(Top Banner Ad)
treasure
B1
danh từ B1

treasure

UK: /ˈtreʒə(r)/ • US: /ˈtreʒər/

Nghĩa tiếng Việt

kho báu của quý trân trọng quý mến
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Valuable things, especially jewels, gold, etc.

Vietnamese Meaning

Của cải có giá trị, đặc biệt là châu báu, vàng, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pirates buried their treasure on a desert island."

    "Bọn cướp biển đã chôn kho báu của chúng trên một hòn đảo hoang."

  • "The museum contains a vast treasure of ancient artifacts."

    "Bảo tàng chứa đựng một kho tàng lớn các hiện vật cổ đại."

  • "She treasured the necklace her grandmother gave her."

    "Cô ấy trân trọng chiếc vòng cổ mà bà cô ấy đã tặng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun treasure Kho báu, của cải quý giá
Verb treasure Trân trọng, quý trọng, giữ gìn
Noun treasurer Thủ quỹ, người giữ quỹ (trong một tổ chức)
Noun treasury Kho bạc, bộ tài chính; kho tàng (tài nguyên, kiến thức)
Adjective (Past Participle) treasured Được trân trọng, được quý mến

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
θησαυρός (thēsauros)
Latin
thēsaurus
Old French
tresor
Middle English
tresor
English
treasure

Nguồn gốc từ 'kho báu'

Từ 'treasure' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'thēsauros', có nghĩa là 'kho chứa' hoặc 'nơi cất giữ của cải'. Qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ, nó đã trở thành 'treasure' như ngày nay, mang ý nghĩa là tài sản quý giá được cất giữ, hoặc vật gì đó được trân trọng.

Usage Note

Từ 'treasure' thường được dùng để chỉ những vật có giá trị lớn về mặt vật chất lẫn tinh thần. Khác với 'wealth' chỉ sự giàu có nói chung, 'treasure' nhấn mạnh vào những vật phẩm cụ thể, quý hiếm và có thể có giá trị lịch sử hoặc tình cảm. So với 'fortune', 'treasure' thường mang ý nghĩa về những vật tìm được hoặc cất giấu.

Prepositions

of for

'treasure of' được dùng để chỉ một tập hợp các vật có giá trị (a treasure of information). 'treasure for' thường ít phổ biến hơn và có thể dùng để chỉ mục đích sử dụng của kho báu (treasure for rebuilding the city).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + treasure (danh từ)
  • hidden hidden treasure
    (kho báu bị giấu kín)
  • priceless priceless treasure
    (kho báu vô giá)
  • ancient ancient treasure
    (kho báu cổ xưa)
  • valuable valuable treasure
    (kho báu giá trị)
  • national national treasure
    (kho báu quốc gia (người hoặc vật quý giá đối với quốc gia))
Động từ + treasure (danh từ)
  • find find treasure
    (tìm thấy kho báu)
  • seek seek treasure
    (tìm kiếm kho báu)
  • hunt for hunt for treasure
    (săn lùng kho báu)
  • guard guard treasure
    (canh gác kho báu)
Động từ + 'treasure' (động từ)
  • treasure treasure memories
    (trân trọng những kỷ niệm)
  • treasure treasure every moment
    (trân trọng từng khoảnh khắc)
  • treasure treasure friendship
    (trân trọng tình bạn)
treasure + Danh từ
  • treasure treasure chest
    (rương kho báu)
  • treasure treasure hunt
    (cuộc săn tìm kho báu)
  • treasure treasure map
    (bản đồ kho báu)

Idioms

  • treasure trove

    Một kho tàng của cải hoặc một nguồn tài nguyên phong phú (thông tin, ý tưởng, v.v.)

    "The old library was a treasure trove of forgotten books and manuscripts."

    (Thư viện cũ là một kho tàng sách và bản thảo bị lãng quên.)

  • to be a treasure

    Là một người rất tốt bụng, đáng yêu, hoặc có giá trị lớn (thường dùng để khen người)

    "My grandmother is such a treasure; she always has time for me."

    (Bà tôi thật sự là một người đáng quý; bà luôn có thời gian dành cho tôi.)

  • treasure island

    Đảo kho báu (ám chỉ một nơi có tài sản ẩn giấu, thường trong truyện phiêu lưu)

    "Kids love stories about pirates and treasure islands."

    (Trẻ em thích những câu chuyện về cướp biển và những hòn đảo kho báu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

treasure

danh từ
Lật mặt

Của cải có giá trị, đặc biệt là châu báu, vàng, v.v.

"The pirates buried their treasure on a desert island."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "treasure".

Kho báu trong truyện kể

Trong văn hóa phương Tây, hình ảnh kho báu thường gắn liền với những câu chuyện cướp biển, bản đồ kho báu và rương vàng được chôn giấu trên những hòn đảo hoang vắng. Đây là một mô-típ phổ biến trong văn học và điện ảnh, khơi gợi trí tưởng tượng về sự phiêu lưu và khám phá.

Giá trị tình cảm của 'kho báu'

Ngoài ý nghĩa vật chất, 'treasure' còn mang ý nghĩa tình cảm sâu sắc. Người ta thường dùng từ này để chỉ những kỷ vật gia truyền, những bức ảnh cũ, hoặc những khoảnh khắc đáng nhớ – những thứ có giá trị tinh thần to lớn hơn bất kỳ của cải vật chất nào, được gọi là 'kho báu' theo nghĩa bóng.