pioneering methods
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | pioneer | Người tiên phong, người mở đường |
| Verb | pioneer | Tiên phong, đi đầu, mở đường |
| Adjective | pioneering | Mang tính tiên phong, đột phá |
| Noun | method | Phương pháp, cách thức |
| Adjective | methodical | Có phương pháp, có hệ thống |
| Noun | methodology | Phương pháp luận |
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
innovative innovative pioneering methods (các phương pháp tiên phong đổi mới/sáng tạo)
-
groundbreaking groundbreaking pioneering methods (các phương pháp tiên phong đột phá)
-
effective effective pioneering methods (các phương pháp tiên phong hiệu quả)
-
unconventional unconventional pioneering methods (các phương pháp tiên phong độc đáo/phi truyền thống)
-
develop develop pioneering methods (phát triển các phương pháp tiên phong)
-
employ employ pioneering methods (áp dụng/sử dụng các phương pháp tiên phong)
-
introduce introduce pioneering methods (giới thiệu/đưa vào các phương pháp tiên phong)
-
adopt adopt pioneering methods (tiếp nhận/áp dụng các phương pháp tiên phong)
Idioms
-
be at the forefront of pioneering methods
đứng đầu/đi đầu trong việc sử dụng/phát triển các phương pháp tiên phong
"The company is at the forefront of pioneering methods in sustainable energy."
(Công ty này đang đi đầu trong việc áp dụng các phương pháp tiên phong về năng lượng bền vững.)
-
break new ground with pioneering methods
mở ra hướng đi mới/tạo ra đột phá bằng các phương pháp tiên phong
"Researchers aim to break new ground with pioneering methods in gene therapy."
(Các nhà nghiên cứu đặt mục tiêu tạo ra đột phá bằng các phương pháp tiên phong trong liệu pháp gen.)
-
usher in an era of pioneering methods
mở ra một kỷ nguyên của các phương pháp tiên phong
"This discovery could usher in an era of pioneering methods in disease treatment."
(Khám phá này có thể mở ra một kỷ nguyên của các phương pháp tiên phong trong điều trị bệnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pioneering methods
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pioneering methods".
