(Top Banner Ad)
pigsty
B2
noun B2 Nông nghiệp, Mô tả

pigsty

UK: /ˈpɪɡstaɪ/ • US: /ˈpɪɡstaɪ/

Nghĩa tiếng Việt

chuồng lợn như chuồng lợn bãi chiến trường
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An enclosure for pigs; a pigpen.

Vietnamese Meaning

Chuồng lợn; chỗ ở bẩn thỉu, luộm thuộm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His room was a pigsty; clothes were strewn everywhere."

    "Phòng của anh ta như một cái chuồng lợn; quần áo vứt bừa bãi khắp nơi."

  • "The old pigsty needed to be cleaned out."

    "Cái chuồng lợn cũ cần được dọn dẹp."

  • "I can't believe you live in such a pigsty!"

    "Tôi không thể tin được là bạn lại sống trong một nơi bẩn thỉu như vậy!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pigsty chuồng heo; (nghĩa bóng) nơi bẩn thỉu, lộn xộn
Adjective pigsty-like giống như chuồng heo; rất bẩn thỉu, bừa bãi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Mô tả

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
picg (pig)
Old English
stī (sty)
Modern English
pigsty (compound)

Nguồn gốc từ "pig" và "sty"

Từ "pigsty" là một từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp hai từ có nguồn gốc lâu đời. "Pig" (heo) có từ "picg" trong tiếng Anh cổ, và "sty" (chuồng, lán) có từ "stī" cũng trong tiếng Anh cổ. Ghép lại, "pigsty" ban đầu có nghĩa đen là chuồng heo. Tuy nhiên, do hình ảnh chuồng heo thường bẩn thỉu và lộn xộn, từ này nhanh chóng mang nghĩa bóng để chỉ một nơi rất bẩn, bừa bãi.

Usage Note

Từ 'pigsty' thường mang nghĩa tiêu cực, dùng để chỉ một nơi rất bẩn thỉu và không ngăn nắp, không chỉ nơi nuôi lợn mà còn có thể ám chỉ phòng ốc hoặc một địa điểm nào đó. Nó nhấn mạnh sự bẩn thỉu, lộn xộn và không được giữ gìn.

Prepositions

in of

‘In a pigsty’ – Chỉ vị trí ở bên trong một chuồng lợn hoặc một nơi bẩn thỉu. Ví dụ: 'The house was in a pigsty.'
‘Of a pigsty’ - Mang nghĩa thuộc về hoặc liên quan đến một chuồng lợn (ít phổ biến hơn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pigsty
  • filthy filthy pigsty
    (chuồng heo bẩn thỉu; nơi cực kỳ bẩn thỉu)
  • complete complete pigsty
    (một chuồng heo hoàn toàn; một nơi hoàn toàn bừa bộn, lộn xộn)
  • absolute absolute pigsty
    (một chuồng heo tuyệt đối; một nơi vô cùng bẩn thỉu, hỗn độn)
Verb + pigsty
  • live in a live in a pigsty
    (sống trong một cái chuồng heo; sống trong một nơi cực kỳ bẩn thỉu)
  • turn into a turn into a pigsty
    (biến thành một chuồng heo; làm cho một nơi trở nên rất bẩn thỉu, bừa bộn)
  • make a make a pigsty
    (tạo ra một chuồng heo; làm cho một nơi trở nên bừa bộn, lộn xộn)
Preposition + pigsty
  • in a in a pigsty
    (trong một chuồng heo; trong một nơi bẩn thỉu, lộn xộn)

Idioms

  • (a place is) a pigsty

    (một nơi nào đó) là một cái chuồng heo (ý nói rất bẩn thỉu, bừa bộn, không gọn gàng)

    "Your room is an absolute pigsty! You need to clean it up."

    (Phòng của con đúng là một cái chuồng heo! Con cần dọn dẹp nó đi.)

  • live in a pigsty

    sống trong một cái chuồng heo (ý nói sống trong một môi trường cực kỳ bẩn thỉu, lộn xộn)

    "I can't believe he lives in such a pigsty."

