(Top Banner Ad)
swine
B2
noun B2 Nông nghiệp, Ngôn ngữ học (nghĩa bóng)

swine

UK: /swaɪn/ • US: /swaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

lợn kẻ đê tiện người đáng khinh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A pig; especially a domestic hog.

Vietnamese Meaning

Một con lợn; đặc biệt là lợn nhà.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The farmer keeps swine for meat production."

    "Người nông dân nuôi lợn để sản xuất thịt."

  • "The herd of swine roamed freely in the fields."

    "Đàn lợn đi lang thang tự do trên cánh đồng."

  • "Don't be such a swine!"

    "Đừng có đê tiện như vậy!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun swine Con heo (tập hợp, số nhiều hoặc không đếm được); kẻ đáng khinh, đồ khốn (lời lăng mạ)
Adjective swinish Giống heo, bẩn thỉu, tham lam, thô tục
Noun swineherd Người chăn heo

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Ngôn ngữ học (nghĩa bóng)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*sū-
Proto-Germanic
*swīną
Old English
swīn
Modern English
swine

Từ Heo Đến Kẻ Đáng Khinh

Từ nguyên của 'swine' bắt nguồn từ từ 'swīn' trong tiếng Anh cổ, và xa hơn nữa là từ gốc German và Ấn-Âu cổ, đều chỉ 'con heo'. Qua thời gian, ngoài nghĩa đen là loài vật, 'swine' phát triển thêm nghĩa bóng tiêu cực để chỉ những người đáng khinh bỉ, thô lỗ hoặc tham lam, phản ánh cách nhìn tiêu cực về loài vật này trong một số nền văn hóa.

Usage Note

Từ 'swine' thường được dùng để chỉ lợn một cách tổng quát, hoặc để chỉ lợn nhà, đặc biệt trong bối cảnh nông nghiệp. Nó ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày so với 'pig' hay 'hog'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + swine
  • dirty dirty swine
    (đồ heo bẩn thỉu (lời lăng mạ))
  • filthy filthy swine
    (đồ heo dơ bẩn (lời lăng mạ mạnh hơn))
  • greedy greedy swine
    (đồ heo tham lam (lời lăng mạ))
  • lying lying swine
    (đồ heo dối trá (lời lăng mạ))
Noun + of + swine
  • herd a herd of swine
    (một đàn heo)
Verb + swine
  • keep keep swine
    (nuôi heo)
  • raise raise swine
    (chăn nuôi heo)

Idioms

  • cast pearls before swine

    Đổ ngọc trai cho heo ăn; lãng phí những điều tốt đẹp cho những người không biết trân trọng hoặc không xứng đáng.

    "Trying to explain advanced philosophy to him is like casting pearls before swine."

    (Cố gắng giải thích triết học cao siêu cho anh ta thì chẳng khác nào đổ ngọc trai cho heo ăn.)

  • a swine

    Một kẻ đáng khinh, đồ khốn (cách dùng 'swine' như một lời lăng mạ trực tiếp).

    "He's a complete swine, always cheating and lying."

    (Hắn ta đúng là đồ khốn nạn, lúc nào cũng lừa dối và nói dối.)

  • swine flu

    Cúm heo (một loại bệnh cúm gây ra bởi vi rút cúm có nguồn gốc từ heo).

    "Many people were vaccinated against swine flu during the outbreak."

    (Nhiều người đã được tiêm vắc-xin phòng cúm heo trong đợt dịch bùng phát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

swine

noun
Lật mặt

Một con lợn; đặc biệt là lợn nhà.

"The farmer keeps swine for meat production."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
While some farmers raise cattle, others prefer swine because they are more adaptable to the local climate.
Trong khi một số nông dân nuôi gia súc, những người khác thích lợn hơn vì chúng thích nghi tốt hơn với khí hậu địa phương.
Phủ định
Even though the farmer worked hard, he didn't profit much from his swine because the market prices were low.
Mặc dù người nông dân đã làm việc chăm chỉ, anh ta không kiếm được nhiều lợi nhuận từ đàn lợn của mình vì giá thị trường thấp.
Nghi vấn
If you are considering animal husbandry, would you raise swine if the government provided subsidies?
Nếu bạn đang cân nhắc chăn nuôi, bạn có nuôi lợn không nếu chính phủ cung cấp trợ cấp?

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmer raised swine, which were known for their high-quality meat.
Người nông dân nuôi lợn, loài được biết đến với chất lượng thịt cao.
Phủ định
The stable, where no swine were kept, remained remarkably clean.
Chuồng trại, nơi không có lợn nào được nuôi, vẫn sạch sẽ đáng kể.
Nghi vấn
Is that the pen where the swine, which had escaped earlier, were recaptured?
Đó có phải là chuồng nơi những con lợn, con mà đã trốn thoát trước đó, bị bắt lại không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They consider him swine because of his selfish actions.
Họ coi anh ta là đồ con lợn vì những hành động ích kỷ của anh ta.
Phủ định
It is not true that all politicians are swine.
Không đúng khi nói rằng tất cả các chính trị gia đều là lũ lợn.
Nghi vấn
Are those farmers raising swine for market?
Những người nông dân đó có đang nuôi lợn để bán ra thị trường không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmer raises swine on his farm.
Người nông dân nuôi lợn trên trang trại của mình.
Phủ định
They do not keep swine in their backyard.
Họ không nuôi lợn ở sau nhà.
Nghi vấn
Do you know how to care for swine properly?
Bạn có biết cách chăm sóc lợn đúng cách không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The swine were fed regularly by the farmer.
Đàn lợn được người nông dân cho ăn đều đặn.
Phủ định
That swine is not allowed inside the house.
Con lợn đó không được phép vào trong nhà.
Nghi vấn
Are the swine being properly cared for?
Đàn lợn có đang được chăm sóc đúng cách không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He keeps swine on his farm, doesn't he?
Anh ấy nuôi lợn trên trang trại của mình, phải không?
Phủ định
They aren't referring to those people as swine, are they?
Họ không gọi những người đó là lũ lợn, phải không?
Nghi vấn
Swine are often kept for meat, aren't they?
Lợn thường được nuôi để lấy thịt, phải không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmer said that there were swine in his field yesterday.
Người nông dân nói rằng có lợn trong cánh đồng của anh ấy ngày hôm qua.
Phủ định
They didn't realize the dangers of raising swine in such a humid climate.
Họ đã không nhận ra những nguy hiểm của việc nuôi lợn trong một khí hậu ẩm ướt như vậy.
Nghi vấn
Did you know that the old English word for pig was 'swine'?
Bạn có biết rằng từ tiếng Anh cổ cho con lợn là 'swine' không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "swine".

Ý Nghĩa Tiêu Cực Trong Văn Hóa Phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'swine' (heo) thường mang ý nghĩa tiêu cực, liên quan đến sự bẩn thỉu, tham lam hoặc hành vi thô tục. Vì vậy, khi dùng 'swine' để chỉ người, đó là một lời lăng mạ rất nặng nề, ám chỉ người đó là kẻ vô lại, đáng khinh, vô đạo đức.

Heo Trong Tín Ngưỡng và Chế Độ Ăn Uống

Trong một số tôn giáo lớn như Do Thái giáo và Hồi giáo, việc ăn thịt heo bị cấm kỵ vì heo được coi là loài vật không sạch sẽ. Điều này góp phần vào việc hình thành những định kiến và ý nghĩa tiêu cực về 'swine' trong các nền văn hóa chịu ảnh hưởng, dù không phải tất cả các nền văn hóa đều có quan điểm tương tự.