(Top Banner Ad)
pirate
B1
danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Lịch sử, Văn hóa

pirate

UK: /ˈpaɪrət/ • US: /ˈpaɪrət/

Nghĩa tiếng Việt

hải tặc cướp biển ăn cắp bản quyền
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who attacks and robs ships at sea.

Vietnamese Meaning

Một người tấn công và cướp tàu trên biển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pirates attacked the merchant ship and stole its cargo."

    "Bọn cướp biển đã tấn công tàu buôn và đánh cắp hàng hóa của nó."

  • "The island was once a haven for pirates."

    "Hòn đảo này từng là nơi trú ẩn của bọn cướp biển."

  • "He was arrested for pirating software."

    "Anh ta bị bắt vì sao chép lậu phần mềm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pirate kẻ cướp biển
Verb pirate cướp biển; sao chép lậu, vi phạm bản quyền
Noun piracy nạn cướp biển; sự vi phạm bản quyền, sự sao chép lậu
Adjective piratical thuộc về cướp biển, mang tính cướp biển
Adjective pirated bị sao chép lậu, lậu (ví dụ: đĩa CD, phần mềm)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Lịch sử, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

English
pirate
Old French
pirate
Latin
pirata
Ancient Greek
peirates
Ancient Greek
peira (attempt, experience)

Nguồn gốc từ 'người thử nghiệm'

Từ 'pirate' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'peirates', ban đầu có nghĩa là 'người thử nghiệm' hoặc 'kẻ phiêu lưu'. Nó không hề mang ý nghĩa tiêu cực mà chỉ đề cập đến những người thực hiện các chuyến thám hiểm. Dần dần, nghĩa của từ này thu hẹp lại để chỉ những kẻ cướp biển trên biển, những người 'thử vận may' bằng cách chiếm đoạt tài sản của người khác.

Usage Note

Thường ám chỉ những kẻ cướp biển hoạt động ngoài vòng pháp luật, không được chính phủ nào bảo trợ. Khác với 'privateer' là những người được chính phủ ủy quyền để tấn công tàu của kẻ thù.

Prepositions

of on

Pirate *of* the Caribbean: Cướp biển vùng Caribbean. Pirate *on* the sea: Cướp biển trên biển.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pirate
  • ruthless ruthless pirate
    (tên cướp biển tàn nhẫn)
  • notorious notorious pirate
    (tên cướp biển khét tiếng)
  • fierce fierce pirate
    (tên cướp biển hung dữ)
Pirate + Noun
  • pirate pirate ship
    (tàu cướp biển)
  • pirate pirate flag
    (cờ cướp biển)
  • pirate pirate attack
    (cuộc tấn công của cướp biển)
Verb + pirate
  • hunt hunt pirates
    (săn lùng cướp biển)
  • fight fight pirates
    (chống lại cướp biển)
Noun + of + pirates
  • crew crew of pirates
    (thủy thủ đoàn cướp biển)
  • band band of pirates
    (băng cướp biển)

Idioms

  • pirate radio

    đài phát thanh lậu/không phép

    "The government shut down the pirate radio station."

    (Chính phủ đã đóng cửa đài phát thanh lậu đó.)

  • pirate copy

    bản sao chép lậu, bản lậu

    "He got caught selling pirate copies of the new movie."

    (Anh ta bị bắt vì bán các bản sao chép lậu của bộ phim mới.)

  • A pirate's life for me!

    Cuộc đời cướp biển là dành cho tôi! (thể hiện sự yêu thích cuộc sống tự do, phiêu lưu, bất tuân luật lệ)

    "No boss, no rules, just adventure – a pirate's life for me!"

    (Không ông chủ, không luật lệ, chỉ có phiêu lưu – cuộc đời cướp biển là dành cho tôi!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pirate

danh từ
Lật mặt

Một người tấn công và cướp tàu trên biển.

"The pirates attacked the merchant ship and stole its cargo."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pirate".

Cờ Jolly Roger

Jolly Roger là tên gọi truyền thống cho lá cờ được sử dụng để xác định một con tàu cướp biển sắp tấn công. Biểu tượng phổ biến nhất là một chiếc đầu lâu phía trên hai khúc xương bắt chéo trên nền đen, tuy nhiên, có rất nhiều biến thể khác nhau đã tồn tại.

Ngày Quốc tế Nói như Cướp biển

Ngày Quốc tế Nói như Cướp biển (International Talk Like a Pirate Day) là một ngày lễ không chính thức được tổ chức vào ngày 19 tháng 9 hàng năm. Vào ngày này, mọi người được khuyến khích nói chuyện và chào hỏi nhau theo kiểu cướp biển (ví dụ: 'Arrr!', 'Ahoy matey!'), như một cách để giải trí và tôn vinh văn hóa cướp biển đã được lãng mạn hóa.