(Top Banner Ad)
pillar
B2
noun B2 Kiến trúc, Xây dựng, Nghĩa bóng

pillar

UK: /ˈpɪlə/ • US: /ˈpɪlər/

Nghĩa tiếng Việt

cột trụ người/vật trụ cột chỗ dựa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A vertical, supporting structure; a column.

Vietnamese Meaning

Một cấu trúc thẳng đứng, dùng để hỗ trợ; một cột trụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ancient temple was supported by massive stone pillars."

    "Ngôi đền cổ được chống đỡ bởi những cột trụ đá khổng lồ."

  • "The pillars of democracy are freedom of speech and a fair legal system."

    "Các trụ cột của nền dân chủ là tự do ngôn luận và một hệ thống pháp luật công bằng."

  • "He was a pillar of strength during the crisis."

    "Anh ấy là chỗ dựa vững chắc trong suốt cuộc khủng hoảng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective pillared có cột, có trụ (ví dụ: một tòa nhà có trụ cột)
Adjective pillarless không có trụ, không có cột (ví dụ: một cấu trúc không có trụ đỡ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc, Xây dựng, Nghĩa bóng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pila
Old French
piler
Middle English
piler
English
pillar

Nguồn gốc của 'pillar'

'Pillar' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ 'pila' trong tiếng Latin, có nghĩa là cột, trụ, hoặc một khối đá lớn. Sau đó, từ này phát triển thành 'piler' trong tiếng Pháp cổ và được du nhập vào tiếng Anh Trung cổ, giữ nguyên ý nghĩa là một cấu trúc thẳng đứng dùng để chống đỡ hoặc trang trí. Từ này không chỉ dừng lại ở nghĩa đen mà còn mang nghĩa bóng, chỉ những người hay vật là chỗ dựa vững chắc.

Usage Note

Trong kiến trúc, 'pillar' đề cập đến một cột trụ có tác dụng chịu lực, thường được làm từ đá, gạch hoặc bê tông. 'Pillar' khác với 'column' ở chỗ 'column' thường mang tính trang trí hơn, còn 'pillar' nhấn mạnh vào chức năng chịu lực. Nghĩa bóng của 'pillar' thường chỉ một người hoặc một thứ gì đó quan trọng, là nền tảng cho sự tồn tại hoặc thành công của một tổ chức, cộng đồng, hoặc hệ thống.

Prepositions

of as

'pillar of' thường dùng để chỉ một phần quan trọng của cái gì đó lớn hơn. Ví dụ: 'a pillar of the community' (một thành viên quan trọng của cộng đồng). 'as a pillar' thường chỉ vai trò, chức năng của một người hoặc vật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pillar
  • strong strong pillar
    (trụ cột vững chắc)
  • main main pillar
    (trụ cột chính)
  • supporting supporting pillar
    (trụ cột chống đỡ)
  • moral moral pillar
    (trụ cột đạo đức)
Verb + pillar
  • lean against lean against a pillar
    (tựa vào cột)
  • stand like stand like a pillar
    (đứng vững như cột (ám chỉ sự bất động, kiên cố))
  • serve as serve as a pillar
    (đóng vai trò như một trụ cột)
Pillar + Prepositional Phrase
  • of society pillar of society
    (trụ cột của xã hội (người quan trọng, đáng kính))
  • of strength pillar of strength
    (chỗ dựa tinh thần vững chắc, người kiên cường và hỗ trợ)
  • of the community pillar of the community
    (trụ cột của cộng đồng (người có ảnh hưởng, được tôn trọng))

Idioms

  • from pillar to post

    chạy đôn chạy đáo, từ chỗ này sang chỗ khác (thường là trong tình trạng hỗn loạn hoặc tìm kiếm)

    "I've been running from pillar to post all day trying to get this done."

    (Tôi đã chạy đôn chạy đáo cả ngày để cố gắng hoàn thành việc này.)

  • a pillar of strength

    một chỗ dựa tinh thần vững chắc, người kiên cường và hỗ trợ

    "She was a pillar of strength for her family during their difficult time."

