sty
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An inflamed swelling on the edge of an eyelid, caused by bacterial infection of a hair follicle or gland.
Vietnamese Meaning
Chắp (mắt), một chỗ sưng viêm trên mép mí mắt, do nhiễm trùng vi khuẩn ở nang lông hoặc tuyến.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I woke up with a painful sty on my eyelid."
"Tôi thức dậy với một cái chắp đau nhức trên mí mắt."
-
"Applying a warm compress can help to heal a sty."
"Chườm ấm có thể giúp chữa lành chắp mắt."
-
"She had a sty on her right eye."
"Cô ấy bị chắp ở mắt phải."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chắp mắt thường xuất hiện như một nốt đỏ nhỏ, gây đau nhức và khó chịu. Cần phân biệt chắp (sty) với lẹo (chalazion). Lẹo thường ít đau hơn và có thể phát triển chậm hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
dirty dirty sty (chuồng heo bẩn thỉu; nơi ở rất dơ bẩn)
-
filthy filthy sty (chuồng heo hôi hám; nơi ở dơ dáy kinh khủng)
-
live in a live in a sty (sống trong một nơi bẩn thỉu, bừa bộn (như chuồng heo))
-
clean a clean a sty (dọn dẹp một chuồng heo; dọn dẹp một nơi bẩn thỉu)
-
painful painful sty (mụn lẹo đau)
-
red red sty (mụn lẹo đỏ)
-
get a get a sty (bị mụn lẹo)
-
have a have a sty (có mụn lẹo)
Idioms
-
live like a pig in a sty
sống trong một môi trường rất bẩn thỉu, bừa bộn
"Their apartment is always a mess; they live like pigs in a sty."
(Căn hộ của họ lúc nào cũng bừa bộn; họ sống bẩn thỉu như lợn trong chuồng vậy.)
-
turn (a place) into a sty
biến một nơi thành bãi rác, cực kỳ bẩn thỉu và bừa bộn
"After the party, the living room was turned into a sty."
(Sau bữa tiệc, phòng khách đã biến thành một bãi rác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sty
nounChắp (mắt), một chỗ sưng viêm trên mép mí mắt, do nhiễm trùng vi khuẩn ở nang lông hoặc tuyến.
"I woke up with a painful sty on my eyelid."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I hadn't gotten a sty on my eye; it's so uncomfortable. |
Tôi ước gì tôi đã không bị lên chắp ở mắt; nó khó chịu quá. |
| Phủ định | If only she didn't wish for a sty to disappear overnight. |
Giá mà cô ấy không ước cái chắp biến mất ngay lập tức. |
| Nghi vấn | Do you wish you hadn't rubbed your eye so much before the sty appeared? |
Bạn có ước gì bạn đã không dụi mắt nhiều như vậy trước khi chắp xuất hiện không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sty".
