(Top Banner Ad)
unmerciful
C1
adjective C1 Đạo đức, Cảm xúc

unmerciful

UK: /ʌnˈmɜːsɪfl/ • US: /ʌnˈmɜːrsɪfl/

Nghĩa tiếng Việt

tàn nhẫn không thương xót độc ác nhẫn tâm không khoan nhượng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Showing no mercy or compassion; cruel.

Vietnamese Meaning

Không thương xót, tàn nhẫn, độc ác; không khoan nhượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dictator was unmerciful to his opponents."

    "Nhà độc tài đã tàn nhẫn với những người đối lập của mình."

  • "The unmerciful sun beat down on the desert."

    "Mặt trời gay gắt chiếu xuống sa mạc một cách không thương tiếc."

  • "He was an unmerciful critic of her work."

    "Anh ấy là một nhà phê bình tàn nhẫn đối với tác phẩm của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mercy Lòng trắc ẩn, lòng khoan dung, sự tha thứ
Adjective merciful Khoan dung, nhân từ, thương xót
Adjective merciless Tàn nhẫn, không thương xót, vô tình
Adverb unmercifully Một cách tàn nhẫn, không thương xót

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đạo đức, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*un-
Old English
un-
Latin
merces
Old French
merci
Middle English
merci
English
mercy
English
merciful
English
unmerciful

Gốc gác của sự tàn nhẫn

Từ 'unmerciful' được ghép từ tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không' trong tiếng Anh cổ và các ngôn ngữ German cổ) và từ 'merciful' (có nghĩa là 'thương xót'). 'Merciful' lại bắt nguồn từ 'mercy' trong tiếng Anh Trung cổ, xuất phát từ 'merci' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'lòng trắc ẩn' hoặc 'sự thương xót'. Ban đầu, 'merces' trong tiếng Latin chỉ tiền công hoặc phần thưởng, nhưng sau này phát triển nghĩa thành 'sự ưu ái' và 'lòng trắc ẩn'. Như vậy, 'unmerciful' có nghĩa đen là 'không có lòng trắc ẩn' hoặc 'không khoan dung'.

Usage Note

Từ 'unmerciful' nhấn mạnh sự thiếu vắng hoàn toàn lòng trắc ẩn hoặc sự tha thứ. Nó thường được sử dụng để mô tả hành động hoặc người gây ra đau khổ lớn cho người khác, không có sự hối hận hay cảm thông. Nó mạnh hơn 'cruel' ở chỗ nó ngụ ý một sự tàn nhẫn có chủ ý và không khoan nhượng. So với 'merciless', 'unmerciful' có thể mang sắc thái trang trọng hơn một chút.

Collocations (Từ đi kèm)

Unmerciful + Noun
  • attack an unmerciful attack
    (một cuộc tấn công không khoan nhượng)
  • ruler an unmerciful ruler
    (một người cai trị tàn nhẫn)
  • criticism unmerciful criticism
    (lời chỉ trích không thương tiếc)
  • blow an unmerciful blow
    (một đòn đánh không thương xót)
  • fate an unmerciful fate
    (một số phận nghiệt ngã)

Idioms

  • give someone an unmerciful beating

    Đánh ai đó không thương tiếc, đánh cho tơi bời

    "The older boys gave him an unmerciful beating after school."

    (Mấy đứa lớn hơn đã đánh cậu ấy một trận tơi bời không thương tiếc sau giờ học.)

  • face unmerciful judgment

    Đối mặt với sự phán xét/trừng phạt không khoan nhượng

    "He knew he would face unmerciful judgment for his past actions."

    (Anh ta biết mình sẽ phải đối mặt với sự phán xét không khoan nhượng cho những hành động trong quá khứ.)

  • the unmerciful hand of fate

    Bàn tay số phận nghiệt ngã (chỉ những điều không may, khổ sở do số phận gây ra)

    "They were caught by the unmerciful hand of fate and lost everything."

    (Họ bị bàn tay số phận nghiệt ngã vồ lấy và mất tất cả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unmerciful

adjective
Lật mặt

Không thương xót, tàn nhẫn, độc ác; không khoan nhượng.

"The dictator was unmerciful to his opponents."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a dictator is unmerciful, he maintains power through fear.
Nếu một nhà độc tài tàn nhẫn, hắn ta duy trì quyền lực thông qua sự sợ hãi.
Phủ định
When a judge is unmerciful, justice is not served.
Khi một thẩm phán không khoan dung, công lý không được thực thi.
Nghi vấn
If a parent is unmerciful, does the child develop resentment?
Nếu một người cha mẹ không thương xót, đứa trẻ có phát triển sự oán giận không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the trial concludes, the judge will have unmercifully sentenced the guilty party.
Vào thời điểm phiên tòa kết thúc, thẩm phán sẽ kết án một cách tàn nhẫn đối với bên có tội.
Phủ định
By next week, the corporation will not have unmercifully exploited its workers, thanks to the new regulations.
Đến tuần tới, tập đoàn sẽ không bóc lột người lao động một cách tàn nhẫn, nhờ vào các quy định mới.
Nghi vấn
Will the dictator have unmercifully suppressed all dissent before the international community intervenes?
Liệu nhà độc tài có đàn áp dã man mọi bất đồng chính kiến trước khi cộng đồng quốc tế can thiệp?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unmerciful".

Công lý và Lòng Thương Xót

Trong nhiều hệ thống pháp luật và triết học phương Tây, đặc biệt là trong tư tưởng Kitô giáo, có sự căng thẳng giữa công lý (justice) và lòng thương xót (mercy). 'Unmerciful' thường được dùng để chỉ sự thiếu vắng lòng thương xót, đại diện cho một hình thức công lý khô khan, không khoan nhượng, hoặc sự trừng phạt khắc nghiệt. Khái niệm này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự tha thứ và lòng nhân ái ngay cả khi công lý đòi hỏi sự trừng phạt, tạo nên sự cân bằng trong xã hội.

Sự tàn nhẫn trong văn hóa đại chúng

Trong văn học, phim ảnh và trò chơi điện tử phương Tây, các nhân vật 'unmerciful' (tàn nhẫn) thường được khắc họa là những nhân vật phản diện, độc tài hoặc những thế lực tự nhiên khắc nghiệt. Ví dụ, một kẻ phản diện 'unmerciful' sẽ không ngần ngại hành hạ kẻ thù, hoặc một sa mạc 'unmerciful' sẽ không dung thứ cho bất kỳ sai lầm nào của lữ khách. Việc này giúp củng cố hình ảnh tiêu cực của sự thiếu vắng lòng trắc ẩn trong tâm thức văn hóa và giáo dục về hậu quả của sự tàn bạo.