(Top Banner Ad)
pinniped
C1
Danh từ C1 Động vật học

pinniped

UK: /ˈpɪnɪˌpɛd/ • US: /ˈpɪnɪˌpɛd/

Nghĩa tiếng Việt

động vật chân vây bộ chân vây
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A carnivorous aquatic mammal of the order Pinnipedia, such as a seal or walrus, with flippers and a streamlined body.

Vietnamese Meaning

Một loài động vật có vú ăn thịt sống dưới nước thuộc bộ Pinnipedia, chẳng hạn như hải cẩu hoặc hải mã, có chân chèo và thân hình thon gọn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Pinnipeds are well-adapted to both aquatic and terrestrial environments."

    "Động vật chân vây thích nghi tốt với cả môi trường dưới nước và trên cạn."

  • "The study focused on the foraging behavior of pinnipeds in the Arctic."

    "Nghiên cứu tập trung vào hành vi kiếm ăn của động vật chân vây ở Bắc Cực."

  • "Conservation efforts are crucial to protect pinniped habitats."

    "Những nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng để bảo vệ môi trường sống của động vật chân vây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pinniped động vật chân vây (một nhóm động vật có vú sống dưới nước hoặc bán thủy sinh như hải cẩu, sư tử biển, hải tượng)
Noun Pinnipedia Bộ Chân vây (tên khoa học của bộ động vật bao gồm hải cẩu, sư tử biển, hải tượng)

Related Words

Subject Area

Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pinna
Latin
pes
Modern Latin
Pinnipedia
English
pinniped

Nguồn gốc từ 'chân vây'

Từ 'pinniped' bắt nguồn từ tiếng Latin hiện đại 'Pinnipedia', được ghép từ hai từ Latin cổ: 'pinna' có nghĩa là 'vây', 'cánh' hoặc 'lông vũ', và 'pes' có nghĩa là 'chân'. Cái tên này mô tả chính xác đặc điểm của các loài động vật có vú này, vốn có các chi phát triển thành vây giúp chúng di chuyển linh hoạt dưới nước và trên cạn.

Usage Note

Từ 'pinniped' chỉ một nhóm động vật có đặc điểm chung là có chân biến đổi thành chân chèo, thích nghi với đời sống bán thủy sinh. Nhóm này bao gồm hải cẩu, sư tử biển, hải mã, v.v. Nó nhấn mạnh về đặc điểm sinh học và tiến hóa của chúng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pinniped
  • marine marine pinniped
    (động vật chân vây sống ở biển)
  • large large pinniped
    (động vật chân vây cỡ lớn)
  • endangered endangered pinniped species
    (loài động vật chân vây có nguy cơ tuyệt chủng)
Verb + pinniped
  • study study pinnipeds
    (nghiên cứu các loài chân vây)
  • protect protect pinnipeds
    (bảo vệ động vật chân vây)
Pinniped + Noun
  • species pinniped species
    (các loài động vật chân vây)
  • population pinniped population
    (quần thể động vật chân vây)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pinniped

Danh từ
Lật mặt

Một loài động vật có vú ăn thịt sống dưới nước thuộc bộ Pinnipedia, chẳng hạn như hải cẩu hoặc hải mã, có chân chèo và thân hình thon gọn.

"Pinnipeds are well-adapted to both aquatic and terrestrial environments."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The biologist studies pinnipeds in their natural habitat.
Nhà sinh vật học nghiên cứu động vật chân vây trong môi trường sống tự nhiên của chúng.
Phủ định
That seal is not a pinniped, it's a sea lion.
Con hải cẩu đó không phải là động vật chân vây, nó là sư tử biển.
Nghi vấn
Does he know that walruses are pinnipeds?
Anh ấy có biết rằng hải mã là động vật chân vây không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pinniped".

Vai trò trong hệ sinh thái và bảo tồn

Các loài chân vây đóng vai trò quan trọng trong chuỗi thức ăn biển, giúp duy trì sự cân bằng sinh thái. Nhiều loài đang đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng do biến đổi khí hậu, ô nhiễm môi trường và đánh bắt quá mức, trở thành biểu tượng cho các nỗ lực bảo tồn đại dương trên toàn cầu.

Xuất hiện trong văn hóa và truyền thuyết

Trong một số nền văn hóa, đặc biệt là ở các vùng ven biển, hải cẩu và sư tử biển thường xuất hiện trong truyện dân gian và truyền thuyết. Chúng đôi khi được miêu tả là những sinh vật thông minh, tinh nghịch, hoặc thậm chí có khả năng biến hình thành người (như Selkie trong thần thoại Ireland và Scotland).