(Top Banner Ad)
walrus
B1
noun B1 Động vật học

walrus

UK: /ˈwɔːlrəs/ • US: /ˈwɔːlrəs/

Nghĩa tiếng Việt

hải mã
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large marine mammal with tusks and flippers, found in the Arctic regions.

Vietnamese Meaning

Một loài động vật có vú sống ở biển lớn với ngà và chân chèo, được tìm thấy ở các vùng Bắc Cực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The walrus used its tusks to haul itself onto the ice."

    "Con hải mã dùng ngà của nó để kéo mình lên băng."

  • "We saw a group of walruses basking in the sun."

    "Chúng tôi thấy một nhóm hải mã đang phơi mình dưới ánh mặt trời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun walrus hải mã
Adjective walrus-like giống hải mã, có đặc điểm của hải mã

Related Words

Subject Area

Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
hvalrǫss
Dutch
walrus
English
walrus

Nguồn gốc tên gọi "hải mã"

Tên gọi "walrus" trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan cổ "walrus" hoặc tiếng Na Uy cổ "hvalros", cả hai đều xuất phát từ tiếng Bắc Âu cổ "hvalrǫss". Từ này được ghép bởi "hvalr" (nghĩa là "cá voi") và "hross" (nghĩa là "ngựa"). Vì vậy, "walrus" có nghĩa đen là "ngựa cá voi" hoặc "ngựa biển", miêu tả hình dáng to lớn và khả năng sống dưới nước của loài vật này, gợi nhớ đến một loài ngựa khổng lồ của biển cả.

Usage Note

Từ 'walrus' dùng để chỉ một loài động vật cụ thể, không có sắc thái đặc biệt. Nó khác với 'seal' (hải cẩu) ở chỗ walrus có ngà lớn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + walrus
  • massive massive walrus
    (hải mã khổng lồ)
  • arctic arctic walrus
    (hải mã Bắc Cực)
  • tusked tusked walrus
    (hải mã có ngà)
Verb + walrus
  • hunt hunt a walrus
    (săn hải mã)
  • observe observe a walrus
    (quan sát hải mã)
Walrus + Noun
  • walrus tusks walrus tusks
    (ngà hải mã)
  • walrus whiskers walrus whiskers
    (râu hải mã)
  • walrus hide walrus hide
    (da hải mã)
Collective Noun for walrus
  • colony a colony of walruses
    (một đàn hải mã)

Idioms

  • walrus moustache

    Bộ ria mép dày, rậm, thường rủ xuống che miệng, giống như ria của hải mã.

    "The old man stroked his impressive walrus moustache thoughtfully."

    (Ông lão vuốt bộ ria mép rậm rạp như hải mã của mình một cách trầm tư.)

  • (move) like a walrus (on land)

    (Di chuyển) một cách chậm chạp, vụng về trên cạn, giống như cách hải mã di chuyển trên đất liền.

    "After the long flight, he felt stiff and moved like a walrus trying to get off the plane."

    (Sau chuyến bay dài, anh ấy cảm thấy cứng đờ và di chuyển lề mề như một con hải mã cố gắng ra khỏi máy bay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

walrus

noun
Lật mặt

Một loài động vật có vú sống ở biển lớn với ngà và chân chèo, được tìm thấy ở các vùng Bắc Cực.

"The walrus used its tusks to haul itself onto the ice."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the explorer had approached cautiously, he would have observed the walrus sunbathing peacefully.
Nếu nhà thám hiểm đã tiếp cận một cách thận trọng, anh ấy đã có thể quan sát thấy con hải mã đang tắm nắng một cách yên bình.
Phủ định
If the poachers had not hunted the walrus for its tusks, the population would not have decreased so drastically.
Nếu những kẻ săn trộm không săn hải mã để lấy ngà, số lượng quần thể đã không giảm mạnh như vậy.
Nghi vấn
Would the research team have understood the walrus's behavior better if they had spent more time observing it?
Liệu nhóm nghiên cứu có hiểu rõ hơn về hành vi của hải mã nếu họ dành nhiều thời gian hơn để quan sát nó không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had seen a walrus at the zoo.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã nhìn thấy một con hải mã ở sở thú.
Phủ định
He told me that he had not known what a walrus looked like before.
Anh ấy nói với tôi rằng trước đây anh ấy đã không biết con hải mã trông như thế nào.
Nghi vấn
She asked if I had ever touched a walrus.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã từng chạm vào một con hải mã chưa.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That walrus is enormous, isn't it?
Con hải mã đó to lớn quá, đúng không?
Phủ định
The walrus isn't swimming, is it?
Con hải mã không bơi, phải không?
Nghi vấn
Walruses live in cold regions, don't they?
Hải mã sống ở vùng lạnh, đúng không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Before the zoo closed, the children had seen a walrus.
Trước khi sở thú đóng cửa, bọn trẻ đã nhìn thấy một con hải mã.
Phủ định
They had not realized that the walrus was so large until they saw it in person.
Họ đã không nhận ra rằng con hải mã lại to lớn đến vậy cho đến khi họ nhìn thấy nó tận mắt.
Nghi vấn
Had anyone ever told you that walruses are surprisingly agile in the water?
Đã có ai từng nói với bạn rằng hải mã lại nhanh nhẹn đáng ngạc nhiên trong nước chưa?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The zoo has had a walrus for five years.
Sở thú đã có một con hải mã trong năm năm.
Phủ định
I haven't ever seen a walrus in the wild.
Tôi chưa bao giờ nhìn thấy một con hải mã nào trong tự nhiên.
Nghi vấn
Has she ever touched a walrus?
Cô ấy đã từng chạm vào con hải mã bao giờ chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "walrus".

Hải mã trong văn học Anh: "The Walrus and the Carpenter"

Một trong những hình ảnh văn hóa nổi tiếng nhất về hải mã đến từ bài thơ "The Walrus and the Carpenter" (Hải mã và Thợ mộc) của Lewis Carroll, trích trong tác phẩm "Through the Looking-Glass" (Alice ở xứ sở trong gương). Trong câu chuyện này, hải mã được miêu tả là một nhân vật xảo quyệt và có phần tàn nhẫn, đã cùng Thợ mộc lừa những con hàu non. Đây là một tác phẩm kinh điển thường được dùng để dạy về đạo đức và sự lừa dối.

Ngà hải mã và tầm quan trọng lịch sử

Ngà của hải mã từ lâu đã có giá trị cao, được các nền văn hóa bản địa vùng Bắc Cực sử dụng để tạo ra công cụ, vũ khí, đồ trang sức và các tác phẩm điêu khắc nghệ thuật. Trong lịch sử, ngà hải mã cũng được buôn bán rộng rãi và đôi khi được dùng làm vật thay thế cho ngà voi, đóng vai trò quan trọng trong kinh tế và văn hóa của nhiều cộng đồng.