(Top Banner Ad)
sty
B2
noun B2 Y học

sty

UK: /staɪ/ • US: /staɪ/

Nghĩa tiếng Việt

cái chắp mụn chắp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An inflamed swelling on the edge of an eyelid, caused by bacterial infection of a hair follicle or gland.

Vietnamese Meaning

Chắp (mắt), một chỗ sưng viêm trên mép mí mắt, do nhiễm trùng vi khuẩn ở nang lông hoặc tuyến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I woke up with a painful sty on my eyelid."

    "Tôi thức dậy với một cái chắp đau nhức trên mí mắt."

  • "Applying a warm compress can help to heal a sty."

    "Chườm ấm có thể giúp chữa lành chắp mắt."

  • "She had a sty on her right eye."

    "Cô ấy bị chắp ở mắt phải."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sty Chuồng heo; nơi ở bẩn thỉu, bừa bộn
Noun sty Mụn lẹo ở mắt
Noun pigsty Chuồng heo; nơi ở bẩn thỉu, bừa bộn
Noun stye Mụn lẹo (cách viết khác của 'sty' khi nói về mắt)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*stigō
Old English
stī
Middle English
sti
Modern English
sty

Nguồn gốc chuồng heo

Từ 'sty' với nghĩa là chuồng heo, chuồng lợn có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic cổ đại (*stigō), mang ý nghĩa 'một nơi giam giữ' hoặc 'chuồng'. Sau đó nó phát triển thành 'stī' trong tiếng Anh cổ, rồi 'sti' trong tiếng Anh trung đại và cuối cùng là 'sty' trong tiếng Anh hiện đại. Ban đầu nó chỉ dùng để chỉ nơi nuôi nhốt gia súc, đặc biệt là heo.

Mụn lẹo và sự 'trỗi dậy'

Thật thú vị, từ 'sty' khi nói về mụn lẹo ở mắt lại có nguồn gốc hoàn toàn khác. Nó bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'stīġend', có nghĩa là 'một sự trỗi dậy' hoặc 'một nốt sưng'. 'Stīġend' lại đến từ động từ 'stīġan' (lên, trỗi dậy), mô tả hình ảnh mụn lẹo sưng tấy, nổi lên trên mí mắt.

Usage Note

Chắp mắt thường xuất hiện như một nốt đỏ nhỏ, gây đau nhức và khó chịu. Cần phân biệt chắp (sty) với lẹo (chalazion). Lẹo thường ít đau hơn và có thể phát triển chậm hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Sty (chuồng heo / nơi ở bẩn thỉu)
  • dirty dirty sty
    (chuồng heo bẩn thỉu; nơi ở rất dơ bẩn)
  • filthy filthy sty
    (chuồng heo hôi hám; nơi ở dơ dáy kinh khủng)
  • live in a live in a sty
    (sống trong một nơi bẩn thỉu, bừa bộn (như chuồng heo))
  • clean a clean a sty
    (dọn dẹp một chuồng heo; dọn dẹp một nơi bẩn thỉu)
Sty (mụn lẹo)
  • painful painful sty
    (mụn lẹo đau)
  • red red sty
    (mụn lẹo đỏ)
  • get a get a sty
    (bị mụn lẹo)
  • have a have a sty
    (có mụn lẹo)

Idioms

  • live like a pig in a sty

    sống trong một môi trường rất bẩn thỉu, bừa bộn

    "Their apartment is always a mess; they live like pigs in a sty."

    (Căn hộ của họ lúc nào cũng bừa bộn; họ sống bẩn thỉu như lợn trong chuồng vậy.)

  • turn (a place) into a sty

    biến một nơi thành bãi rác, cực kỳ bẩn thỉu và bừa bộn

    "After the party, the living room was turned into a sty."

    (Sau bữa tiệc, phòng khách đã biến thành một bãi rác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sty

noun
Lật mặt

Chắp (mắt), một chỗ sưng viêm trên mép mí mắt, do nhiễm trùng vi khuẩn ở nang lông hoặc tuyến.

"I woke up with a painful sty on my eyelid."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't gotten a sty on my eye; it's so uncomfortable.
Tôi ước gì tôi đã không bị lên chắp ở mắt; nó khó chịu quá.
Phủ định
If only she didn't wish for a sty to disappear overnight.
Giá mà cô ấy không ước cái chắp biến mất ngay lập tức.
Nghi vấn
Do you wish you hadn't rubbed your eye so much before the sty appeared?
Bạn có ước gì bạn đã không dụi mắt nhiều như vậy trước khi chắp xuất hiện không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sty".

Sty như một phép ẩn dụ cho sự bẩn thỉu

Trong văn hóa phương Tây, 'sty' (chuồng heo) thường được dùng như một phép ẩn dụ mạnh mẽ để chỉ một không gian sống bẩn thỉu, lộn xộn, hoặc một môi trường không hợp vệ sinh. Khi bạn nói 'Their room is a sty', nó ngụ ý rằng căn phòng đó cực kỳ bẩn thỉu và bừa bộn, giống như chuồng lợn.

Sự khó chịu của mụn lẹo

Mụn lẹo ('sty' ở mắt) thường gây đau đớn và khó chịu, được coi là một tình trạng khó coi. Dù không phải lúc nào cũng liên quan đến vệ sinh cá nhân, nó vẫn thường bị liên tưởng đến sự không sạch sẽ hoặc cần được chăm sóc y tế. Đây là một vấn đề sức khỏe phổ biến nhưng thường gây phiền toái.