spot
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small, usually round mark or area differing in color or texture from its surroundings.
Vietnamese Meaning
Một dấu chấm nhỏ, thường có hình tròn hoặc một vùng có màu sắc hoặc kết cấu khác với môi trường xung quanh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She had a spot of ink on her shirt."
"Cô ấy có một vết mực trên áo sơ mi."
-
"She has spots on her face."
"Cô ấy có những đốm trên mặt."
-
"He spotted a rare bird in the forest."
"Anh ấy đã phát hiện một con chim quý hiếm trong rừng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ những đốm nhỏ, có thể là do bẩn, bệnh tật (như mụn nhọt), hoặc đơn giản là một vùng khác biệt. So sánh với 'stain' (vết bẩn) thường ám chỉ vết khó tẩy, hoặc 'mark' (dấu) có thể rộng hơn về nghĩa.
Prepositions
‘Spot on’ dùng để chỉ sự chính xác, đúng đắn. ‘A spot of’ dùng để chỉ một lượng nhỏ, một chút gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
blind blind spot (Điểm mù (nghĩa đen và bóng))
-
sweet sweet spot (Điểm tối ưu, điểm tốt nhất (trong thể thao, kinh doanh))
-
sore sore spot (Điểm nhạy cảm, điều dễ gây khó chịu)
-
favourite favourite spot (Địa điểm yêu thích)
-
hit hit the spot (Thỏa mãn hoàn hảo, đáp ứng đúng nhu cầu (thường là đồ ăn, thức uống))
-
find find a spot (Tìm một chỗ, tìm một vị trí)
-
spot spot a mistake (Phát hiện ra lỗi)
-
on on the spot (Ngay tại chỗ, ngay lập tức)
-
in in the spot light (Được chú ý, được mọi người quan tâm)
Idioms
-
spot on
Chính xác, hoàn hảo, đúng boong
"Your analysis of the situation was spot on."
(Phân tích của bạn về tình hình hoàn toàn chính xác.)
-
in a tight spot
Trong tình thế khó khăn, mắc kẹt trong rắc rối
"I'm in a bit of a tight spot financially right now."
(Tôi đang trong tình cảnh khó khăn về tài chính lúc này.)
-
a leopard can't change its spots
Giang sơn dễ đổi, bản tính khó dời (một người khó thay đổi bản chất xấu của mình)
"He promised to be more organized, but you know what they say, a leopard can't change its spots."
(Anh ta hứa sẽ ngăn nắp hơn, nhưng bạn biết đấy, giang sơn dễ đổi, bản tính khó dời.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
spot
Danh từMột dấu chấm nhỏ, thường có hình tròn hoặc một vùng có màu sắc hoặc kết cấu khác với môi trường xung quanh.
"She had a spot of ink on her shirt."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spot".
