(Top Banner Ad)
chain-reaction crash
B2
Noun B2 Giao thông vận tải, Tai nạn

chain-reaction crash

UK: /ˈtʃeɪn riˈækʃən kræʃ/ • US: /ˈtʃeɪn riˈækʃən kræʃ/

Nghĩa tiếng Việt

tai nạn liên hoàn tai nạn dây chuyền va chạm liên hoàn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An accident involving several vehicles in a series of collisions, where one collision leads to another in a cascading effect.

Vietnamese Meaning

Một vụ tai nạn liên hoàn, trong đó nhiều xe va chạm vào nhau theo một chuỗi, một vụ va chạm dẫn đến vụ va chạm tiếp theo như hiệu ứng domino.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fog contributed to a chain-reaction crash on the interstate, involving dozens of vehicles."

    "Sương mù đã góp phần gây ra một vụ tai nạn liên hoàn trên đường cao tốc, liên quan đến hàng chục xe."

  • "Several people were injured in a chain-reaction crash on the motorway this morning."

    "Một số người đã bị thương trong một vụ tai nạn liên hoàn trên đường cao tốc sáng nay."

  • "Police are investigating the cause of the chain-reaction crash that closed the bridge for several hours."

    "Cảnh sát đang điều tra nguyên nhân vụ tai nạn liên hoàn khiến cây cầu bị đóng cửa trong vài giờ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pile-up Vụ tai nạn liên hoàn, một từ đồng nghĩa phổ biến với 'chain-reaction crash'.
Noun domino effect Hiệu ứng đô-mi-nô, một khái niệm tương tự chỉ một sự kiện nhỏ gây ra một chuỗi các sự kiện liên tiếp.
Verb to pile up Chồng chất, dồn đống lại. Trong bối cảnh tai nạn, nó có nghĩa là các phương tiện đâm vào nhau tạo thành một đống.
Noun chain reaction Phản ứng dây chuyền (khái niệm gốc, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau).

Synonyms

pile-up (tai nạn liên hoàn)multi-vehicle collision (va chạm nhiều xe)

Antonyms

single-car accident (tai nạn một xe)

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải, Tai nạn

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
catena ('chain')
Old French
chaine
Latin
reactio ('a doing back')
English
chain reaction (from physics, c. 1920s)
Modern English
chain-reaction crash

Từ Vật lý Hạt nhân đến Tai nạn Giao thông

Thuật ngữ 'phản ứng dây chuyền' (chain reaction) ban đầu được sử dụng trong lĩnh vực vật lý để mô tả một quá trình mà trong đó một sự kiện duy nhất kích hoạt một chuỗi các sự kiện tương tự nối tiếp nhau, giống như trong một vụ nổ hạt nhân. Hình ảnh mạnh mẽ này sau đó đã được áp dụng để mô tả các vụ tai nạn giao thông liên hoàn, trong đó một cú va chạm ban đầu gây ra hàng loạt các vụ va chạm kế tiếp, tạo nên một cảnh tượng hỗn loạn.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để mô tả các vụ tai nạn giao thông nghiêm trọng trên đường cao tốc hoặc các tuyến đường lớn, nơi lưu lượng xe cộ cao. Nó nhấn mạnh tính chất dây chuyền của các vụ va chạm, trong đó sự cố của một xe gây ra hoặc góp phần vào các vụ va chạm tiếp theo. Khác với 'pile-up' có nghĩa đơn giản là một vụ tai nạn liên quan đến nhiều xe, 'chain-reaction crash' nhấn mạnh quá trình các vụ va chạm xảy ra kế tiếp nhau.

