(Top Banner Ad)
environmental economics
C1
noun C1 Kinh tế

environmental economics

UK: /ɪnˌvaɪrənˈmentl ˌiːkəˈnɒmɪks/ • US: /ɪnˌvaɪrənˈmentl ˌekəˈnɑːmɪks/

Nghĩa tiếng Việt

kinh tế môi trường kinh tế học môi trường
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The branch of economics that deals with environmental issues.

Vietnamese Meaning

Ngành kinh tế học nghiên cứu các vấn đề môi trường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Environmental economics seeks to find efficient ways to reduce pollution."

    "Kinh tế môi trường tìm cách hiệu quả để giảm ô nhiễm."

  • "Environmental economics plays a crucial role in shaping environmental policy."

    "Kinh tế môi trường đóng một vai trò quan trọng trong việc định hình chính sách môi trường."

  • "The field of environmental economics has grown significantly in recent years."

    "Lĩnh vực kinh tế môi trường đã phát triển đáng kể trong những năm gần đây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun environment Môi trường, hoàn cảnh
Adjective environmental Thuộc về môi trường
Adverb environmentally Về mặt môi trường; một cách thân thiện với môi trường
Noun economist Nhà kinh tế học
Adjective economic Thuộc về kinh tế
Adjective economical Tiết kiệm, không lãng phí (thường dùng cho vật, cách sử dụng)
Adverb economically Về mặt kinh tế; một cách tiết kiệm
Verb economize Tiết kiệm tiền bạc hoặc tài nguyên

Synonyms

resource economics (kinh tế tài nguyên)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
environ
English
environment
Ancient Greek
οἰκονομία (oikonomia)
English
economics
Modern English
environmental economics

Nguồn gốc của 'Kinh tế học môi trường'

“Kinh tế học môi trường” (environmental economics) là một thuật ngữ ghép hiện đại, thể hiện sự giao thoa quan trọng giữa bảo vệ môi trường và các nguyên tắc kinh tế. Từ “environment” (môi trường) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ “environ” nghĩa là “xung quanh”, chỉ những gì bao bọc chúng ta. Trong khi đó, “economics” (kinh tế học) lại bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ “oikonomia”, mang ý nghĩa “quản lý gia đình” hoặc “quản lý hộ gia đình”. Sự kết hợp này giúp chúng ta hiểu cách các quyết định kinh tế ảnh hưởng đến môi trường và ngược lại, từ đó tìm ra các giải pháp tối ưu cho cả sự phát triển của con người và sức khỏe của hành tinh.

Usage Note

Environmental economics áp dụng các công cụ kinh tế để phân tích và giải quyết các vấn đề môi trường như ô nhiễm, cạn kiệt tài nguyên, và biến đổi khí hậu. Nó khác với 'ecological economics' (kinh tế sinh thái) ở chỗ nó chấp nhận hệ thống kinh tế hiện tại và tìm cách điều chỉnh nó để bảo vệ môi trường, trong khi kinh tế sinh thái đặt câu hỏi về các nguyên tắc cơ bản của hệ thống kinh tế hiện tại.

Prepositions

in on of

* 'in environmental economics' đề cập đến một chủ đề hoặc phương pháp cụ thể được sử dụng trong lĩnh vực này. Ví dụ: 'the role of regulation in environmental economics'. * 'on environmental economics' thường được sử dụng khi nói về một nghiên cứu, bài viết hoặc quan điểm về lĩnh vực này. Ví dụ: 'a paper on environmental economics'. * 'of environmental economics' thường được sử dụng để chỉ một khía cạnh hoặc đặc điểm của lĩnh vực này. Ví dụ: 'the principles of environmental economics'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + environmental economics
  • study study environmental economics
    (nghiên cứu kinh tế học môi trường)
  • apply apply environmental economics principles
    (ứng dụng các nguyên tắc kinh tế học môi trường)
  • advance advance environmental economics research
    (thúc đẩy nghiên cứu kinh tế học môi trường)
Noun + environmental economics
  • field the field of environmental economics
    (lĩnh vực kinh tế học môi trường)
  • principles the principles of environmental economics
    (các nguyên tắc của kinh tế học môi trường)
  • challenges the challenges of environmental economics
    (những thách thức của kinh tế học môi trường)
Adjective + environmental economics
  • modern modern environmental economics
    (kinh tế học môi trường hiện đại)
  • applied applied environmental economics
    (kinh tế học môi trường ứng dụng)
  • sound sound environmental economics policies
    (các chính sách kinh tế học môi trường vững chắc/hiệu quả)

