(Top Banner Ad)
pioneering methods
Tổng quát (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

pioneering methods

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pioneer Người tiên phong, người mở đường
Verb pioneer Tiên phong, đi đầu, mở đường
Adjective pioneering Mang tính tiên phong, đột phá
Noun method Phương pháp, cách thức
Adjective methodical Có phương pháp, có hệ thống
Noun methodology Phương pháp luận

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pes, pedis
Latin
pedonem
Old French
pion
Old French
pionier
English
pioneer

Người Mở Đường và Kỹ Sư

Từ 'pioneer' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'pionier', ban đầu chỉ người lính bộ binh hoặc người đào hầm, kỹ sư quân sự. Những người này thường đi trước để chuẩn bị đường, dọn dẹp chướng ngại vật cho quân đội. Đến thế kỷ 16, từ này du nhập vào tiếng Anh và mang nghĩa rộng hơn, chỉ những người đầu tiên khám phá, phát triển hoặc áp dụng một điều gì đó mới mẻ, mở đường cho người khác noi theo. 'Pioneering methods' vì thế có nghĩa là các phương pháp tiên phong, đột phá.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pioneering methods
  • innovative innovative pioneering methods
    (các phương pháp tiên phong đổi mới/sáng tạo)
  • groundbreaking groundbreaking pioneering methods
    (các phương pháp tiên phong đột phá)
  • effective effective pioneering methods
    (các phương pháp tiên phong hiệu quả)
  • unconventional unconventional pioneering methods
    (các phương pháp tiên phong độc đáo/phi truyền thống)
Verb + pioneering methods
  • develop develop pioneering methods
    (phát triển các phương pháp tiên phong)
  • employ employ pioneering methods
    (áp dụng/sử dụng các phương pháp tiên phong)
  • introduce introduce pioneering methods
    (giới thiệu/đưa vào các phương pháp tiên phong)
  • adopt adopt pioneering methods
    (tiếp nhận/áp dụng các phương pháp tiên phong)

Idioms

  • be at the forefront of pioneering methods

    đứng đầu/đi đầu trong việc sử dụng/phát triển các phương pháp tiên phong

    "The company is at the forefront of pioneering methods in sustainable energy."

    (Công ty này đang đi đầu trong việc áp dụng các phương pháp tiên phong về năng lượng bền vững.)

  • break new ground with pioneering methods

    mở ra hướng đi mới/tạo ra đột phá bằng các phương pháp tiên phong

    "Researchers aim to break new ground with pioneering methods in gene therapy."

    (Các nhà nghiên cứu đặt mục tiêu tạo ra đột phá bằng các phương pháp tiên phong trong liệu pháp gen.)

  • usher in an era of pioneering methods

    mở ra một kỷ nguyên của các phương pháp tiên phong

    "This discovery could usher in an era of pioneering methods in disease treatment."

    (Khám phá này có thể mở ra một kỷ nguyên của các phương pháp tiên phong trong điều trị bệnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pioneering methods

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pioneering methods".

Tinh Thần Tiên Phong và Đổi Mới

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, tinh thần 'tiên phong' (pioneering spirit) được ca ngợi như một phẩm chất quan trọng. Nó đại diện cho sự dũng cảm khám phá những điều chưa biết, vượt qua giới hạn hiện tại và không ngừng tìm tòi những cách làm mới. Các 'phương pháp tiên phong' (pioneering methods) không chỉ là công cụ mà còn là biểu hiện của khát vọng tạo ra sự thay đổi tích cực, đóng góp vào sự tiến bộ của xã hội.

Mở Đường cho Tương Lai

Khái niệm về 'pioneering methods' gắn liền với ý tưởng về sự tiến bộ và đổi mới không ngừng. Trong các lĩnh vực như khoa học, công nghệ hay giáo dục, việc phát triển và áp dụng các phương pháp tiên phong là chìa khóa để giải quyết các thách thức phức tạp, tạo ra những khám phá đột phá và định hình tương lai. Những người dám sử dụng các phương pháp này thường được coi là những 'người mở đường' cho thế hệ sau.