Prepositions

in on

* in: Dùng khi nói về vụ tai nạn liên hoàn trong một khu vực cụ thể (ví dụ: in a tunnel). * on: Dùng khi nói về vụ tai nạn liên hoàn trên một tuyến đường cụ thể (ví dụ: on the highway).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + chain-reaction crash
  • cause a chain-reaction crash
    (gây ra một vụ tai nạn liên hoàn)
  • trigger a chain-reaction crash
    (châm ngòi / gây ra một vụ tai nạn liên hoàn)
  • avoid a chain-reaction crash
    (tránh được một vụ tai nạn liên hoàn)
  • be involved in a chain-reaction crash
    (bị dính vào / liên quan đến một vụ tai nạn liên hoàn)
Adjective + chain-reaction crash
  • massive chain-reaction crash
    (vụ tai nạn liên hoàn quy mô lớn / nghiêm trọng)
  • horrific chain-reaction crash
    (vụ tai nạn liên hoàn kinh hoàng)
  • fatal chain-reaction crash
    (vụ tai nạn liên hoàn gây chết người)
  • multi-vehicle chain-reaction crash
    (vụ tai nạn liên hoàn nhiều xe)
Noun + of + chain-reaction crash
  • risk of a chain-reaction crash
    (nguy cơ xảy ra một vụ tai nạn liên hoàn)
  • scene of a chain-reaction crash
    (hiện trường của một vụ tai nạn liên hoàn)

Idioms

  • a chain-reaction crash of (failures/events)

    Một chuỗi sụp đổ hoặc thất bại liên tiếp, không thể kiểm soát (nghĩa bóng).

    "The company's bankruptcy was a chain-reaction crash of poor investments and bad management decisions."

    (Sự phá sản của công ty là một chuỗi sụp đổ liên tiếp từ các khoản đầu tư yếu kém và những quyết định quản lý tồi tệ.)

  • to set off a chain-reaction crash

    Khởi đầu một loạt các sự kiện tiêu cực lan rộng (nghĩa bóng).

    "His resignation set off a chain-reaction crash, with three other top executives leaving the company within a week."

    (Việc anh ấy từ chức đã khởi đầu một chuỗi sụp đổ, với ba giám đốc cấp cao khác cũng rời công ty trong vòng một tuần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chain-reaction crash

Noun
Lật mặt

Một vụ tai nạn liên hoàn, trong đó nhiều xe va chạm vào nhau theo một chuỗi, một vụ va chạm dẫn đến vụ va chạm tiếp theo như hiệu ứng domino.

"The fog contributed to a chain-reaction crash on the interstate, involving dozens of vehicles."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the first car brakes suddenly, there will be a chain-reaction crash.
Nếu chiếc xe đầu tiên phanh đột ngột, sẽ có một vụ tai nạn liên hoàn.
Phủ định
If drivers don't keep a safe following distance, there will be a chain-reaction crash.
Nếu người lái xe không giữ khoảng cách an toàn, sẽ có một vụ tai nạn liên hoàn.
Nghi vấn
Will there be a chain-reaction crash if the road is icy?
Liệu có một vụ tai nạn liên hoàn nếu đường đóng băng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chain-reaction crash".

Nguy cơ trên Xa lộ và trong Sương mù

Các vụ tai nạn liên hoàn là một mối lo ngại lớn ở các nước phương Tây, đặc biệt trên các đường cao tốc tốc độ cao (như Autobahn ở Đức hay Interstates ở Mỹ) trong điều kiện thời tiết xấu như sương mù dày đặc, mưa lớn hoặc tuyết rơi. Tầm nhìn kém và tốc độ cao làm tăng đáng kể nguy cơ một vụ va chạm nhỏ có thể biến thành thảm họa liên hoàn.

Rắc rối pháp lý: Ai là người có lỗi?

Việc xác định lỗi trong một vụ tai nạn liên hoàn rất phức tạp về mặt pháp lý và bảo hiểm. Ở nhiều hệ thống luật pháp phương Tây, thay vì quy lỗi cho một tài xế duy nhất, trách nhiệm pháp lý thường được phân chia cho nhiều người theo các quy tắc như 'lỗi so sánh' (comparative negligence). Điều này có thể dẫn đến các cuộc tranh chấp kéo dài giữa các công ty bảo hiểm.