(Top Banner Ad)
clean room
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin, Pháp luật

clean room

UK: /ˈkliːn ˌruːm/ • US: /ˈkliːn ˌruːm/

Nghĩa tiếng Việt

phòng sạch môi trường sạch quy trình phòng sạch (trong lĩnh vực pháp lý/kinh doanh)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A room or environment where strict measures are taken to minimize pollutants such as dust, airborne microbes, aerosol particles, and chemical vapors.

Vietnamese Meaning

Một phòng hoặc môi trường, nơi các biện pháp nghiêm ngặt được thực hiện để giảm thiểu các chất ô nhiễm như bụi, vi sinh vật trong không khí, các hạt aerosol và hơi hóa chất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The semiconductors are manufactured in a clean room to minimize contamination."

    "Các chất bán dẫn được sản xuất trong phòng sạch để giảm thiểu ô nhiễm."

  • "The engineer had to wear a special suit before entering the clean room."

    "Kỹ sư phải mặc một bộ đồ đặc biệt trước khi vào phòng sạch."

  • "The company implemented a clean room approach to develop the new software."

    "Công ty đã triển khai cách tiếp cận phòng sạch để phát triển phần mềm mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective clean sạch sẽ, không bẩn
Verb clean làm sạch, dọn dẹp
Noun cleanliness sự sạch sẽ, vệ sinh
Noun cleaner người dọn dẹp; chất tẩy rửa
Noun room căn phòng, không gian

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

English
clean
English
room

Nguồn gốc và ý nghĩa

'Clean room' là một thuật ngữ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp từ 'clean' (sạch sẽ) và 'room' (phòng). Nó mô tả một không gian đặc biệt được thiết kế để duy trì mức độ sạch sẽ cực kỳ cao, kiểm soát chặt chẽ các hạt bụi, vi sinh vật và các chất gây ô nhiễm khác trong không khí. Khái niệm này trở nên quan trọng vào giữa thế kỷ 20, đặc biệt trong ngành công nghiệp sản xuất linh kiện điện tử, dược phẩm và công nghệ sinh học, nơi ngay cả một hạt bụi nhỏ cũng có thể gây hỏng sản phẩm.

Usage Note

Thuật ngữ 'clean room' được sử dụng chủ yếu trong các lĩnh vực như sản xuất chất bán dẫn, công nghệ sinh học, dược phẩm, và các ngành công nghiệp yêu cầu môi trường cực kỳ sạch để đảm bảo chất lượng sản phẩm và độ chính xác của thí nghiệm. Trong lĩnh vực pháp luật và kinh doanh, 'clean room' (đôi khi còn gọi là 'firewall') là một quy trình hoặc môi trường kiểm soát, đảm bảo rằng những nhân viên làm việc trên một dự án cụ thể không tiếp xúc với thông tin nhạy cảm từ một dự án khác, để tránh xung đột lợi ích hoặc vi phạm luật pháp về sở hữu trí tuệ.

Prepositions

in at

Ví dụ: 'The experiments were conducted *in* a clean room.' (Thí nghiệm được thực hiện *trong* phòng sạch). 'Work *at* the clean room requires specialized training.' (Làm việc *tại* phòng sạch yêu cầu đào tạo chuyên biệt).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + clean room
  • sterile sterile clean room
    (phòng sạch vô trùng)
  • controlled controlled clean room
    (phòng sạch được kiểm soát)
  • modular modular clean room
    (phòng sạch module (lắp ghép))
Verb + clean room
  • design design a clean room
    (thiết kế một phòng sạch)
  • build build a clean room
    (xây dựng một phòng sạch)
  • enter enter a clean room
    (vào phòng sạch (theo quy định))
  • maintain maintain a clean room
    (duy trì một phòng sạch)

Idioms

  • clean room protocol

    quy trình phòng sạch

    "All personnel must strictly follow the clean room protocol."

    (Tất cả nhân viên phải tuân thủ nghiêm ngặt quy trình phòng sạch.)

  • clean room technology

    công nghệ phòng sạch

    "Advancements in clean room technology are crucial for microchip manufacturing."

    (Những tiến bộ trong công nghệ phòng sạch rất quan trọng đối với việc sản xuất vi mạch.)

  • clean room garment/suit

    bộ đồ/quần áo phòng sạch

    "Before entering, wear your clean room garment."

    (Trước khi vào, hãy mặc bộ đồ phòng sạch của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clean room

Danh từ
Lật mặt

Một phòng hoặc môi trường, nơi các biện pháp nghiêm ngặt được thực hiện để giảm thiểu các chất ô nhiễm như bụi, vi sinh vật trong không khí, các hạt aerosol và hơi hóa chất.

"The semiconductors are manufactured in a clean room to minimize contamination."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If students don't make noise, the clean room stays tidy.
Nếu học sinh không làm ồn, phòng sạch sẽ luôn gọn gàng.
Phủ định
When the clean room is not maintained, it doesn't stay clean.
Khi phòng sạch sẽ không được bảo trì, nó không giữ được sạch sẽ.
Nghi vấn
If the equipment is in the clean room, does it need calibration?
Nếu thiết bị ở trong phòng sạch, nó có cần hiệu chuẩn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clean room".

Tầm quan trọng trong công nghiệp hiện đại

Phòng sạch (clean room) là một phần không thể thiếu trong nhiều ngành công nghiệp công nghệ cao và nhạy cảm như sản xuất chip điện tử, dược phẩm, công nghệ sinh học và không gian vũ trụ. Sự phát triển của các ngành này phụ thuộc rất nhiều vào khả năng duy trì môi trường siêu sạch để đảm bảo chất lượng và độ tin cậy của sản phẩm.

Văn hóa kỷ luật và kiểm soát

Làm việc trong môi trường phòng sạch đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc và quy trình (protocol). Người vào phòng sạch phải mặc đồ bảo hộ chuyên dụng, tuân thủ các bước vệ sinh cá nhân, và hạn chế mọi hành vi có thể tạo ra hạt bụi. Điều này tạo nên một văn hóa làm việc đề cao sự tỉ mỉ, kỷ luật và kiểm soát chất lượng tuyệt đối.