    (Cô ấy là chỗ dựa vững chắc cho gia đình trong suốt thời kỳ khó khăn của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pillar

noun
Lật mặt

Một cấu trúc thẳng đứng, dùng để hỗ trợ; một cột trụ.

"The ancient temple was supported by massive stone pillars."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The temple, which has pillars that support the roof, is a popular tourist attraction.
Ngôi đền, nơi có những cột trụ đỡ mái, là một điểm thu hút khách du lịch nổi tiếng.
Phủ định
The building did not have a single pillar that was strong enough to withstand the earthquake.
Tòa nhà không có một cột trụ nào đủ mạnh để chịu được trận động đất.
Nghi vấn
Is that the monument whose pillars are made of marble?
Đó có phải là tượng đài có các cột trụ được làm bằng đá cẩm thạch không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the ancient temple has many impressive pillars.
Wow, ngôi đền cổ có rất nhiều cột trụ ấn tượng.
Phủ định
Oh no, there isn't a single pillar left standing after the earthquake.
Ôi không, không còn một cột trụ nào đứng vững sau trận động đất.
Nghi vấn
Hey, are those pillars made of marble?
Này, những cột trụ đó có phải làm bằng đá cẩm thạch không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The temple had many pillars.
Ngôi đền có nhiều cột trụ.
Phủ định
There isn't a single pillar holding up the roof.
Không có một cột trụ nào đỡ mái nhà.
Nghi vấn
Is that a marble pillar?
Đó có phải là một cột đá cẩm thạch không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are going to build new pillars for the temple next year.
Họ sẽ xây những cột trụ mới cho ngôi đền vào năm tới.
Phủ định
The engineer is not going to reinforce the pillars, as they are already strong enough.
Kỹ sư sẽ không gia cố các cột trụ, vì chúng đã đủ mạnh.
Nghi vấn
Are you going to paint the pillars white, or will you leave them their natural color?
Bạn định sơn các cột trụ màu trắng hay bạn sẽ để chúng màu tự nhiên?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new building will have impressive pillars at its entrance.
Tòa nhà mới sẽ có những cột trụ ấn tượng ở lối vào.
Phủ định
The government is not going to build any more pillars for the monument; the existing ones are sufficient.
Chính phủ sẽ không xây thêm bất kỳ cột trụ nào cho tượng đài; những cột trụ hiện tại là đủ.
Nghi vấn
Will those ancient pillars still be standing in a hundred years?
Liệu những cột trụ cổ đại đó có còn đứng vững trong một trăm năm nữa không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ancient temple had many pillars that supported its roof.
Ngôi đền cổ có nhiều cột chống đỡ mái nhà.
Phủ định
There wasn't a single pillar standing after the earthquake.
Không có một cây cột nào đứng vững sau trận động đất.
Nghi vấn
Did the architect decide to add another pillar to the design?
Kiến trúc sư có quyết định thêm một cây cột khác vào thiết kế không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pillar".

Vai trò trong kiến trúc

Trong kiến trúc cổ đại, đặc biệt là Hy Lạp và La Mã, các trụ cột (pillars) không chỉ có chức năng nâng đỡ cấu trúc mà còn là biểu tượng của vẻ đẹp, sức mạnh và sự uy nghi. Các kiểu trụ cột nổi tiếng như Doric, Ionic và Corinthian phản ánh sự tinh tế và sự tiến bộ trong kỹ thuật xây dựng của các nền văn minh này.

Biểu tượng xã hội và đạo đức

Ngoài ý nghĩa kiến trúc, 'pillar' còn mang nghĩa bóng để chỉ những người, tổ chức hoặc nguyên tắc quan trọng, là nền tảng hoặc chỗ dựa cho một cộng đồng, một gia đình hay một hệ thống đạo đức. Ví dụ, 'a pillar of society' (trụ cột của xã hội) dùng để ca ngợi một cá nhân có đóng góp lớn và được kính trọng.