(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ pile-up
B2

pile-up

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

tai nạn liên hoàn tai nạn dây chuyền đụng xe liên hoàn
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Pile-up'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một vụ tai nạn liên quan đến nhiều xe đâm vào nhau.

Definition (English Meaning)

An accident involving several vehicles crashing into each other.

Ví dụ Thực tế với 'Pile-up'

  • "There was a massive pile-up on the motorway due to the thick fog."

    "Đã có một vụ tai nạn liên hoàn lớn trên đường cao tốc do sương mù dày đặc."

  • "The pile-up caused major delays on the highway."

    "Vụ tai nạn liên hoàn đã gây ra sự chậm trễ lớn trên đường cao tốc."

  • "Several people were injured in the pile-up."

    "Một vài người bị thương trong vụ tai nạn liên hoàn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Pile-up'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: pile-up
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

accident(tai nạn)
collision(va chạm)
traffic jam(ùn tắc giao thông)

Lĩnh vực (Subject Area)

Giao thông Tai nạn

Ghi chú Cách dùng 'Pile-up'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thuật ngữ 'pile-up' thường được sử dụng để mô tả các vụ tai nạn giao thông nghiêm trọng, liên quan đến nhiều phương tiện, thường xảy ra trên đường cao tốc hoặc những đoạn đường có tầm nhìn hạn chế (sương mù, mưa lớn). Nó nhấn mạnh sự liên tiếp của các vụ va chạm, tạo thành một chuỗi tai nạn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in on

'In a pile-up' thường dùng để chỉ việc có mặt hoặc tham gia vào một vụ tai nạn liên hoàn. 'On [đường]' thường dùng để chỉ địa điểm xảy ra tai nạn.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Pile-up'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)