(Top Banner Ad)
spot
B1
Danh từ B1 Đời sống hàng ngày

spot

UK: /spɒt/ • US: /spɑːt/

Nghĩa tiếng Việt

vết đốm chỗ phát hiện nhìn thấy
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small, usually round mark or area differing in color or texture from its surroundings.

Vietnamese Meaning

Một dấu chấm nhỏ, thường có hình tròn hoặc một vùng có màu sắc hoặc kết cấu khác với môi trường xung quanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She had a spot of ink on her shirt."

    "Cô ấy có một vết mực trên áo sơ mi."

  • "She has spots on her face."

    "Cô ấy có những đốm trên mặt."

  • "He spotted a rare bird in the forest."

    "Anh ấy đã phát hiện một con chim quý hiếm trong rừng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spot Điểm, vết, đốm; địa điểm, nơi chốn
Verb spot Phát hiện, nhìn thấy; đánh dấu, làm bẩn
Adjective spotted Có đốm, có vết
Adjective spotless Không tì vết, sạch sẽ hoàn hảo
Noun spotter Người phát hiện, người quan sát (thường là máy bay, chim)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
spotti
Middle English
spot
Modern English
spot

Nguồn gốc từ 'spot'

Từ 'spot' trong tiếng Anh hiện đại được cho là có nguồn gốc từ từ 'spotti' trong tiếng Na Uy cổ (Old Norse), mang nghĩa là 'một mảnh nhỏ' hoặc 'một vết bẩn'. Từ này đã du nhập vào tiếng Anh trong giai đoạn Trung Anh (Middle English), thay thế hoặc bổ sung cho các từ bản địa có nghĩa tương tự. Sự phát triển này cho thấy ảnh hưởng của ngôn ngữ Bắc Âu lên tiếng Anh.

Usage Note

Thường dùng để chỉ những đốm nhỏ, có thể là do bẩn, bệnh tật (như mụn nhọt), hoặc đơn giản là một vùng khác biệt. So sánh với 'stain' (vết bẩn) thường ám chỉ vết khó tẩy, hoặc 'mark' (dấu) có thể rộng hơn về nghĩa.

Prepositions

on of

‘Spot on’ dùng để chỉ sự chính xác, đúng đắn. ‘A spot of’ dùng để chỉ một lượng nhỏ, một chút gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + spot
  • blind blind spot
    (Điểm mù (nghĩa đen và bóng))
  • sweet sweet spot
    (Điểm tối ưu, điểm tốt nhất (trong thể thao, kinh doanh))
  • sore sore spot
    (Điểm nhạy cảm, điều dễ gây khó chịu)
  • favourite favourite spot
    (Địa điểm yêu thích)
Verb + spot
  • hit hit the spot
    (Thỏa mãn hoàn hảo, đáp ứng đúng nhu cầu (thường là đồ ăn, thức uống))
  • find find a spot
    (Tìm một chỗ, tìm một vị trí)
  • spot spot a mistake
    (Phát hiện ra lỗi)
Prepositional Phrases with spot
  • on on the spot
    (Ngay tại chỗ, ngay lập tức)
  • in in the spot light
    (Được chú ý, được mọi người quan tâm)

Idioms

  • spot on

    Chính xác, hoàn hảo, đúng boong

    "Your analysis of the situation was spot on."

    (Phân tích của bạn về tình hình hoàn toàn chính xác.)

  • in a tight spot

    Trong tình thế khó khăn, mắc kẹt trong rắc rối

    "I'm in a bit of a tight spot financially right now."

    (Tôi đang trong tình cảnh khó khăn về tài chính lúc này.)

  • a leopard can't change its spots

    Giang sơn dễ đổi, bản tính khó dời (một người khó thay đổi bản chất xấu của mình)

    "He promised to be more organized, but you know what they say, a leopard can't change its spots."

    (Anh ta hứa sẽ ngăn nắp hơn, nhưng bạn biết đấy, giang sơn dễ đổi, bản tính khó dời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spot

Danh từ
Lật mặt

Một dấu chấm nhỏ, thường có hình tròn hoặc một vùng có màu sắc hoặc kết cấu khác với môi trường xung quanh.

"She had a spot of ink on her shirt."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spot".

Cụm từ 'Spot On' trong tiếng Anh Anh

'Spot on' là một thành ngữ rất phổ biến ở Anh Quốc, dùng để diễn tả sự chính xác hoặc hoàn hảo. Ví dụ, khi ai đó đưa ra một câu trả lời hoàn toàn đúng hoặc một đánh giá rất chuẩn xác, người Anh thường nói 'That's spot on!' Nó thể hiện sự tán đồng mạnh mẽ và nhanh chóng, khác với các cách diễn đạt tương tự ở Mỹ.

'Sweet Spot' - Điểm tối ưu trong nhiều lĩnh vực

Khái niệm 'sweet spot' không chỉ dùng trong thể thao (như điểm trên vợt hoặc gậy đánh bóng cho lực tối ưu) mà còn được mở rộng ra nhiều lĩnh vực khác. Trong kinh doanh, 'sweet spot' có thể là điểm cân bằng giữa giá cả và chất lượng. Trong kỹ thuật, đó là điểm hoạt động hiệu quả nhất. Nó phản ánh tư duy tìm kiếm sự tối ưu và hiệu quả cao nhất trong văn hóa phương Tây.