(Top Banner Ad)
pips
B1
Danh từ (số nhiều) B1 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực tùy ngữ cảnh)

pips

UK: /pɪps/ • US: /pɪps/

Nghĩa tiếng Việt

hạt (quả) chấm (trên bài, domino) pip (đơn vị đo trong giao dịch ngoại hối) đánh bại sít sao
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Small, usually round, seeds in a fruit such as an apple or orange.

Vietnamese Meaning

Những hạt nhỏ, thường tròn, trong một loại quả như táo hoặc cam.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The apple core was full of pips."

    "Lõi táo chứa đầy hạt."

  • "She spat out the apple pips."

    "Cô ấy nhổ hạt táo ra."

  • "The trader made a profit of 100 pips on the trade."

    "Nhà giao dịch đã kiếm được lợi nhuận 100 pips từ giao dịch đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pip Hạt (trái cây), chấm (trên quân xúc xắc/bài), tiếng bíp (tín hiệu thời gian)
Verb pip Nảy mầm (cây), đánh bại sát nút (trong thi đấu)
Noun pippin Một loại táo nhỏ, ngọt, thường có nhiều hạt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
pepin
Middle English
pippe
Modern English
pip

Hạt giống bé nhỏ

Từ 'pip' với nghĩa là hạt của trái cây như táo, cam, bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'pepin'. Nó gợi hình ảnh những hạt nhỏ, cứng cáp nằm bên trong quả.

Những chấm nhỏ và tín hiệu

Ngoài nghĩa hạt trái cây, 'pips' còn dùng để chỉ những chấm nhỏ trên quân xúc xắc, bài, hoặc các tín hiệu âm thanh ngắn như tiếng bíp. Nghĩa này có thể xuất phát từ việc rút gọn các từ khác hoặc từ âm thanh mô phỏng.

Usage Note

Đây là nghĩa thông dụng nhất của từ 'pips'. Nó chỉ các hạt nhỏ bên trong trái cây. Nghĩa này thường được dùng trong ngữ cảnh ẩm thực hoặc nông nghiệp.
Trong tiếng Anh-Anh, 'pips' còn được dùng để chỉ các chấm trên quân bài hoặc quân domino. Nghĩa này ít phổ biến hơn nghĩa chỉ hạt quả.
Khi là động từ, 'pip' (thường đi kèm với 'beat' hoặc 'win') mang nghĩa đánh bại đối thủ sít sao, với một khoảng cách rất nhỏ. Đây là cách dùng không trang trọng và thường thấy trong tiếng Anh-Anh.
Trong tài chính, đặc biệt là giao dịch ngoại hối, 'pips' là đơn vị đo lường sự thay đổi nhỏ nhất trong tỷ giá hối đoái. Hiểu rõ 'pips' rất quan trọng để tính toán lợi nhuận và rủi ro trong giao dịch.

Collocations (Từ đi kèm)

Loại hạt (Hạt trái cây)
  • apple apple pips
    (hạt táo)
  • orange orange pips
    (hạt cam)
  • spit spit pips
    (nhả hạt (trái cây))
Chấm & Tín hiệu
  • dice pips on the dice
    (các chấm trên quân xúc xắc)
  • card pips on a card
    (các chấm/ký hiệu trên lá bài)
  • time the time pips
    (tín hiệu thời gian (tiếng bíp))
Hành động & Mô tả
  • tiny tiny pips
    (những hạt/chấm rất nhỏ)
  • count count the pips
    (đếm hạt/chấm)
  • every last every last pip
    (từng hạt/chấm cuối cùng (ý chỉ mọi thứ, không bỏ sót))

Idioms

  • pip someone to the post

    Đánh bại ai đó sát nút, thắng cuộc trong gang tấc

    "She just pipped her rival to the post in the final sprint."

    (Cô ấy vừa đánh bại đối thủ sát nút trong chặng nước rút cuối cùng.)

  • get the pips

    Cảm thấy khó chịu, buồn bã hoặc bị bệnh (nghĩa cũ, ít dùng)

    "He's been getting the pips ever since he lost the game."

    (Anh ấy đã cảm thấy khó chịu kể từ khi thua trận đấu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pips

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Những hạt nhỏ, thường tròn, trong một loại quả như táo hoặc cam.

"The apple core was full of pips."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pips".

Tín hiệu thời gian BBC (BBC Pips)

Ở Anh, 'BBC pips' là chuỗi sáu tiếng bíp ngắn, được phát sóng trên sóng radio BBC ngay trước bản tin chính, đánh dấu thời điểm chính xác của Giờ Phối hợp Quốc tế (UTC). Đây là một biểu tượng quen thuộc của đài BBC và độ chính xác về thời gian.

Pips trong thị trường ngoại hối (Forex)

Trong giao dịch ngoại hối (Forex), 'pip' là viết tắt của 'percentage in point', là đơn vị đo lường thay đổi giá nhỏ nhất của một cặp tiền tệ. Nó rất quan trọng để tính toán lợi nhuận hoặc thua lỗ, thể hiện sự thay đổi nhỏ nhất nhưng có thể tạo ra khác biệt lớn trong giao dịch.