pips
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Small, usually round, seeds in a fruit such as an apple or orange.
Vietnamese Meaning
Những hạt nhỏ, thường tròn, trong một loại quả như táo hoặc cam.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The apple core was full of pips."
"Lõi táo chứa đầy hạt."
-
"She spat out the apple pips."
"Cô ấy nhổ hạt táo ra."
-
"The trader made a profit of 100 pips on the trade."
"Nhà giao dịch đã kiếm được lợi nhuận 100 pips từ giao dịch đó."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là nghĩa thông dụng nhất của từ 'pips'. Nó chỉ các hạt nhỏ bên trong trái cây. Nghĩa này thường được dùng trong ngữ cảnh ẩm thực hoặc nông nghiệp.
Trong tiếng Anh-Anh, 'pips' còn được dùng để chỉ các chấm trên quân bài hoặc quân domino. Nghĩa này ít phổ biến hơn nghĩa chỉ hạt quả.
Khi là động từ, 'pip' (thường đi kèm với 'beat' hoặc 'win') mang nghĩa đánh bại đối thủ sít sao, với một khoảng cách rất nhỏ. Đây là cách dùng không trang trọng và thường thấy trong tiếng Anh-Anh.
Trong tài chính, đặc biệt là giao dịch ngoại hối, 'pips' là đơn vị đo lường sự thay đổi nhỏ nhất trong tỷ giá hối đoái. Hiểu rõ 'pips' rất quan trọng để tính toán lợi nhuận và rủi ro trong giao dịch.
Collocations (Từ đi kèm)
-
apple apple pips (hạt táo)
-
orange orange pips (hạt cam)
-
spit spit pips (nhả hạt (trái cây))
-
dice pips on the dice (các chấm trên quân xúc xắc)
-
card pips on a card (các chấm/ký hiệu trên lá bài)
-
time the time pips (tín hiệu thời gian (tiếng bíp))
-
tiny tiny pips (những hạt/chấm rất nhỏ)
-
count count the pips (đếm hạt/chấm)
-
every last every last pip (từng hạt/chấm cuối cùng (ý chỉ mọi thứ, không bỏ sót))
Idioms
-
pip someone to the post
Đánh bại ai đó sát nút, thắng cuộc trong gang tấc
"She just pipped her rival to the post in the final sprint."
(Cô ấy vừa đánh bại đối thủ sát nút trong chặng nước rút cuối cùng.)
-
get the pips
Cảm thấy khó chịu, buồn bã hoặc bị bệnh (nghĩa cũ, ít dùng)
"He's been getting the pips ever since he lost the game."
(Anh ấy đã cảm thấy khó chịu kể từ khi thua trận đấu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pips
Danh từ (số nhiều)Những hạt nhỏ, thường tròn, trong một loại quả như táo hoặc cam.
"The apple core was full of pips."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pips".
