(Top Banner Ad)
law enforcement
B2
danh từ B2 Pháp luật và An ninh

law enforcement

UK: /lɔː ɪnˈfɔːsmənt/ • US: /lɔː ɪnˈfɔːrsmənt/

Nghĩa tiếng Việt

thực thi pháp luật cưỡng chế luật thi hành luật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The activity of making certain that the laws of an area are obeyed.

Vietnamese Meaning

Hoạt động đảm bảo rằng luật pháp của một khu vực được tuân thủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Law enforcement is responsible for maintaining peace and order."

    "Thực thi pháp luật chịu trách nhiệm duy trì hòa bình và trật tự."

  • "The government is committed to strengthening law enforcement."

    "Chính phủ cam kết tăng cường thực thi pháp luật."

  • "She works in law enforcement."

    "Cô ấy làm việc trong ngành thực thi pháp luật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun law luật
Verb enforce thi hành, thực thi
Noun enforcement sự thi hành, sự thực thi
Adjective enforceable có thể thi hành được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật và An ninh

Nguồn gốc của 'Law Enforcement'

Cụm từ 'law enforcement' (thi hành luật) là sự kết hợp đơn giản của hai từ: 'law' (luật) và 'enforcement' (sự thi hành). 'Law' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'lagu', liên quan đến các quy tắc và quy định. 'Enforcement' xuất phát từ 'enforce', có nghĩa là 'buộc thi hành' hoặc 'làm cho có hiệu lực'. Vì vậy, 'law enforcement' chỉ đơn giản là hành động làm cho luật pháp có hiệu lực.

Usage Note

Cụm từ này thường đề cập đến các cơ quan và nhân viên thực thi pháp luật như cảnh sát, cảnh sát trưởng, nhân viên điều tra liên bang, v.v. Nó nhấn mạnh quá trình duy trì trật tự và bảo vệ cộng đồng thông qua việc áp dụng luật.

Prepositions

in by

in: thường được sử dụng để chỉ phạm vi địa lý hoặc khu vực mà hoạt động thực thi pháp luật diễn ra (ví dụ: law enforcement in the city). by: thường được sử dụng để chỉ cơ quan hoặc người thực hiện việc thực thi pháp luật (ví dụ: law enforcement by the police).

Collocations (Từ đi kèm)

  • federal law enforcement
    (cơ quan thi hành luật liên bang)
  • local law enforcement
    (cơ quan thi hành luật địa phương)
  • strict law enforcement
    (sự thi hành luật nghiêm ngặt)
  • support law enforcement
    (ủng hộ lực lượng thi hành luật)
  • investigate law enforcement
    (điều tra bởi lực lượng thi hành luật)
  • cooperate with law enforcement
    (hợp tác với lực lượng thi hành luật)
  • officer of law enforcement
    (sĩ quan của lực lượng thi hành pháp luật)
  • agency of law enforcement
    (cơ quan thi hành luật)
  • budget for law enforcement
    (ngân sách cho việc thi hành luật)

Idioms

  • to be on the right side of law enforcement

    tuân thủ pháp luật, không gặp rắc rối với pháp luật

    "He always tries to be on the right side of law enforcement."

    (Anh ấy luôn cố gắng tuân thủ pháp luật.)

  • to run afoul of law enforcement

    phạm luật, gây rắc rối với pháp luật

    "The company ran afoul of law enforcement for violating environmental regulations."

    (Công ty đã phạm luật vì vi phạm các quy định về môi trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

law enforcement

danh từ
Lật mặt

Hoạt động đảm bảo rằng luật pháp của một khu vực được tuân thủ.

"Law enforcement is responsible for maintaining peace and order."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Law enforcement agencies protect communities.
Các cơ quan thực thi pháp luật bảo vệ cộng đồng.
Phủ định
The citizens do not trust law enforcement sometimes.
Người dân đôi khi không tin tưởng vào lực lượng thực thi pháp luật.
Nghi vấn
Does law enforcement prioritize public safety?
Lực lượng thực thi pháp luật có ưu tiên an toàn công cộng không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city had implemented stricter law enforcement measures before the crime rate began to decrease.
Thành phố đã thực hiện các biện pháp thực thi pháp luật nghiêm ngặt hơn trước khi tỷ lệ tội phạm bắt đầu giảm.
Phủ định
They had not expected such resistance to law enforcement from the community.
Họ đã không mong đợi sự phản kháng như vậy đối với việc thực thi pháp luật từ cộng đồng.
Nghi vấn
Had law enforcement agencies already investigated the incident before the media reported it?
Các cơ quan thực thi pháp luật đã điều tra vụ việc trước khi giới truyền thông đưa tin chưa?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish law enforcement in this city were more effective at preventing crime.
Tôi ước việc thực thi pháp luật ở thành phố này hiệu quả hơn trong việc ngăn chặn tội phạm.
Phủ định
If only law enforcement hadn't made so many mistakes during the investigation.
Giá mà lực lượng thực thi pháp luật không mắc quá nhiều sai lầm trong quá trình điều tra.
Nghi vấn
If only the community could trust law enforcement more, would things be better?
Giá mà cộng đồng có thể tin tưởng lực lượng thực thi pháp luật hơn, liệu mọi thứ có tốt hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "law enforcement".

Vai trò của Cảnh sát trong Cộng đồng

Ở nhiều quốc gia phương Tây, cảnh sát không chỉ là lực lượng thi hành luật mà còn là một phần quan trọng của cộng đồng. Họ thường tham gia vào các hoạt động cộng đồng, xây dựng mối quan hệ với người dân để tăng cường sự tin tưởng và hợp tác.

Các Cơ quan Thi hành Luật Liên bang ở Hoa Kỳ

Hoa Kỳ có nhiều cơ quan thi hành luật liên bang khác nhau, mỗi cơ quan có chức năng và nhiệm vụ riêng, ví dụ như FBI (Cục Điều tra Liên bang), DEA (Cơ quan Phòng chống Ma túy), và ATF (Cục Quản lý Rượu, Thuốc lá, Súng và Chất nổ).