pile-up
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An accident involving several vehicles crashing into each other.
Vietnamese Meaning
Một vụ tai nạn liên quan đến nhiều xe đâm vào nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There was a massive pile-up on the motorway due to the thick fog."
"Đã có một vụ tai nạn liên hoàn lớn trên đường cao tốc do sương mù dày đặc."
-
"The pile-up caused major delays on the highway."
"Vụ tai nạn liên hoàn đã gây ra sự chậm trễ lớn trên đường cao tốc."
-
"Several people were injured in the pile-up."
"Một vài người bị thương trong vụ tai nạn liên hoàn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'pile-up' thường được sử dụng để mô tả các vụ tai nạn giao thông nghiêm trọng, liên quan đến nhiều phương tiện, thường xảy ra trên đường cao tốc hoặc những đoạn đường có tầm nhìn hạn chế (sương mù, mưa lớn). Nó nhấn mạnh sự liên tiếp của các vụ va chạm, tạo thành một chuỗi tai nạn.
Prepositions
'In a pile-up' thường dùng để chỉ việc có mặt hoặc tham gia vào một vụ tai nạn liên hoàn. 'On [đường]' thường dùng để chỉ địa điểm xảy ra tai nạn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
traffic traffic pile-up (Tai nạn giao thông liên hoàn)
-
multi-vehicle multi-vehicle pile-up (Vụ tai nạn liên hoàn nhiều phương tiện)
-
massive massive pile-up (Vụ tai nạn liên hoàn quy mô lớn/nghiêm trọng)
-
serious serious pile-up (Vụ tai nạn liên hoàn nghiêm trọng)
-
major major pile-up (Vụ tai nạn liên hoàn lớn)
-
chain-reaction chain-reaction pile-up (Vụ tai nạn liên hoàn kiểu dây chuyền)
-
cause cause a pile-up (Gây ra một vụ tai nạn liên hoàn)
-
be involved in be involved in a pile-up (Bị liên lụy/có liên quan đến một vụ tai nạn liên hoàn)
-
clear clear a pile-up (Giải tỏa hiện trường vụ tai nạn liên hoàn)
-
avoid avoid a pile-up (Tránh một vụ tai nạn liên hoàn)
Idioms
-
a pile-up of work
Một đống công việc tồn đọng/chất chồng
"I've got a huge pile-up of work after my vacation."
(Tôi có một đống công việc khổng lồ tồn đọng sau kỳ nghỉ của mình.)
-
a pile-up of problems
Một loạt vấn đề chồng chất/tích tụ
"The company is facing a pile-up of financial problems."
(Công ty đang đối mặt với một loạt vấn đề tài chính chồng chất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pile-up
Danh từMột vụ tai nạn liên quan đến nhiều xe đâm vào nhau.
"There was a massive pile-up on the motorway due to the thick fog."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pile-up".
