(Top Banner Ad)
erected
B2
Verb (past tense and past participle of 'erect') B2 General

erected

UK: /ɪˈrektɪd/ • US: /ɪˈrektɪd/

Nghĩa tiếng Việt

đã xây dựng đã dựng lên thẳng đứng dựng đứng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To build or construct a building, wall, or other structure.

Vietnamese Meaning

Xây dựng hoặc dựng lên một tòa nhà, bức tường hoặc công trình khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A monument was erected in memory of those who died in the war."

    "Một tượng đài đã được dựng lên để tưởng nhớ những người đã hy sinh trong chiến tranh."

  • "The building was erected in 1930."

    "Tòa nhà được xây dựng vào năm 1930."

  • "He erected a fence around his property."

    "Anh ta dựng một hàng rào quanh tài sản của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb erect Dựng lên, xây cất (công trình); dựng thẳng đứng
Adjective erect Thẳng đứng, dựng đứng
Noun erection Sự xây dựng, sự dựng lên; công trình xây dựng (formal); sự cương cứng (informal)
Adjective erectile Có khả năng cương cứng (thường dùng cho mô sinh học)
Noun erector Người lắp ráp, người xây dựng; cơ làm thẳng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
erigere
Old French
erigier
English (15th century)
erect
English (modern)
erected

Nguồn gốc La Mã của 'Erected'

Từ 'erected' bắt nguồn từ động từ 'erect' trong tiếng Anh, mà bản thân nó lại có gốc từ động từ 'erigere' trong tiếng Latin cổ. 'Erigere' có nghĩa là 'dựng thẳng lên', 'nâng lên'. Vì vậy, khi bạn nói một cái gì đó được 'erected', bạn đang nói nó đã được dựng lên, được làm cho đứng thẳng một cách cố định.

Usage Note

Chỉ hành động xây dựng, lắp đặt, dựng lên một cách có chủ đích và thường là công phu. Khác với 'build' ở chỗ 'erect' mang tính trang trọng hơn và thường ám chỉ các công trình lớn hoặc có ý nghĩa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + erected
  • newly newly erected building
    (tòa nhà mới được dựng lên)
  • recently recently erected monument
    (đài kỷ niệm mới được dựng lên gần đây)
  • hastily hastily erected barrier
    (hàng rào được dựng lên vội vã)
  • permanently permanently erected structure
    (cấu trúc được dựng lên vĩnh viễn)
Noun + erected (passive voice)
  • monument a monument erected to heroes
    (một đài tưởng niệm được dựng lên để vinh danh các anh hùng)
  • statue a statue erected in the park
    (một bức tượng được dựng lên trong công viên)
  • barriers barriers erected along the border
    (các rào chắn được dựng lên dọc biên giới)
  • fences fences erected around the property
    (hàng rào được dựng lên quanh khu đất)

Idioms

  • a monument erected in memory of someone

    một đài tưởng niệm được dựng lên để tưởng nhớ ai đó

    "A beautiful monument was erected in memory of the fallen soldiers."

    (Một đài tưởng niệm tuyệt đẹp đã được dựng lên để tưởng nhớ các binh sĩ đã hy sinh.)

  • barriers erected to prevent something

    các rào chắn được dựng lên để ngăn chặn điều gì đó

    "Physical barriers were erected to prevent unauthorized access."

    (Các rào chắn vật lý đã được dựng lên để ngăn chặn sự xâm nhập trái phép.)

  • a building erected on a site

    một tòa nhà được xây dựng trên một địa điểm

    "The new hospital building was erected on the site of the old factory."

    (Tòa nhà bệnh viện mới được xây dựng trên nền nhà máy cũ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

erected

Verb (past tense and past participle of 'erect')
Lật mặt

Xây dựng hoặc dựng lên một tòa nhà, bức tường hoặc công trình khác.

"A monument was erected in memory of those who died in the war."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city is going to erect a new statue in the park.
Thành phố sẽ dựng một bức tượng mới trong công viên.
Phủ định
They are not going to erect the building on that unstable land.
Họ sẽ không dựng tòa nhà trên mảnh đất không ổn định đó.
Nghi vấn
Are they going to erect the tent before it starts raining?
Họ sẽ dựng lều trước khi trời mưa chứ?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The construction company has been erecting the new skyscraper for the past six months.
Công ty xây dựng đã và đang xây dựng tòa nhà chọc trời mới trong sáu tháng qua.
Phủ định
They haven't been erecting new buildings in the city center lately.
Gần đây họ đã không xây dựng các tòa nhà mới ở trung tâm thành phố.
Nghi vấn
Has the government been erecting new affordable housing in this area?
Chính phủ có đang xây dựng nhà ở giá rẻ mới ở khu vực này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "erected".

Biểu tượng của Lịch sử và Kỷ niệm

Việc dựng lên (erected) các tượng đài, công trình kiến trúc hoặc đài tưởng niệm đã từ lâu là một truyền thống phổ biến ở nhiều nền văn hóa phương Tây. Chúng thường được dựng lên để kỷ niệm những sự kiện lịch sử quan trọng, vinh danh những cá nhân xuất chúng hoặc tưởng nhớ những người đã khuất. Ví dụ, Đài tưởng niệm Washington hay Tượng Nữ thần Tự do là những công trình vĩ đại được 'erected' không chỉ để làm đẹp cảnh quan mà còn mang trong mình ý nghĩa sâu sắc về lịch sử và giá trị quốc gia.

Rào cản và Ranh giới Xã hội

Trong một ngữ cảnh rộng hơn, từ 'erected' cũng có thể được dùng để chỉ việc tạo ra, thiết lập các rào cản hoặc giới hạn, không chỉ về mặt vật lý mà còn cả về mặt xã hội hay văn hóa. Ví dụ, một quốc gia có thể 'erect' (dựng lên) các rào cản thương mại để bảo vệ ngành công nghiệp trong nước, hoặc các 'barriers' (rào cản) xã hội có thể được dựng lên giữa các nhóm người khác nhau do định kiến hay khác biệt văn hóa.