swine
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Swine'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một con lợn; đặc biệt là lợn nhà.
Definition (English Meaning)
A pig; especially a domestic hog.
Ví dụ Thực tế với 'Swine'
-
"The farmer keeps swine for meat production."
"Người nông dân nuôi lợn để sản xuất thịt."
-
"The herd of swine roamed freely in the fields."
"Đàn lợn đi lang thang tự do trên cánh đồng."
-
"Don't be such a swine!"
"Đừng có đê tiện như vậy!"
Từ loại & Từ liên quan của 'Swine'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: swine
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Swine'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'swine' thường được dùng để chỉ lợn một cách tổng quát, hoặc để chỉ lợn nhà, đặc biệt trong bối cảnh nông nghiệp. Nó ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày so với 'pig' hay 'hog'.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Swine'
Rule: clauses-relative-clauses
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The farmer raised swine, which were known for their high-quality meat.
|
Người nông dân nuôi lợn, loài được biết đến với chất lượng thịt cao. |
| Phủ định |
The stable, where no swine were kept, remained remarkably clean.
|
Chuồng trại, nơi không có lợn nào được nuôi, vẫn sạch sẽ đáng kể. |
| Nghi vấn |
Is that the pen where the swine, which had escaped earlier, were recaptured?
|
Đó có phải là chuồng nơi những con lợn, con mà đã trốn thoát trước đó, bị bắt lại không? |
Rule: sentence-active-voice
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The farmer raises swine on his farm.
|
Người nông dân nuôi lợn trên trang trại của mình. |
| Phủ định |
They do not keep swine in their backyard.
|
Họ không nuôi lợn ở sau nhà. |
| Nghi vấn |
Do you know how to care for swine properly?
|
Bạn có biết cách chăm sóc lợn đúng cách không? |
Rule: sentence-subject-verb-agreement
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The swine were fed regularly by the farmer.
|
Đàn lợn được người nông dân cho ăn đều đặn. |
| Phủ định |
That swine is not allowed inside the house.
|
Con lợn đó không được phép vào trong nhà. |
| Nghi vấn |
Are the swine being properly cared for?
|
Đàn lợn có đang được chăm sóc đúng cách không? |
Rule: sentence-tag-questions
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
He keeps swine on his farm, doesn't he?
|
Anh ấy nuôi lợn trên trang trại của mình, phải không? |
| Phủ định |
They aren't referring to those people as swine, are they?
|
Họ không gọi những người đó là lũ lợn, phải không? |
| Nghi vấn |
Swine are often kept for meat, aren't they?
|
Lợn thường được nuôi để lấy thịt, phải không? |
Rule: tenses-past-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The farmer said that there were swine in his field yesterday.
|
Người nông dân nói rằng có lợn trong cánh đồng của anh ấy ngày hôm qua. |
| Phủ định |
They didn't realize the dangers of raising swine in such a humid climate.
|
Họ đã không nhận ra những nguy hiểm của việc nuôi lợn trong một khí hậu ẩm ướt như vậy. |
| Nghi vấn |
Did you know that the old English word for pig was 'swine'?
|
Bạn có biết rằng từ tiếng Anh cổ cho con lợn là 'swine' không? |