(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ swine
B2

swine

noun

Nghĩa tiếng Việt

lợn kẻ đê tiện người đáng khinh
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Swine'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một con lợn; đặc biệt là lợn nhà.

Definition (English Meaning)

A pig; especially a domestic hog.

Ví dụ Thực tế với 'Swine'

  • "The farmer keeps swine for meat production."

    "Người nông dân nuôi lợn để sản xuất thịt."

  • "The herd of swine roamed freely in the fields."

    "Đàn lợn đi lang thang tự do trên cánh đồng."

  • "Don't be such a swine!"

    "Đừng có đê tiện như vậy!"

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Swine'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: swine
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

pig(con lợn)
hog(lợn (lợn lớn, thường để lấy thịt))
boor(kẻ thô lỗ, cục mịch) cad(kẻ vô lại)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Nông nghiệp Ngôn ngữ học (nghĩa bóng)

Ghi chú Cách dùng 'Swine'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'swine' thường được dùng để chỉ lợn một cách tổng quát, hoặc để chỉ lợn nhà, đặc biệt trong bối cảnh nông nghiệp. Nó ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày so với 'pig' hay 'hog'.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Swine'

Rule: clauses-relative-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmer raised swine, which were known for their high-quality meat.
Người nông dân nuôi lợn, loài được biết đến với chất lượng thịt cao.
Phủ định
The stable, where no swine were kept, remained remarkably clean.
Chuồng trại, nơi không có lợn nào được nuôi, vẫn sạch sẽ đáng kể.
Nghi vấn
Is that the pen where the swine, which had escaped earlier, were recaptured?
Đó có phải là chuồng nơi những con lợn, con mà đã trốn thoát trước đó, bị bắt lại không?

Rule: sentence-active-voice

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmer raises swine on his farm.
Người nông dân nuôi lợn trên trang trại của mình.
Phủ định
They do not keep swine in their backyard.
Họ không nuôi lợn ở sau nhà.
Nghi vấn
Do you know how to care for swine properly?
Bạn có biết cách chăm sóc lợn đúng cách không?

Rule: sentence-subject-verb-agreement

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The swine were fed regularly by the farmer.
Đàn lợn được người nông dân cho ăn đều đặn.
Phủ định
That swine is not allowed inside the house.
Con lợn đó không được phép vào trong nhà.
Nghi vấn
Are the swine being properly cared for?
Đàn lợn có đang được chăm sóc đúng cách không?

Rule: sentence-tag-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He keeps swine on his farm, doesn't he?
Anh ấy nuôi lợn trên trang trại của mình, phải không?
Phủ định
They aren't referring to those people as swine, are they?
Họ không gọi những người đó là lũ lợn, phải không?
Nghi vấn
Swine are often kept for meat, aren't they?
Lợn thường được nuôi để lấy thịt, phải không?

Rule: tenses-past-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmer said that there were swine in his field yesterday.
Người nông dân nói rằng có lợn trong cánh đồng của anh ấy ngày hôm qua.
Phủ định
They didn't realize the dangers of raising swine in such a humid climate.
Họ đã không nhận ra những nguy hiểm của việc nuôi lợn trong một khí hậu ẩm ướt như vậy.
Nghi vấn
Did you know that the old English word for pig was 'swine'?
Bạn có biết rằng từ tiếng Anh cổ cho con lợn là 'swine' không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)