chứa rất nhiều sắc tố melanin."

  • "The pigmented coating protects the metal from corrosion."

    "Lớp phủ có chứa sắc tố bảo vệ kim loại khỏi sự ăn mòn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pigment sắc tố, chất màu
Verb pigment tô màu, nhuộm màu (ít dùng)
Adjective unpigmented không có sắc tố, không màu
Noun pigmentation sự tạo sắc tố, sự nhuộm màu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Mỹ thuật, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pigmentum
English
pigment
English
pigmented

Sắc màu từ 'pigmentum'

Từ 'pigmented' có nguồn gốc từ 'pigment', một danh từ tiếng Anh xuất hiện vào khoảng thế kỷ 14. 'Pigment' lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'pigmentum', có nghĩa là 'chất liệu vẽ, thuốc nhuộm' hoặc 'màu sắc'. Vì vậy, khi bạn nói 'pigmented', bạn đang mô tả thứ gì đó đã được 'nhuộm màu' hoặc 'có màu sắc', nhấn mạnh sự hiện diện của chất tạo màu.

Usage Note

Từ 'pigmented' thường được sử dụng để mô tả các vật liệu, mô, hoặc tế bào có chứa sắc tố, tạo nên màu sắc đặc trưng. Nó nhấn mạnh vào sự hiện diện của sắc tố như là nguyên nhân gây ra màu sắc, khác với việc chỉ đơn thuần có màu. Ví dụ, 'pigmented skin' (da có sắc tố) ám chỉ da có chứa melanin, sắc tố quyết định màu da.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + pigmented
  • highly highly pigmented
    (có sắc tố cao, rất đậm màu)
  • deeply deeply pigmented
    (có sắc tố đậm, màu sắc sâu)
  • poorly poorly pigmented
    (có sắc tố kém, màu nhạt)
  • heavily heavily pigmented
    (có sắc tố đậm, màu rất đậm)
pigmented + Noun
  • skin pigmented skin
    (da có sắc tố)
  • cells pigmented cells
    (tế bào có sắc tố)
  • lesion pigmented lesion
    (tổn thương có sắc tố (y học))
  • spots pigmented spots
    (các đốm sắc tố)
Verb + (something) + pigmented
  • become become pigmented
    (trở nên có sắc tố/có màu)
  • remain remain pigmented
    (duy trì có sắc tố/có màu)

Idioms

  • highly pigmented

    rất đậm màu, có hàm lượng sắc tố cao (thường dùng cho mỹ phẩm, sơn)

    "This eyeshadow is highly pigmented, so a little goes a long way."

    (Phấn mắt này rất đậm màu, nên chỉ cần một chút là đủ dùng.)

  • pigmented skin

    da có sắc tố (ám chỉ da sẫm màu hoặc da có màu sắc tự nhiên)

    "People with highly pigmented skin are often more resistant to sunburn."

    (Những người có làn da sẫm màu (có sắc tố cao) thường có khả năng chống cháy nắng tốt hơn.)

  • pigmented lesion

    tổn thương có sắc tố (một thuật ngữ y học chỉ các vết bớt, nốt ruồi, tàn nhang)

    "The dermatologist examined the pigmented lesion for any signs of change."

    (Bác sĩ da liễu đã kiểm tra tổn thương có sắc tố đó để tìm bất kỳ dấu hiệu thay đổi nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pigmented

adjective
Lật mặt

Có sắc tố hoặc màu sắc; chứa một chất tạo màu.

"The artist used heavily pigmented paints to create vibrant colors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The canvas is pigmented with natural dyes.
Tấm vải được tạo màu bằng thuốc nhuộm tự nhiên.
Phủ định
The cheap plastic toy was not pigmented correctly, resulting in a faded color.
Đồ chơi nhựa rẻ tiền không được tạo màu đúng cách, dẫn đến màu sắc bị phai.
Nghi vấn
Was the concrete being pigmented during the construction process?
Bê tông có được tạo màu trong quá trình xây dựng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pigmented".

Melanin và sự đa dạng màu da

Sắc tố melanin đóng vai trò quan trọng trong việc quyết định màu da, tóc và mắt của con người. Sự đa dạng về sắc tố da trên khắp thế giới là kết quả của quá trình tiến hóa để thích nghi với cường độ ánh nắng mặt trời ở các khu vực địa lý khác nhau. Da sẫm màu có hàm lượng melanin cao hơn, giúp bảo vệ chống lại tia UV, trong khi da sáng màu có ít melanin hơn.

Bạch tạng và các quan niệm xã hội

Bệnh bạch tạng (albinism) là một tình trạng di truyền đặc trưng bởi sự thiếu hụt hoặc hoàn toàn không có sắc tố melanin ở da, tóc và mắt. Trong nhiều nền văn hóa, người bạch tạng đôi khi bị kỳ thị hoặc ngược lại, được coi là có ý nghĩa tâm linh đặc biệt, phản ánh sự đa dạng trong cách xã hội nhìn nhận về sự khác biệt sắc tố.