(Top Banner Ad)
plié
B1
noun B1 Ballet

plié

UK: /pliˈeɪ/ • US: /pliˈeɪ/

Nghĩa tiếng Việt

động tác plié uốn gối
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A bending of the knees outward with the back held straight.

Vietnamese Meaning

Một động tác uốn cong đầu gối ra ngoài trong khi giữ thẳng lưng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Every ballet class begins with a series of pliés to warm up the legs."

    "Mỗi lớp học ballet bắt đầu bằng một loạt các động tác plié để làm nóng chân."

  • "She performed a perfect plié, demonstrating her control and balance."

    "Cô ấy thực hiện một động tác plié hoàn hảo, thể hiện khả năng kiểm soát và giữ thăng bằng của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun plié động tác khuỵu gối trong múa ba lê (danh từ)
Verb to plié thực hiện động tác khuỵu gối (như một động từ)

Related Words

Subject Area

Ballet

Etymology (Nguồn gốc)

French
plier
French
plié
English
plié

Nguồn gốc của 'plié'

Từ 'plié' có nguồn gốc từ tiếng Pháp, là thì quá khứ phân từ của động từ 'plier', có nghĩa là 'gập' hoặc 'uốn cong'. Trong múa ba lê, nó dùng để chỉ động tác khuỵu gối, một trong những nền tảng cơ bản nhất của bộ môn nghệ thuật này. Thuật ngữ này được giữ nguyên khi múa ba lê Pháp lan rộng khắp thế giới và được sử dụng rộng rãi trong các lớp học và buổi biểu diễn.

Usage Note

Plié là một trong những động tác cơ bản và quan trọng nhất trong ballet. Nó được sử dụng để làm ấm cơ bắp, tăng cường sự linh hoạt và chuẩn bị cho các động tác nhảy cao hơn. Có hai loại plié chính: demi-plié (uốn cong nửa chừng) và grand plié (uốn cong hoàn toàn). Độ sâu của plié phụ thuộc vào vị trí bàn chân và khả năng của vũ công. Plié không chỉ là việc uốn cong đầu gối mà còn bao gồm việc duy trì sự kiểm soát cơ bắp, giữ thẳng lưng và mở rộng hông.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + plié
  • do do a plié
    (thực hiện một động tác plié)
  • perform perform pliés
    (biểu diễn các động tác plié)
  • hold hold a plié
    (giữ tư thế plié)
Adjective + plié
  • deep deep plié
    (động tác plié sâu)
  • small small plié
    (động tác plié nông)
  • perfect perfect plié
    (động tác plié hoàn hảo)
Noun + plié
  • demi- demi-plié
    (động tác khuỵu gối nông (một nửa))
  • grand grand plié
    (động tác khuỵu gối sâu)

Idioms

  • Start with a plié

    Bắt đầu bằng một động tác plié

    "Before starting any complex steps, always remember to start with a plié to warm up."

    (Trước khi thực hiện bất kỳ bước nhảy phức tạp nào, hãy luôn nhớ bắt đầu bằng một động tác plié để khởi động.)

  • Work on your pliés

    Tập luyện động tác plié của bạn

    "The instructor told the students to work on their pliés to improve their leg strength."

    (Giáo viên hướng dẫn bảo học sinh tập luyện động tác plié để cải thiện sức mạnh chân.)

  • A series of pliés

    Một chuỗi các động tác plié

    "She performed a graceful series of pliés across the stage."

    (Cô ấy đã thực hiện một chuỗi các động tác plié duyên dáng khắp sân khấu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

plié

noun
Lật mặt

Một động tác uốn cong đầu gối ra ngoài trong khi giữ thẳng lưng.

"Every ballet class begins with a series of pliés to warm up the legs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plié".

Nền tảng của nghệ thuật múa ba lê

Plié là một trong những động tác cơ bản và quan trọng nhất trong múa ba lê cổ điển. Nó không chỉ giúp các vũ công khởi động và làm nóng cơ bắp mà còn là nền tảng cho sự linh hoạt, giữ thăng bằng và khả năng tiếp đất nhẹ nhàng sau các bước nhảy. Không có plié, các động tác phức tạp hơn sẽ trở nên khó khăn và kém duyên dáng, ảnh hưởng đến kỹ thuật và vẻ đẹp của bài múa.

Ngôn ngữ chung của múa ba lê

Mặc dù là một từ tiếng Pháp, 'plié' đã trở thành thuật ngữ tiêu chuẩn quốc tế trong thế giới múa ba lê. Điều này phản ánh ảnh hưởng sâu sắc của Pháp đối với sự phát triển của nghệ thuật múa ba lê và cách các thuật ngữ Pháp trở thành ngôn ngữ chung mà các vũ công và giáo viên trên khắp thế giới đều hiểu và sử dụng, tạo nên một sự đồng nhất trong đào tạo và biểu diễn.