(Top Banner Ad)
pin-up
B2
Noun B2 Văn hóa đại chúng, Nhiếp ảnh, Nghệ thuật

pin-up

UK: /ˈpɪnˌʌp/ • US: /ˈpɪnˌʌp/

Nghĩa tiếng Việt

người mẫu ảnh ảnh người mẫu phong cách pin-up
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A picture of an attractive person, especially a woman, displayed for decoration.

Vietnamese Meaning

Một bức ảnh của một người hấp dẫn, đặc biệt là phụ nữ, được trưng bày để trang trí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She became a famous pin-up during World War II."

    "Cô ấy đã trở thành một người mẫu pin-up nổi tiếng trong Thế chiến II."

  • "Many artists draw inspiration from vintage pin-up art."

    "Nhiều nghệ sĩ lấy cảm hứng từ nghệ thuật pin-up cổ điển."

  • "She dressed in a pin-up style for the party."

    "Cô ấy ăn mặc theo phong cách pin-up cho bữa tiệc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pin-up Bức ảnh/hình pin-up (ảnh người đẹp, quyến rũ thường được ghim lên tường); cô gái pin-up (người phụ nữ hấp dẫn, xinh đẹp thường xuất hiện trong các bức ảnh như vậy)
Adjective pin-up Kiểu pin-up; được dùng để ghim lên tường; mang phong cách của ảnh pin-up

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa đại chúng, Nhiếp ảnh, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

English
pin
English
up
English
pin-up

Nguồn gốc 'Pin-up'

Từ 'pin-up' xuất hiện lần đầu tiên vào khoảng thập niên 1940, đặc biệt phổ biến trong Thế chiến II. Nó được dùng để chỉ những bức ảnh (thường là phụ nữ xinh đẹp, quyến rũ) được lính tráng 'ghim' (pin) lên tường (up) trong các doanh trại, hầm trú ẩn hoặc trên máy bay để giải trí và tăng sĩ khí.

Usage Note

Thuật ngữ 'pin-up' đề cập đến một bức ảnh được thiết kế để được dán (pinned up) lên tường hoặc một bề mặt khác. Nó thường liên quan đến hình ảnh quyến rũ và lý tưởng hóa. Hình ảnh pin-up đã trở nên phổ biến trong suốt thế kỷ 20, đặc biệt là trong thời kỳ chiến tranh, khi chúng được các quân nhân treo trong doanh trại. Ngày nay, 'pin-up' cũng có thể đề cập đến phong cách hoặc thẩm mỹ lấy cảm hứng từ những hình ảnh cổ điển này.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pin-up
  • classic classic pin-up
    (hình pin-up cổ điển)
  • vintage vintage pin-up
    (hình pin-up phong cách xưa/hoài cổ)
  • glamorous glamorous pin-up
    (hình pin-up quyến rũ)
pin-up + Noun
  • girl pin-up girl
    (cô gái pin-up (người mẫu quyến rũ))
  • model pin-up model
    (người mẫu pin-up)
  • calendar pin-up calendar
    (lịch ảnh pin-up)
  • poster pin-up poster
    (áp phích pin-up)

Idioms

  • pin-up girl

    Cô gái/người mẫu pin-up (một phụ nữ hấp dẫn, xinh đẹp thường xuất hiện trong các bức ảnh quyến rũ được ghim lên tường)

    "Marilyn Monroe became the ultimate pin-up girl of the 1950s."

    (Marilyn Monroe đã trở thành cô gái pin-up biểu tượng của thập niên 1950.)

  • pin-up calendar

    Lịch ảnh pin-up (lịch có in các bức ảnh quyến rũ, thường là phụ nữ)

    "He used to have a pin-up calendar hanging in his garage."

    (Anh ấy từng treo một cuốn lịch ảnh pin-up trong gara của mình.)

  • a pin-up of someone/something

    Một bức ảnh/hình pin-up của ai đó/cái gì đó (bức ảnh hấp dẫn, quyến rũ thường được ghim lên tường)

    "She had a pin-up of her favorite singer on her wall."

    (Cô ấy treo một bức ảnh pin-up của ca sĩ yêu thích lên tường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pin-up

Noun
Lật mặt

Một bức ảnh của một người hấp dẫn, đặc biệt là phụ nữ, được trưng bày để trang trí.

"She became a famous pin-up during World War II."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because she admired the pin-up girls, she decorated her room with vintage posters.
Bởi vì cô ấy ngưỡng mộ những cô gái pin-up, cô ấy đã trang trí phòng mình bằng những tấm áp phích cổ điển.
Phủ định
Although he collected pin-up art, he didn't display them where his children could see them.
Mặc dù anh ấy sưu tầm nghệ thuật pin-up, anh ấy không trưng bày chúng ở nơi con cái anh ấy có thể nhìn thấy.
Nghi vấn
If you are a fan of pin-up photography, have you seen the latest exhibition at the museum?
Nếu bạn là một người hâm mộ nhiếp ảnh pin-up, bạn đã xem triển lãm mới nhất tại bảo tàng chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pin-up".

Biểu tượng của Thế chiến II

Trong Thế chiến II, những hình ảnh pin-up của các nữ diễn viên và người mẫu nổi tiếng (như Betty Grable, Rita Hayworth) đã được phân phát rộng rãi cho binh lính Mỹ như một cách để nâng cao tinh thần, mang lại cảm giác kết nối với quê nhà và giảm bớt căng thẳng chiến tranh. Chúng thường được ghim trong máy bay ném bom, xe tăng và doanh trại.

Phong cách nghệ thuật và sự thay đổi nhận thức

Phong cách pin-up không chỉ là những bức ảnh mà còn là một thể loại nghệ thuật riêng biệt, nổi bật với hình ảnh phụ nữ gợi cảm, vui tươi nhưng thường không quá lộ liễu. Các họa sĩ như Alberto Vargas đã tạo ra những tác phẩm pin-up mang tính biểu tượng. Theo thời gian, hình ảnh pin-up cũng gây ra nhiều tranh cãi về việc tôn vinh vẻ đẹp phụ nữ hay khách thể hóa họ.