Idioms

  • the valuation of environmental goods and services

    Việc định giá hàng hóa và dịch vụ môi trường (như không khí sạch, nước sạch, đa dạng sinh học). Đây là một khái niệm cốt lõi trong kinh tế học môi trường để lượng hóa giá trị của tự nhiên.

    "A key task in environmental economics is the valuation of environmental goods and services to inform policy decisions."

    (Một nhiệm vụ trọng tâm trong kinh tế học môi trường là định giá hàng hóa và dịch vụ môi trường để đưa ra các quyết định chính sách.)

  • cost-benefit analysis in environmental economics

    Phân tích chi phí-lợi ích trong kinh tế học môi trường. Một công cụ quan trọng để đánh giá các dự án hoặc chính sách môi trường bằng cách so sánh chi phí và lợi ích của chúng.

    "The government conducted a cost-benefit analysis in environmental economics to assess the new conservation project."

    (Chính phủ đã tiến hành phân tích chi phí-lợi ích trong kinh tế học môi trường để đánh giá dự án bảo tồn mới.)

  • sustainable development goals informed by environmental economics

    Các mục tiêu phát triển bền vững được định hướng bởi kinh tế học môi trường. Chỉ cách mà kinh tế học môi trường đóng góp vào việc đạt được sự cân bằng giữa phát triển kinh tế, công bằng xã hội và bảo vệ môi trường.

    "Achieving the sustainable development goals requires strong input from environmental economics."

    (Việc đạt được các mục tiêu phát triển bền vững đòi hỏi sự đóng góp mạnh mẽ từ kinh tế học môi trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

environmental economics

noun
Lật mặt

Ngành kinh tế học nghiên cứu các vấn đề môi trường.

"Environmental economics seeks to find efficient ways to reduce pollution."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The conference yesterday was about environmental economics.
Hội nghị ngày hôm qua là về kinh tế môi trường.
Phủ định
He didn't study environmental economics at university.
Anh ấy đã không học kinh tế môi trường ở trường đại học.
Nghi vấn
Did she present her research on environmental economics?
Cô ấy có trình bày nghiên cứu của mình về kinh tế môi trường không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "environmental economics".

Nguồn gốc từ "bi kịch của các nguồn tài nguyên chung" (The Tragedy of the Commons)

Khái niệm “bi kịch của các nguồn tài nguyên chung” (the Tragedy of the Commons) là một ý tưởng trung tâm trong kinh tế học môi trường. Nó mô tả tình huống khi các cá nhân, hành động vì lợi ích riêng, cuối cùng làm cạn kiệt một nguồn tài nguyên chung, gây hại cho tất cả mọi người. Kinh tế học môi trường tìm cách giải quyết vấn đề này bằng cách thiết kế các chính sách và cơ chế khuyến khích quản lý bền vững các tài nguyên công cộng.

Đóng góp vào Kinh tế xanh và Phát triển bền vững

Kinh tế học môi trường đóng vai trò cốt yếu trong việc định hình các chính sách và chiến lược hướng tới một “kinh tế xanh” (green economy) và “phát triển bền vững” (sustainable development). Nó giúp chúng ta hiểu cách định giá các dịch vụ hệ sinh thái (như khả năng lọc không khí của rừng, điều hòa khí hậu), thiết kế các loại thuế và ưu đãi thân thiện với môi trường, và thúc đẩy các hoạt động kinh tế vừa mang lại lợi ích kinh tế vừa bảo vệ hành tinh cho các thế hệ tương lai.