(Top Banner Ad)
multiple-vehicle collision
B2
Danh từ B2 Giao thông, Bảo hiểm, Pháp luật

multiple-vehicle collision

UK: /ˌmʌltɪpəl ˈviːɪkəl kəˈlɪʒən/ • US: /ˌmʌltɪpəl ˈviːɪkəl kəˈlɪʒən/

Nghĩa tiếng Việt

tai nạn liên hoàn va chạm liên hoàn tai nạn nhiều xe
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An accident involving several vehicles.

Vietnamese Meaning

Một vụ tai nạn liên quan đến nhiều xe.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There was a multiple-vehicle collision on the highway this morning, causing major delays."

    "Đã có một vụ tai nạn liên hoàn trên đường cao tốc sáng nay, gây ra sự chậm trễ lớn."

  • "The multiple-vehicle collision resulted in several injuries."

    "Vụ tai nạn liên hoàn đã gây ra nhiều thương tích."

  • "Police are investigating the cause of the multiple-vehicle collision."

    "Cảnh sát đang điều tra nguyên nhân vụ tai nạn liên hoàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun multiple nhiều, đa
Noun vehicle phương tiện
Noun collision va chạm
Adjective collisional mang tính va chạm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông, Bảo hiểm, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

English
multiple
English
vehicle
English
collision
English
multiple-vehicle collision

Nguồn gốc của 'multiple-vehicle collision'

Cụm từ 'multiple-vehicle collision' xuất hiện tương đối gần đây, khi số lượng xe cộ trên đường tăng lên đáng kể. Nó dùng để mô tả những tai nạn nghiêm trọng liên quan đến nhiều xe, thường gây ra hậu quả lớn hơn so với tai nạn thông thường.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng trong các báo cáo giao thông, bản tin, và các văn bản pháp lý liên quan đến tai nạn. Nhấn mạnh số lượng xe cộ tham gia vào vụ tai nạn, cho thấy mức độ nghiêm trọng hoặc phức tạp của nó.

Prepositions

in on

in (địa điểm tổng quát, ví dụ: a multiple-vehicle collision in heavy fog); on (trên một tuyến đường cụ thể, ví dụ: a multiple-vehicle collision on the highway)

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + multiple-vehicle collision
  • Major multiple-vehicle collision
    (Tai nạn liên hoàn lớn)
  • Serious multiple-vehicle collision
    (Tai nạn liên hoàn nghiêm trọng)
  • Massive multiple-vehicle collision
    (Tai nạn liên hoàn quy mô lớn)
Động từ + multiple-vehicle collision
  • Cause a multiple-vehicle collision
    (Gây ra một tai nạn liên hoàn)
  • Involve a multiple-vehicle collision
    (Liên quan đến một tai nạn liên hoàn)
  • Witness a multiple-vehicle collision
    (Chứng kiến một tai nạn liên hoàn)
Giới từ + multiple-vehicle collision
  • In a multiple-vehicle collision
    (Trong một vụ tai nạn liên hoàn)
  • Due to a multiple-vehicle collision
    (Do một vụ tai nạn liên hoàn)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

multiple-vehicle collision

Danh từ
Lật mặt

Một vụ tai nạn liên quan đến nhiều xe.

"There was a multiple-vehicle collision on the highway this morning, causing major delays."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "multiple-vehicle collision".

Ảnh hưởng của thời tiết xấu

Thời tiết xấu như sương mù dày đặc, mưa lớn hoặc băng giá có thể làm giảm tầm nhìn và độ bám đường, làm tăng nguy cơ xảy ra tai nạn liên hoàn. Các chiến dịch an toàn giao thông thường nhấn mạnh việc lái xe cẩn thận trong điều kiện thời tiết bất lợi.