(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ pigsty
B2

pigsty

noun

Nghĩa tiếng Việt

chuồng lợn như chuồng lợn bãi chiến trường
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Pigsty'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Chuồng lợn; chỗ ở bẩn thỉu, luộm thuộm.

Definition (English Meaning)

An enclosure for pigs; a pigpen.

Ví dụ Thực tế với 'Pigsty'

  • "His room was a pigsty; clothes were strewn everywhere."

    "Phòng của anh ta như một cái chuồng lợn; quần áo vứt bừa bãi khắp nơi."

  • "The old pigsty needed to be cleaned out."

    "Cái chuồng lợn cũ cần được dọn dẹp."

  • "I can't believe you live in such a pigsty!"

    "Tôi không thể tin được là bạn lại sống trong một nơi bẩn thỉu như vậy!"

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Pigsty'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: pigsty
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

pigpen(chuồng lợn)
sty(chuồng lợn)
mess(bãi chiến trường, mớ hỗn độn)

Trái nghĩa (Antonyms)

clean room(phòng sạch sẽ)
tidy space(không gian gọn gàng)

Từ liên quan (Related Words)

swine(lợn)
farm(nông trại)

Lĩnh vực (Subject Area)

Nông nghiệp Mô tả

Ghi chú Cách dùng 'Pigsty'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'pigsty' thường mang nghĩa tiêu cực, dùng để chỉ một nơi rất bẩn thỉu và không ngăn nắp, không chỉ nơi nuôi lợn mà còn có thể ám chỉ phòng ốc hoặc một địa điểm nào đó. Nó nhấn mạnh sự bẩn thỉu, lộn xộn và không được giữ gìn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in of

‘In a pigsty’ – Chỉ vị trí ở bên trong một chuồng lợn hoặc một nơi bẩn thỉu. Ví dụ: 'The house was in a pigsty.'
‘Of a pigsty’ - Mang nghĩa thuộc về hoặc liên quan đến một chuồng lợn (ít phổ biến hơn).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Pigsty'

Rule: clauses-adverbial-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because he hadn't cleaned it for months, his room looked like a pigsty.
Vì anh ấy đã không dọn dẹp nó trong nhiều tháng, phòng của anh ấy trông như một chuồng lợn.
Phủ định
Even though she tidied up a little, her desk didn't cease to resemble a pigsty until she threw out all the old papers.
Mặc dù cô ấy đã dọn dẹp một chút, nhưng bàn làm việc của cô ấy vẫn không hết giống một cái chuồng lợn cho đến khi cô ấy vứt hết giấy tờ cũ.
Nghi vấn
If you don't clean your room regularly, will it become a pigsty?
Nếu bạn không dọn dẹp phòng thường xuyên, nó có trở thành một cái chuồng lợn không?

Rule: sentence-reported-speech

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that her room was a pigsty.
Cô ấy nói rằng phòng của cô ấy là một cái chuồng lợn.
Phủ định
He said that his garden was not a pigsty.
Anh ấy nói rằng khu vườn của anh ấy không phải là một cái chuồng lợn.
Nghi vấn
She asked if my house was a pigsty.
Cô ấy hỏi liệu nhà tôi có phải là một cái chuồng lợn không.

Rule: tenses-past-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmer's boots were covered in mud when he walked through the pigsty yesterday.
Đôi ủng của người nông dân dính đầy bùn khi ông ấy đi qua chuồng lợn hôm qua.
Phủ định
The cleaning crew didn't expect the barn to resemble a pigsty after the county fair.
Đội dọn dẹp không ngờ rằng chuồng ngựa lại giống một cái chuồng lợn sau hội chợ hạt.
Nghi vấn
Did you ever see such a mess; was it a pigsty when you last cleaned it?
Bạn đã từng thấy một mớ hỗn độn như vậy chưa; nó có phải là một cái chuồng lợn khi bạn dọn dẹp lần cuối không?

Rule: usage-wish-if-only

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish my room wasn't such a pigsty.
Tôi ước phòng của tôi không phải là một cái chuồng lợn như vậy.
Phủ định
If only the house weren't a pigsty; we could invite guests over.
Giá mà ngôi nhà không phải là một cái chuồng lợn; chúng ta có thể mời khách đến chơi.
Nghi vấn
Do you wish your son would clean his pigsty of a room?
Bạn có ước con trai bạn sẽ dọn dẹp cái phòng bừa bộn như chuồng lợn của nó không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)