(Top Banner Ad)
pile-up
B2
Danh từ B2 Giao thông, Tai nạn

pile-up

UK: /ˈpaɪlˌʌp/ • US: /ˈpaɪlˌʌp/

Nghĩa tiếng Việt

tai nạn liên hoàn tai nạn dây chuyền đụng xe liên hoàn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An accident involving several vehicles crashing into each other.

Vietnamese Meaning

Một vụ tai nạn liên quan đến nhiều xe đâm vào nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There was a massive pile-up on the motorway due to the thick fog."

    "Đã có một vụ tai nạn liên hoàn lớn trên đường cao tốc do sương mù dày đặc."

  • "The pile-up caused major delays on the highway."

    "Vụ tai nạn liên hoàn đã gây ra sự chậm trễ lớn trên đường cao tốc."

  • "Several people were injured in the pile-up."

    "Một vài người bị thương trong vụ tai nạn liên hoàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pile Chất đống, chồng chất (ví dụ: to pile books on the table)
Noun pile Đống, chồng (ví dụ: a pile of clothes)
Phrasal Verb pile up Tích tụ, chất chồng (tạo thành đống)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông, Tai nạn

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pila (heap, pillar)
Old French
pile (heap)
Middle English
pile (heap, structure)
Old English
upp (upwards)
English (Compound)
pile-up (early 20th century)

Nguồn gốc của 'pile-up'

Từ 'pile-up' là một danh từ ghép tương đối hiện đại, xuất hiện vào đầu thế kỷ 20. Nó được tạo thành từ động từ 'pile' (nghĩa là chất đống, xếp chồng lên nhau) và giới từ/trạng từ 'up' (lên). Ban đầu, nó chủ yếu được dùng để mô tả các vụ tai nạn giao thông liên hoàn, nơi nhiều phương tiện va chạm và 'chồng chất' lên nhau. Theo thời gian, ý nghĩa của nó mở rộng để chỉ sự tích tụ hoặc chồng chất của bất kỳ thứ gì khác, như công việc, vấn đề hay đồ đạc.

Usage Note

Thuật ngữ 'pile-up' thường được sử dụng để mô tả các vụ tai nạn giao thông nghiêm trọng, liên quan đến nhiều phương tiện, thường xảy ra trên đường cao tốc hoặc những đoạn đường có tầm nhìn hạn chế (sương mù, mưa lớn). Nó nhấn mạnh sự liên tiếp của các vụ va chạm, tạo thành một chuỗi tai nạn.

Prepositions

in on

'In a pile-up' thường dùng để chỉ việc có mặt hoặc tham gia vào một vụ tai nạn liên hoàn. 'On [đường]' thường dùng để chỉ địa điểm xảy ra tai nạn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pile-up
  • traffic traffic pile-up
    (Tai nạn giao thông liên hoàn)
  • multi-vehicle multi-vehicle pile-up
    (Vụ tai nạn liên hoàn nhiều phương tiện)
  • massive massive pile-up
    (Vụ tai nạn liên hoàn quy mô lớn/nghiêm trọng)
  • serious serious pile-up
    (Vụ tai nạn liên hoàn nghiêm trọng)
  • major major pile-up
    (Vụ tai nạn liên hoàn lớn)
  • chain-reaction chain-reaction pile-up
    (Vụ tai nạn liên hoàn kiểu dây chuyền)
Verb + pile-up
  • cause cause a pile-up
    (Gây ra một vụ tai nạn liên hoàn)
  • be involved in be involved in a pile-up
    (Bị liên lụy/có liên quan đến một vụ tai nạn liên hoàn)
  • clear clear a pile-up
    (Giải tỏa hiện trường vụ tai nạn liên hoàn)
  • avoid avoid a pile-up
    (Tránh một vụ tai nạn liên hoàn)

Idioms

  • a pile-up of work

    Một đống công việc tồn đọng/chất chồng

    "I've got a huge pile-up of work after my vacation."

    (Tôi có một đống công việc khổng lồ tồn đọng sau kỳ nghỉ của mình.)

  • a pile-up of problems

    Một loạt vấn đề chồng chất/tích tụ

    "The company is facing a pile-up of financial problems."

    (Công ty đang đối mặt với một loạt vấn đề tài chính chồng chất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pile-up

Danh từ
Lật mặt

Một vụ tai nạn liên quan đến nhiều xe đâm vào nhau.

"There was a massive pile-up on the motorway due to the thick fog."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pile-up".

An toàn giao thông và Tác động xã hội

Các vụ tai nạn liên hoàn (pile-up) thường gây ra thiệt hại nghiêm trọng về người và tài sản, ảnh hưởng lớn đến an toàn giao thông và cuộc sống cộng đồng. Ở nhiều quốc gia, đặc biệt là trên các đường cao tốc có mật độ giao thông cao hoặc trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt (như sương mù dày đặc, băng tuyết), pile-up là một mối lo ngại lớn, thúc đẩy các chiến dịch nâng cao nhận thức và quy định lái xe an toàn hơn để phòng tránh.

Hiệu ứng tích tụ (Accumulation Effect)

Mặc dù 'pile-up' thường dùng để chỉ tai nạn vật lý, khái niệm 'tích tụ' hay 'chồng chất' có thể mở rộng sang các khía cạnh khác của cuộc sống và văn hóa. Nó tương tự như 'hiệu ứng domino' hoặc sự tích tụ dần dần của các vấn đề nhỏ, cuối cùng dẫn đến một tình huống lớn và phức tạp. Việc hiểu rõ tác động của sự tích tụ có thể giúp cá nhân và xã hội chủ động hơn trong việc giải quyết các vấn đề trước khi chúng trở thành 'một vụ pile-up' không thể kiểm soát.