(Top Banner Ad)
pitched
B2
Động từ (dạng quá khứ và phân từ quá khứ) B2 Tổng quát

pitched

UK: /pɪtʃt/ • US: /pɪtʃt/

Nghĩa tiếng Việt

đã ném đã dựng dốc đứng có cao độ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having thrown or hurled something, especially a ball; set up a tent or camp.

Vietnamese Meaning

Đã ném hoặc quăng thứ gì đó, đặc biệt là một quả bóng; đã dựng lều hoặc trại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He pitched the ball perfectly."

    "Anh ấy đã ném quả bóng một cách hoàn hảo."

  • "The tent was pitched near the river."

    "Cái lều được dựng gần bờ sông."

  • "The sound was pitched too high."

    "Âm thanh được đặt ở cao độ quá cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pitch ném, quăng, dựng lên (lều, trại)
Noun pitch sân đấu (bóng đá, cricket), cao độ (âm thanh), bước dốc (mái nhà)
Noun pitcher người ném bóng (chày), bình đựng nước
Adjective high-pitched có âm vực cao, the thé
Adjective low-pitched có âm vực thấp, trầm
Noun pitching hành động ném, sự dựng (lều)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*pikk-
Old English
*piccean
Middle English
picchen
English
pitch

Từ 'Cắm' Đến 'Ném'

Từ gốc Proto-Germanic có nghĩa là 'chọc, đâm', từ 'pitch' trong tiếng Anh ban đầu được dùng để chỉ hành động 'cắm, dựng lên' (như cắm lều). Mãi sau này, vào khoảng thế kỷ 14, nghĩa 'ném, quăng' mới xuất hiện và trở nên phổ biến, đặc biệt trong các môn thể thao.

Usage Note

Đây là dạng quá khứ và phân từ quá khứ của động từ 'pitch'. Nó có thể mang nghĩa đen là ném một vật, hoặc nghĩa bóng là dựng một cái gì đó (ví dụ: lều trại).

Collocations (Từ đi kèm)

Mô tả âm thanh/giọng nói
  • high- high-pitched voice
    (giọng the thé, giọng cao chót vót)
  • low- low-pitched sound
    (âm thanh trầm, tiếng thấp)
Mô tả cấu trúc/tình huống
  • pitched pitched roof
    (mái nhà dốc, mái có độ nghiêng)
  • pitched pitched battle
    (trận chiến ác liệt, trận đánh lớn có tổ chức)
Mô tả cấp độ hoặc sự đối đầu
  • be be pitched at a level
    (được thiết lập/định ở một cấp độ nào đó)
  • be be pitched against someone/something
    (bị đặt vào thế đối đầu/cạnh tranh với ai/cái gì)

Idioms

  • pitch a fit

    nổi cơn tam bành, làm ầm ĩ lên

    "When he heard the news, he pitched a fit and yelled at everyone."

    (Khi nghe tin đó, anh ta nổi cơn tam bành và quát mắng mọi người.)

  • pitch into something/someone

    tấn công mạnh mẽ; xông vào (ăn, làm việc); chỉ trích gay gắt

    "They pitched into the meal with great enthusiasm."

    (Họ xông vào bữa ăn với sự nhiệt tình lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pitched

Động từ (dạng quá khứ và phân từ quá khứ)
Lật mặt

Đã ném hoặc quăng thứ gì đó, đặc biệt là một quả bóng; đã dựng lều hoặc trại.

"He pitched the ball perfectly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The tent was pitched quickly before the rain started.
Chiếc lều đã được dựng lên nhanh chóng trước khi trời mưa.
Phủ định
The team didn't pitch the tent carelessly, considering the strong winds.
Đội không dựng lều một cách bất cẩn, vì gió rất mạnh.
Nghi vấn
Did they pitch the tent expertly, despite the rocky ground?
Họ có dựng lều một cách chuyên nghiệp không, mặc dù mặt đất gồ ghề?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the baseball team had pitched better, they would have won the championship.
Nếu đội bóng chày ném bóng tốt hơn, họ đã có thể giành chức vô địch.
Phủ định
If the tent hadn't been pitched so carelessly, it wouldn't have blown away in the wind.
Nếu cái lều không được dựng lên một cách bất cẩn, nó đã không bị thổi bay trong gió.
Nghi vấn
Would they have scored more runs if the ball had been pitched slower?
Liệu họ có ghi được nhiều điểm hơn nếu bóng được ném chậm hơn không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team had pitched their tent before the storm arrived.
Đội đã dựng lều của họ trước khi cơn bão ập đến.
Phủ định
She had not pitched her voice high enough for everyone to hear.
Cô ấy đã không lên giọng đủ cao để mọi người có thể nghe thấy.
Nghi vấn
Had the company pitched the idea to investors before the deadline?
Công ty đã giới thiệu ý tưởng cho các nhà đầu tư trước thời hạn chưa?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team's carefully pitched plan led to a successful product launch.
Kế hoạch được lên ý tưởng cẩn thận của đội đã dẫn đến sự ra mắt sản phẩm thành công.
Phủ định
The company's badly pitched sales strategy didn't attract any new customers.
Chiến lược bán hàng được đưa ra một cách tồi tệ của công ty đã không thu hút được bất kỳ khách hàng mới nào.
Nghi vấn
Was John's expertly pitched presentation the reason they chose our company?
Có phải bài thuyết trình được đưa ra một cách chuyên nghiệp của John là lý do họ chọn công ty của chúng ta không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pitched".

Trận Đánh 'Pitched Battle'

'Pitched battle' không chỉ là một trận chiến thông thường mà còn ngụ ý một trận đánh lớn, được lên kế hoạch và sắp xếp rõ ràng giữa hai đội quân đối đầu. Trong lịch sử quân sự phương Tây, đây thường là những cuộc đối đầu quyết định, khác với các cuộc giao tranh nhỏ lẻ hay phục kích.

Người Ném Bóng Chày (Pitcher)

Trong môn bóng chày (baseball) của Mỹ, 'pitcher' là vị trí của cầu thủ ném bóng. Người 'pitcher' đóng vai trò cực kỳ quan trọng, quyết định phần lớn thành công của đội. Họ phải 'pitch' (ném) bóng với tốc độ, độ xoáy và vị trí chính xác để đánh lừa người đánh bóng của đối phương. Văn hóa bóng chày thấm sâu vào đời sống Mỹ.