pitched
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having thrown or hurled something, especially a ball; set up a tent or camp.
Vietnamese Meaning
Đã ném hoặc quăng thứ gì đó, đặc biệt là một quả bóng; đã dựng lều hoặc trại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He pitched the ball perfectly."
"Anh ấy đã ném quả bóng một cách hoàn hảo."
-
"The tent was pitched near the river."
"Cái lều được dựng gần bờ sông."
-
"The sound was pitched too high."
"Âm thanh được đặt ở cao độ quá cao."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | pitch | ném, quăng, dựng lên (lều, trại) |
| Noun | pitch | sân đấu (bóng đá, cricket), cao độ (âm thanh), bước dốc (mái nhà) |
| Noun | pitcher | người ném bóng (chày), bình đựng nước |
| Adjective | high-pitched | có âm vực cao, the thé |
| Adjective | low-pitched | có âm vực thấp, trầm |
| Noun | pitching | hành động ném, sự dựng (lều) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là dạng quá khứ và phân từ quá khứ của động từ 'pitch'. Nó có thể mang nghĩa đen là ném một vật, hoặc nghĩa bóng là dựng một cái gì đó (ví dụ: lều trại).
Collocations (Từ đi kèm)
-
high- high-pitched voice (giọng the thé, giọng cao chót vót)
-
low- low-pitched sound (âm thanh trầm, tiếng thấp)
-
pitched pitched roof (mái nhà dốc, mái có độ nghiêng)
-
pitched pitched battle (trận chiến ác liệt, trận đánh lớn có tổ chức)
-
be be pitched at a level (được thiết lập/định ở một cấp độ nào đó)
-
be be pitched against someone/something (bị đặt vào thế đối đầu/cạnh tranh với ai/cái gì)
Idioms
-
pitch a fit
nổi cơn tam bành, làm ầm ĩ lên
"When he heard the news, he pitched a fit and yelled at everyone."
(Khi nghe tin đó, anh ta nổi cơn tam bành và quát mắng mọi người.)
-
pitch into something/someone
tấn công mạnh mẽ; xông vào (ăn, làm việc); chỉ trích gay gắt
"They pitched into the meal with great enthusiasm."
(Họ xông vào bữa ăn với sự nhiệt tình lớn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pitched
Động từ (dạng quá khứ và phân từ quá khứ)Đã ném hoặc quăng thứ gì đó, đặc biệt là một quả bóng; đã dựng lều hoặc trại.
"He pitched the ball perfectly."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The tent was pitched quickly before the rain started. |
Chiếc lều đã được dựng lên nhanh chóng trước khi trời mưa. |
| Phủ định | The team didn't pitch the tent carelessly, considering the strong winds. |
Đội không dựng lều một cách bất cẩn, vì gió rất mạnh. |
| Nghi vấn | Did they pitch the tent expertly, despite the rocky ground? |
Họ có dựng lều một cách chuyên nghiệp không, mặc dù mặt đất gồ ghề? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the baseball team had pitched better, they would have won the championship. |
Nếu đội bóng chày ném bóng tốt hơn, họ đã có thể giành chức vô địch. |
| Phủ định | If the tent hadn't been pitched so carelessly, it wouldn't have blown away in the wind. |
Nếu cái lều không được dựng lên một cách bất cẩn, nó đã không bị thổi bay trong gió. |
| Nghi vấn | Would they have scored more runs if the ball had been pitched slower? |
Liệu họ có ghi được nhiều điểm hơn nếu bóng được ném chậm hơn không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The team had pitched their tent before the storm arrived. |
Đội đã dựng lều của họ trước khi cơn bão ập đến. |
| Phủ định | She had not pitched her voice high enough for everyone to hear. |
Cô ấy đã không lên giọng đủ cao để mọi người có thể nghe thấy. |
| Nghi vấn | Had the company pitched the idea to investors before the deadline? |
Công ty đã giới thiệu ý tưởng cho các nhà đầu tư trước thời hạn chưa? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The team's carefully pitched plan led to a successful product launch. |
Kế hoạch được lên ý tưởng cẩn thận của đội đã dẫn đến sự ra mắt sản phẩm thành công. |
| Phủ định | The company's badly pitched sales strategy didn't attract any new customers. |
Chiến lược bán hàng được đưa ra một cách tồi tệ của công ty đã không thu hút được bất kỳ khách hàng mới nào. |
| Nghi vấn | Was John's expertly pitched presentation the reason they chose our company? |
Có phải bài thuyết trình được đưa ra một cách chuyên nghiệp của John là lý do họ chọn công ty của chúng ta không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pitched".
