pirouette
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An act of spinning on one foot, typically with the raised foot touching the knee of the supporting leg.
Vietnamese Meaning
Một động tác xoay người trên một chân, thường với bàn chân còn lại chạm vào đầu gối của chân trụ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The ballerina executed a flawless pirouette."
"Nữ diễn viên ba lê đã thực hiện một động tác pirouette hoàn hảo."
-
"He could pirouette with astonishing speed and precision."
"Anh ấy có thể pirouette với tốc độ và độ chính xác đáng kinh ngạc."
-
"The dancer pirouetted effortlessly."
"Người vũ công xoay người một cách dễ dàng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Pirouette thường được dùng trong ballet và các loại hình khiêu vũ khác. Nó đòi hỏi sự cân bằng và kỹ thuật tốt. Sắc thái của 'pirouette' nhấn mạnh sự xoay tròn duyên dáng và kiểm soát.
Khi được dùng như động từ, 'pirouette' mô tả hành động xoay người trên một chân. Hành động này thường được thực hiện một cách điêu luyện và có kiểm soát.
Prepositions
Khi sử dụng 'in', nó thường đề cập đến việc thực hiện pirouette trong một bối cảnh cụ thể (ví dụ: 'She performed a pirouette in the center'). Khi sử dụng 'into', nó có thể ám chỉ việc chuyển đổi sang một tư thế khác sau khi hoàn thành pirouette (ví dụ: 'She gracefully transitioned into a pose after the pirouette').
Collocations (Từ đi kèm)
-
perform perform a pirouette (thực hiện một động tác xoay tròn)
-
execute execute a perfect pirouette (thực hiện một động tác xoay tròn hoàn hảo)
-
do do a quick pirouette (thực hiện một động tác xoay tròn nhanh)
-
graceful a graceful pirouette (một động tác xoay tròn duyên dáng)
-
effortless an effortless pirouette (một động tác xoay tròn dễ dàng/thoải mái)
-
dazzling a dazzling pirouette (một động tác xoay tròn chói mắt/ấn tượng)
-
on pirouette on one leg (xoay tròn trên một chân)
-
with pirouette with elegance (xoay tròn một cách thanh lịch/duyên dáng)
Idioms
-
pirouette around an issue
Né tránh vấn đề, vòng vo tam quốc.
"Instead of addressing the core problem, the politician just pirouetted around the issue."
(Thay vì giải quyết vấn đề cốt lõi, chính trị gia đó chỉ né tránh vấn đề một cách khéo léo.)
-
to pirouette (figuratively, as a verb)
Thay đổi hướng hoặc ý kiến một cách nhanh chóng, khéo léo.
"The speaker pirouetted from one topic to another without a clear transition."
(Người nói chuyển từ chủ đề này sang chủ đề khác mà không có sự chuyển tiếp rõ ràng, như thể đang 'nhảy múa' giữa các ý tưởng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pirouette
danh từMột động tác xoay người trên một chân, thường với bàn chân còn lại chạm vào đầu gối của chân trụ.
"The ballerina executed a flawless pirouette."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The ballerina had pirouetted gracefully before the music ended. |
Nữ diễn viên ba lê đã xoay người một cách duyên dáng trước khi nhạc kết thúc. |
| Phủ định | She had not pirouetted during the rehearsal, so the choreographer was concerned. |
Cô ấy đã không xoay người trong buổi diễn tập, vì vậy biên đạo múa đã lo lắng. |
| Nghi vấn | Had he pirouetted at all during the performance, or did he skip that part? |
Anh ấy đã xoay người chút nào trong buổi biểu diễn chưa, hay anh ấy đã bỏ qua phần đó? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pirouette".