    (Tôi không thể tin được anh ấy lại sống trong một nơi bẩn thỉu như chuồng heo vậy.)

  • turn (a place) into a pigsty

    biến (một nơi nào đó) thành chuồng heo (làm cho một nơi trở nên rất bẩn thỉu, bừa bộn)

    "The kids turned the living room into a pigsty after playing all afternoon."

    (Bọn trẻ đã biến phòng khách thành một cái chuồng heo sau khi chơi cả buổi chiều.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pigsty

noun
Lật mặt

Chuồng lợn; chỗ ở bẩn thỉu, luộm thuộm.

"His room was a pigsty; clothes were strewn everywhere."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because he hadn't cleaned it for months, his room looked like a pigsty.
Vì anh ấy đã không dọn dẹp nó trong nhiều tháng, phòng của anh ấy trông như một chuồng lợn.
Phủ định
Even though she tidied up a little, her desk didn't cease to resemble a pigsty until she threw out all the old papers.
Mặc dù cô ấy đã dọn dẹp một chút, nhưng bàn làm việc của cô ấy vẫn không hết giống một cái chuồng lợn cho đến khi cô ấy vứt hết giấy tờ cũ.
Nghi vấn
If you don't clean your room regularly, will it become a pigsty?
Nếu bạn không dọn dẹp phòng thường xuyên, nó có trở thành một cái chuồng lợn không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that her room was a pigsty.
Cô ấy nói rằng phòng của cô ấy là một cái chuồng lợn.
Phủ định
He said that his garden was not a pigsty.
Anh ấy nói rằng khu vườn của anh ấy không phải là một cái chuồng lợn.
Nghi vấn
She asked if my house was a pigsty.
Cô ấy hỏi liệu nhà tôi có phải là một cái chuồng lợn không.

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmer's boots were covered in mud when he walked through the pigsty yesterday.
Đôi ủng của người nông dân dính đầy bùn khi ông ấy đi qua chuồng lợn hôm qua.
Phủ định
The cleaning crew didn't expect the barn to resemble a pigsty after the county fair.
Đội dọn dẹp không ngờ rằng chuồng ngựa lại giống một cái chuồng lợn sau hội chợ hạt.
Nghi vấn
Did you ever see such a mess; was it a pigsty when you last cleaned it?
Bạn đã từng thấy một mớ hỗn độn như vậy chưa; nó có phải là một cái chuồng lợn khi bạn dọn dẹp lần cuối không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish my room wasn't such a pigsty.
Tôi ước phòng của tôi không phải là một cái chuồng lợn như vậy.
Phủ định
If only the house weren't a pigsty; we could invite guests over.
Giá mà ngôi nhà không phải là một cái chuồng lợn; chúng ta có thể mời khách đến chơi.
Nghi vấn
Do you wish your son would clean his pigsty of a room?
Bạn có ước con trai bạn sẽ dọn dẹp cái phòng bừa bộn như chuồng lợn của nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pigsty".

Lầm tưởng về sự bẩn thỉu của loài heo

Mặc dù từ "pigsty" gợi lên hình ảnh về sự bẩn thỉu, nhưng trên thực tế, heo là loài vật khá sạch sẽ nếu chúng có đủ không gian để tách biệt khu vực ăn uống, ngủ nghỉ và đi vệ sinh. Hình ảnh chuồng heo bẩn thỉu thường xuất phát từ điều kiện nuôi nhốt chật hẹp, buộc chúng phải sống trong môi trường không lý tưởng.

Hàm ý phê phán xã hội

Khi miêu tả một không gian sống của con người là "pigsty", từ này mang một hàm ý phê phán mạnh mẽ về thói quen giữ vệ sinh và sự gọn gàng của người sống ở đó. Nó không chỉ đơn thuần là mô tả sự bẩn thỉu mà còn thể hiện sự thất vọng hoặc khó chịu về tình trạng bừa bộn.