pigsty
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An enclosure for pigs; a pigpen.
Vietnamese Meaning
Chuồng lợn; chỗ ở bẩn thỉu, luộm thuộm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His room was a pigsty; clothes were strewn everywhere."
"Phòng của anh ta như một cái chuồng lợn; quần áo vứt bừa bãi khắp nơi."
-
"The old pigsty needed to be cleaned out."
"Cái chuồng lợn cũ cần được dọn dẹp."
-
"I can't believe you live in such a pigsty!"
"Tôi không thể tin được là bạn lại sống trong một nơi bẩn thỉu như vậy!"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | pigsty | chuồng heo; (nghĩa bóng) nơi bẩn thỉu, lộn xộn |
| Adjective | pigsty-like | giống như chuồng heo; rất bẩn thỉu, bừa bãi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'pigsty' thường mang nghĩa tiêu cực, dùng để chỉ một nơi rất bẩn thỉu và không ngăn nắp, không chỉ nơi nuôi lợn mà còn có thể ám chỉ phòng ốc hoặc một địa điểm nào đó. Nó nhấn mạnh sự bẩn thỉu, lộn xộn và không được giữ gìn.
Prepositions
‘In a pigsty’ – Chỉ vị trí ở bên trong một chuồng lợn hoặc một nơi bẩn thỉu. Ví dụ: 'The house was in a pigsty.'
‘Of a pigsty’ - Mang nghĩa thuộc về hoặc liên quan đến một chuồng lợn (ít phổ biến hơn).
Collocations (Từ đi kèm)
-
filthy filthy pigsty (chuồng heo bẩn thỉu; nơi cực kỳ bẩn thỉu)
-
complete complete pigsty (một chuồng heo hoàn toàn; một nơi hoàn toàn bừa bộn, lộn xộn)
-
absolute absolute pigsty (một chuồng heo tuyệt đối; một nơi vô cùng bẩn thỉu, hỗn độn)
-
live in a live in a pigsty (sống trong một cái chuồng heo; sống trong một nơi cực kỳ bẩn thỉu)
-
turn into a turn into a pigsty (biến thành một chuồng heo; làm cho một nơi trở nên rất bẩn thỉu, bừa bộn)
-
make a make a pigsty (tạo ra một chuồng heo; làm cho một nơi trở nên bừa bộn, lộn xộn)
-
in a in a pigsty (trong một chuồng heo; trong một nơi bẩn thỉu, lộn xộn)
Idioms
-
(a place is) a pigsty
(một nơi nào đó) là một cái chuồng heo (ý nói rất bẩn thỉu, bừa bộn, không gọn gàng)
"Your room is an absolute pigsty! You need to clean it up."
(Phòng của con đúng là một cái chuồng heo! Con cần dọn dẹp nó đi.)
-
live in a pigsty
sống trong một cái chuồng heo (ý nói sống trong một môi trường cực kỳ bẩn thỉu, lộn xộn)
"I can't believe he lives in such a pigsty."
(Tôi không thể tin được anh ấy lại sống trong một nơi bẩn thỉu như chuồng heo vậy.)
-
turn (a place) into a pigsty
biến (một nơi nào đó) thành chuồng heo (làm cho một nơi trở nên rất bẩn thỉu, bừa bộn)
"The kids turned the living room into a pigsty after playing all afternoon."
(Bọn trẻ đã biến phòng khách thành một cái chuồng heo sau khi chơi cả buổi chiều.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pigsty
nounChuồng lợn; chỗ ở bẩn thỉu, luộm thuộm.
"His room was a pigsty; clothes were strewn everywhere."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because he hadn't cleaned it for months, his room looked like a pigsty. |
Vì anh ấy đã không dọn dẹp nó trong nhiều tháng, phòng của anh ấy trông như một chuồng lợn. |
| Phủ định | Even though she tidied up a little, her desk didn't cease to resemble a pigsty until she threw out all the old papers. |
Mặc dù cô ấy đã dọn dẹp một chút, nhưng bàn làm việc của cô ấy vẫn không hết giống một cái chuồng lợn cho đến khi cô ấy vứt hết giấy tờ cũ. |
| Nghi vấn | If you don't clean your room regularly, will it become a pigsty? |
Nếu bạn không dọn dẹp phòng thường xuyên, nó có trở thành một cái chuồng lợn không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that her room was a pigsty. |
Cô ấy nói rằng phòng của cô ấy là một cái chuồng lợn. |
| Phủ định | He said that his garden was not a pigsty. |
Anh ấy nói rằng khu vườn của anh ấy không phải là một cái chuồng lợn. |
| Nghi vấn | She asked if my house was a pigsty. |
Cô ấy hỏi liệu nhà tôi có phải là một cái chuồng lợn không. |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The farmer's boots were covered in mud when he walked through the pigsty yesterday. |
Đôi ủng của người nông dân dính đầy bùn khi ông ấy đi qua chuồng lợn hôm qua. |
| Phủ định | The cleaning crew didn't expect the barn to resemble a pigsty after the county fair. |
Đội dọn dẹp không ngờ rằng chuồng ngựa lại giống một cái chuồng lợn sau hội chợ hạt. |
| Nghi vấn | Did you ever see such a mess; was it a pigsty when you last cleaned it? |
Bạn đã từng thấy một mớ hỗn độn như vậy chưa; nó có phải là một cái chuồng lợn khi bạn dọn dẹp lần cuối không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish my room wasn't such a pigsty. |
Tôi ước phòng của tôi không phải là một cái chuồng lợn như vậy. |
| Phủ định | If only the house weren't a pigsty; we could invite guests over. |
Giá mà ngôi nhà không phải là một cái chuồng lợn; chúng ta có thể mời khách đến chơi. |
| Nghi vấn | Do you wish your son would clean his pigsty of a room? |
Bạn có ước con trai bạn sẽ dọn dẹp cái phòng bừa bộn như chuồng lợn của nó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pigsty".
