(Top Banner Ad)
centerfold
B2
Noun B2 Xuất bản, Văn hóa đại chúng

centerfold

UK: /ˈsentəfəʊld/ • US: /ˈsɛntərfoʊld/

Nghĩa tiếng Việt

ảnh trang giữa ảnh bìa giữa (tạp chí)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A photograph, usually of a celebrity or model, appearing on the two facing center pages of a magazine or newspaper, especially of a sexually attractive person.

Vietnamese Meaning

Một bức ảnh, thường là của một người nổi tiếng hoặc người mẫu, xuất hiện trên hai trang giữa đối diện của một tạp chí hoặc tờ báo, đặc biệt là của một người có sức hấp dẫn giới tính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was a centerfold in Playboy magazine."

    "Cô ấy là người mẫu trang bìa giữa của tạp chí Playboy."

  • "He collected magazines with centerfolds."

    "Anh ấy sưu tập các tạp chí có ảnh trang giữa."

  • "The centerfold sparked a lot of controversy."

    "Bức ảnh trang giữa đã gây ra rất nhiều tranh cãi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun center Trung tâm
Verb fold Gấp, xếp
Verb unfold Mở ra, hé lộ
Noun folder Thư mục, bìa hồ sơ
Adjective central Thuộc về trung tâm, trọng tâm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xuất bản, Văn hóa đại chúng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
kent- / pel-
Latin/Old English
centrum / fealdan
Middle English
centre / folden
American English (1930s)
centerfold

Sự ra đời của một khái niệm tạp chí

Từ 'centerfold' xuất hiện lần đầu vào khoảng những năm 1930-1940 trong ngành xuất bản Mỹ. Nó là từ ghép của 'center' (trung tâm) và 'fold' (gấp). Ban đầu, nó chỉ đơn giản là một trang giấy khổ lớn nằm ở chính giữa một cuốn tạp chí được gấp lại để vừa với kích thước chung, nhưng khi mở ra sẽ tạo nên một bức ảnh lớn, ấn tượng.

Sự chuyển dịch nghĩa

Mặc dù ban đầu dùng để chỉ bản thân tờ giấy, nhưng sau đó từ này dần được dùng để chỉ chính người mẫu (thường là phụ nữ) xuất hiện trong bức ảnh khổ lớn đó. Điều này phản ánh sự phát triển mạnh mẽ của văn hóa tạp chí giải trí tại phương Tây trong thế kỷ 20.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng để chỉ những bức ảnh gợi cảm hoặc khỏa thân của người nổi tiếng được in trên các tạp chí dành cho người lớn. Nó mang ý nghĩa văn hóa mạnh mẽ, liên quan đến giới tính và sự nổi tiếng.

Prepositions

in of

'in' dùng để chỉ tạp chí hoặc ấn phẩm mà bức ảnh xuất hiện ('the centerfold in Playboy'). 'of' dùng để chỉ chủ thể của bức ảnh ('a centerfold of Marilyn Monroe').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + centerfold
  • glossy a glossy centerfold
    (một trang giữa in trên giấy bóng)
  • magazine a magazine centerfold
    (trang giữa của một tờ tạp chí)
  • nude a nude centerfold
    (ảnh khỏa thân ở trang giữa)
Verb + centerfold
  • appear appear in a centerfold
    (xuất hiện trên trang giữa)
  • feature feature as a centerfold
    (được chọn làm người mẫu trang giữa)
  • open open the centerfold
    (mở trang giữa ra)

Idioms

  • centerfold material

    người có ngoại hình cực kỳ thu hút, đủ tiêu chuẩn làm người mẫu

    "She's so beautiful that everyone thinks she is centerfold material."

    (Cô ấy đẹp đến mức ai cũng nghĩ cô ấy đủ tiêu chuẩn làm người mẫu tạp chí.)

  • the angel is a centerfold

    ngụ ý một người từng ngây thơ nay đã trở nên táo bạo hoặc tai tiếng

    "I remember her from high school, but now the angel is a centerfold."

    (Tôi nhớ cô ấy hồi trung học, nhưng giờ thiên thần ấy đã trở thành người mẫu ảnh nóng rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

centerfold

Noun
Lật mặt

Một bức ảnh, thường là của một người nổi tiếng hoặc người mẫu, xuất hiện trên hai trang giữa đối diện của một tạp chí hoặc tờ báo, đặc biệt là của một người có sức hấp dẫn giới tính.

"She was a centerfold in Playboy magazine."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "centerfold".

Kỷ nguyên của Playboy

Khái niệm 'centerfold' gắn liền mật thiết với tạp chí Playboy của Hugh Hefner. Marilyn Monroe là người mẫu đầu tiên xuất hiện trên trang giữa của Playboy vào năm 1953, biến nó thành một biểu tượng của văn hóa đại chúng Mỹ thời bấy giờ.

Văn hóa Pin-up

Trước khi có centerfold, quân nhân Mỹ thường ghim (pin up) những bức hình người đẹp lên tường. Centerfold ra đời như một sự nâng cấp của văn hóa pin-up, cho phép người đọc sở hữu những bức ảnh lớn hơn, chất lượng hơn ngay trong cuốn tạp chí của họ.