pin-up
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A picture of an attractive person, especially a woman, displayed for decoration.
Vietnamese Meaning
Một bức ảnh của một người hấp dẫn, đặc biệt là phụ nữ, được trưng bày để trang trí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She became a famous pin-up during World War II."
"Cô ấy đã trở thành một người mẫu pin-up nổi tiếng trong Thế chiến II."
-
"Many artists draw inspiration from vintage pin-up art."
"Nhiều nghệ sĩ lấy cảm hứng từ nghệ thuật pin-up cổ điển."
-
"She dressed in a pin-up style for the party."
"Cô ấy ăn mặc theo phong cách pin-up cho bữa tiệc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'pin-up' đề cập đến một bức ảnh được thiết kế để được dán (pinned up) lên tường hoặc một bề mặt khác. Nó thường liên quan đến hình ảnh quyến rũ và lý tưởng hóa. Hình ảnh pin-up đã trở nên phổ biến trong suốt thế kỷ 20, đặc biệt là trong thời kỳ chiến tranh, khi chúng được các quân nhân treo trong doanh trại. Ngày nay, 'pin-up' cũng có thể đề cập đến phong cách hoặc thẩm mỹ lấy cảm hứng từ những hình ảnh cổ điển này.
Collocations (Từ đi kèm)
-
classic classic pin-up (hình pin-up cổ điển)
-
vintage vintage pin-up (hình pin-up phong cách xưa/hoài cổ)
-
glamorous glamorous pin-up (hình pin-up quyến rũ)
-
girl pin-up girl (cô gái pin-up (người mẫu quyến rũ))
-
model pin-up model (người mẫu pin-up)
-
calendar pin-up calendar (lịch ảnh pin-up)
-
poster pin-up poster (áp phích pin-up)
Idioms
-
pin-up girl
Cô gái/người mẫu pin-up (một phụ nữ hấp dẫn, xinh đẹp thường xuất hiện trong các bức ảnh quyến rũ được ghim lên tường)
"Marilyn Monroe became the ultimate pin-up girl of the 1950s."
(Marilyn Monroe đã trở thành cô gái pin-up biểu tượng của thập niên 1950.)
-
pin-up calendar
Lịch ảnh pin-up (lịch có in các bức ảnh quyến rũ, thường là phụ nữ)
"He used to have a pin-up calendar hanging in his garage."
(Anh ấy từng treo một cuốn lịch ảnh pin-up trong gara của mình.)
-
a pin-up of someone/something
Một bức ảnh/hình pin-up của ai đó/cái gì đó (bức ảnh hấp dẫn, quyến rũ thường được ghim lên tường)
"She had a pin-up of her favorite singer on her wall."
(Cô ấy treo một bức ảnh pin-up của ca sĩ yêu thích lên tường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pin-up
NounMột bức ảnh của một người hấp dẫn, đặc biệt là phụ nữ, được trưng bày để trang trí.
"She became a famous pin-up during World War II."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because she admired the pin-up girls, she decorated her room with vintage posters. |
Bởi vì cô ấy ngưỡng mộ những cô gái pin-up, cô ấy đã trang trí phòng mình bằng những tấm áp phích cổ điển. |
| Phủ định | Although he collected pin-up art, he didn't display them where his children could see them. |
Mặc dù anh ấy sưu tầm nghệ thuật pin-up, anh ấy không trưng bày chúng ở nơi con cái anh ấy có thể nhìn thấy. |
| Nghi vấn | If you are a fan of pin-up photography, have you seen the latest exhibition at the museum? |
Nếu bạn là một người hâm mộ nhiếp ảnh pin-up, bạn đã xem triển lãm mới nhất tại bảo tàng chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pin-up".
