erected
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Xây dựng hoặc dựng lên một tòa nhà, bức tường hoặc công trình khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A monument was erected in memory of those who died in the war."
"Một tượng đài đã được dựng lên để tưởng nhớ những người đã hy sinh trong chiến tranh."
-
"The building was erected in 1930."
"Tòa nhà được xây dựng vào năm 1930."
-
"He erected a fence around his property."
"Anh ta dựng một hàng rào quanh tài sản của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | erect | Dựng lên, xây cất (công trình); dựng thẳng đứng |
| Adjective | erect | Thẳng đứng, dựng đứng |
| Noun | erection | Sự xây dựng, sự dựng lên; công trình xây dựng (formal); sự cương cứng (informal) |
| Adjective | erectile | Có khả năng cương cứng (thường dùng cho mô sinh học) |
| Noun | erector | Người lắp ráp, người xây dựng; cơ làm thẳng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ hành động xây dựng, lắp đặt, dựng lên một cách có chủ đích và thường là công phu. Khác với 'build' ở chỗ 'erect' mang tính trang trọng hơn và thường ám chỉ các công trình lớn hoặc có ý nghĩa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
newly newly erected building (tòa nhà mới được dựng lên)
-
recently recently erected monument (đài kỷ niệm mới được dựng lên gần đây)
-
hastily hastily erected barrier (hàng rào được dựng lên vội vã)
-
permanently permanently erected structure (cấu trúc được dựng lên vĩnh viễn)
-
monument a monument erected to heroes (một đài tưởng niệm được dựng lên để vinh danh các anh hùng)
-
statue a statue erected in the park (một bức tượng được dựng lên trong công viên)
-
barriers barriers erected along the border (các rào chắn được dựng lên dọc biên giới)
-
fences fences erected around the property (hàng rào được dựng lên quanh khu đất)
Idioms
-
a monument erected in memory of someone
một đài tưởng niệm được dựng lên để tưởng nhớ ai đó
"A beautiful monument was erected in memory of the fallen soldiers."
(Một đài tưởng niệm tuyệt đẹp đã được dựng lên để tưởng nhớ các binh sĩ đã hy sinh.)
-
barriers erected to prevent something
các rào chắn được dựng lên để ngăn chặn điều gì đó
"Physical barriers were erected to prevent unauthorized access."
(Các rào chắn vật lý đã được dựng lên để ngăn chặn sự xâm nhập trái phép.)
-
a building erected on a site
một tòa nhà được xây dựng trên một địa điểm
"The new hospital building was erected on the site of the old factory."
(Tòa nhà bệnh viện mới được xây dựng trên nền nhà máy cũ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
erected
Verb (past tense and past participle of 'erect')Xây dựng hoặc dựng lên một tòa nhà, bức tường hoặc công trình khác.
"A monument was erected in memory of those who died in the war."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The city is going to erect a new statue in the park. |
Thành phố sẽ dựng một bức tượng mới trong công viên. |
| Phủ định | They are not going to erect the building on that unstable land. |
Họ sẽ không dựng tòa nhà trên mảnh đất không ổn định đó. |
| Nghi vấn | Are they going to erect the tent before it starts raining? |
Họ sẽ dựng lều trước khi trời mưa chứ? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The construction company has been erecting the new skyscraper for the past six months. |
Công ty xây dựng đã và đang xây dựng tòa nhà chọc trời mới trong sáu tháng qua. |
| Phủ định | They haven't been erecting new buildings in the city center lately. |
Gần đây họ đã không xây dựng các tòa nhà mới ở trung tâm thành phố. |
| Nghi vấn | Has the government been erecting new affordable housing in this area? |
Chính phủ có đang xây dựng nhà ở giá rẻ mới ở khu vực này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "erected".
