(Top Banner Ad)
retro
B2
adjective B2 Văn hóa, Thời trang, Thiết kế

retro

UK: /ˈretrəʊ/ • US: /ˈrɛtroʊ/

Nghĩa tiếng Việt

phong cách retro mang phong cách hoài cổ kiểu cổ điển (nhưng có sự cách tân)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Imitating or reminiscent of a style or fashion from the recent past.

Vietnamese Meaning

Mô phỏng hoặc gợi nhớ một phong cách hoặc thời trang từ quá khứ gần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The store sells retro furniture and clothing."

    "Cửa hàng bán đồ nội thất và quần áo theo phong cách retro."

  • "The band's music has a retro sound."

    "Âm nhạc của ban nhạc mang âm hưởng retro."

  • "They decorated their house with retro wallpaper."

    "Họ trang trí nhà của họ bằng giấy dán tường phong cách retro."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective retro kiểu cũ, hoài cổ (thường mang tính phong cách, thời trang)
Noun retro style phong cách retro, phong cách cổ điển
Adjective / Noun retrospective nhìn lại quá khứ; một cuộc triển lãm hoặc hồi tưởng về quá khứ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Thời trang, Thiết kế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
retro-
English
retro

Nguồn gốc của 'retro'

Từ 'retro' có nguồn gốc từ tiền tố 'retro-' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'trở lại' hoặc 'hướng về phía sau'. Trong tiếng Anh hiện đại, nó bắt đầu được sử dụng như một tính từ và danh từ độc lập vào khoảng giữa thế kỷ 20, đặc biệt phổ biến từ những năm 1970, để mô tả phong cách, thời trang, âm nhạc hoặc đồ vật gợi nhớ về quá khứ.

Usage Note

Từ 'retro' thường dùng để chỉ những thứ có phong cách của những thập niên trước, đặc biệt là từ những năm 1950 đến 1980. Nó mang ý nghĩa hoài cổ, nhưng không hoàn toàn cổ điển (classic) vì 'retro' nhấn mạnh vào sự tái hiện phong cách cũ một cách có ý thức, đôi khi pha trộn với những yếu tố hiện đại. Khác với 'vintage' thường chỉ những đồ vật gốc có từ thời kỳ đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + retro
  • classic classic retro
    (retro cổ điển, retro kinh điển)
  • modern modern retro
    (retro hiện đại (pha trộn nét cũ và mới))
  • cool cool retro
    (retro cực chất/thời thượng)
Retro + Noun
  • style retro style
    (phong cách retro)
  • fashion retro fashion
    (thời trang retro)
  • game retro game
    (trò chơi retro/cổ điển)
  • music retro music
    (nhạc retro/nhạc cũ)
  • design retro design
    (thiết kế retro)
Verb + retro
  • go go retro
    (chọn phong cách retro, theo phong cách retro)
  • embrace embrace retro
    (đón nhận, yêu thích phong cách retro)

Idioms

  • retro chic

    phong cách retro sang trọng và thời thượng

    "Her apartment has a retro chic interior, blending vintage furniture with modern touches."

    (Căn hộ của cô ấy có nội thất retro chic, pha trộn đồ nội thất cổ điển với những nét hiện đại.)

  • retro vibe

    cảm giác hoài cổ, không khí retro

    "The new cafe gives off a strong retro vibe with its old-school decor and music."

    (Quán cà phê mới này mang lại một cảm giác retro mạnh mẽ với đồ trang trí và âm nhạc cổ điển.)

  • retro aesthetic

    gu thẩm mỹ/tính thẩm mỹ retro

    "Many artists are now creating digital art with a distinct retro aesthetic."

    (Nhiều nghệ sĩ hiện đang tạo ra nghệ thuật kỹ thuật số với một gu thẩm mỹ retro khác biệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

retro

adjective
Lật mặt

Mô phỏng hoặc gợi nhớ một phong cách hoặc thời trang từ quá khứ gần.

"The store sells retro furniture and clothing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that her style was retro.
Cô ấy nói rằng phong cách của cô ấy là retro.
Phủ định
He said that he didn't like retro fashion.
Anh ấy nói rằng anh ấy không thích thời trang retro.
Nghi vấn
She asked if my car was retro.
Cô ấy hỏi liệu chiếc xe của tôi có phải là retro không.

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to wear a retro dress to the party tonight.
Cô ấy sẽ mặc một chiếc váy theo phong cách retro đến bữa tiệc tối nay.
Phủ định
They are not going to redecorate their house with retro furniture.
Họ sẽ không trang trí lại ngôi nhà của họ bằng đồ nội thất theo phong cách retro.
Nghi vấn
Are you going to buy that retro car you saw yesterday?
Bạn có định mua chiếc xe retro mà bạn đã thấy ngày hôm qua không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had thought the style was retro after seeing it in a magazine from the 80s.
Cô ấy đã nghĩ rằng phong cách đó là retro sau khi nhìn thấy nó trên một tạp chí từ những năm 80.
Phủ định
I had not considered that design retro until you pointed out its similarities to old posters.
Tôi đã không coi thiết kế đó là retro cho đến khi bạn chỉ ra sự tương đồng của nó với những áp phích cũ.
Nghi vấn
Had they known the furniture was retro before they bought it at the auction?
Họ đã biết đồ nội thất là retro trước khi mua nó tại cuộc đấu giá phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "retro".

Sức hút của sự hoài niệm

Phong cách retro thường gợi lên sự hoài niệm về quá khứ, mang lại cảm giác quen thuộc, an toàn và đôi khi là sự lý tưởng hóa về một thời đã qua. Nó đặc biệt thu hút những người muốn tìm về giá trị cũ giữa thế giới hiện đại đầy biến động, hoặc những thế hệ trẻ tò mò khám phá các xu hướng của cha mẹ mình.

Retro trong văn hóa đại chúng

Retro không chỉ là thời trang mà còn thể hiện mạnh mẽ trong nhiều khía cạnh của văn hóa đại chúng như âm nhạc (ví dụ: synth-pop thập niên 80), trò chơi điện tử (ví dụ: pixel art, game arcade), phim ảnh, thiết kế đồ họa và nghệ thuật. Nó cho phép các thế hệ sau khám phá và trải nghiệm lại những nét độc đáo của các thập kỷ trước, đồng thời tạo ra một cầu nối văn hóa giữa các thế hệ.