(Top Banner Ad)
pitting corrosion
C1
danh từ C1 Kỹ thuật vật liệu, Hóa học

pitting corrosion

Nghĩa tiếng Việt

ăn mòn rỗ ăn mòn điểm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A form of extremely localized corrosion that produces small holes in a material.

Vietnamese Meaning

Một dạng ăn mòn cục bộ cao độ, tạo ra những lỗ nhỏ trên bề mặt vật liệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Pitting corrosion is a major concern in the oil and gas industry."

    "Ăn mòn pitting là một mối quan tâm lớn trong ngành công nghiệp dầu khí."

  • "The pipeline suffered from severe pitting corrosion due to the high salt content of the soil."

    "Đường ống bị ăn mòn pitting nghiêm trọng do hàm lượng muối cao trong đất."

  • "Regular inspections are necessary to detect and prevent pitting corrosion in offshore structures."

    "Việc kiểm tra thường xuyên là cần thiết để phát hiện và ngăn ngừa ăn mòn pitting trong các công trình ngoài khơi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pit cái hố, vết lõm
Verb pit tạo hố, làm lõm
Adjective pitted có nhiều vết lõm, bị rỗ
Verb corrode ăn mòn
Adjective corroded bị ăn mòn
Adjective corrosive có tính ăn mòn
Noun corrosiveness tính ăn mòn
Noun corrosion sự ăn mòn

Synonyms

localized corrosion (ăn mòn cục bộ)

Antonyms

uniform corrosion (ăn mòn đồng đều)

Related Words

crevice corrosion (ăn mòn kẽ hở)galvanic corrosion (ăn mòn điện hóa)stress corrosion cracking (nứt do ăn mòn ứng suất)

Subject Area

Kỹ thuật vật liệu, Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
puteum
Old English
pytt
Middle English
pit
English
pit
Latin
corrodere
Old French
corrosion
English
corrosion
English (Modern Technical)
pitting corrosion

Nguồn gốc của 'Pitting'

Từ 'pitting' bắt nguồn từ 'pit', có nghĩa là hố hoặc lỗ. Gốc từ này có thể được truy ngược về tiếng Latin 'puteum' (giếng, hố) và tiếng Anh cổ 'pytt'. Nó gợi hình ảnh một vết lõm sâu, nhỏ như một cái hố trên bề mặt vật liệu, đặc trưng cho loại ăn mòn này.

Nguồn gốc của 'Corrosion'

Từ 'corrosion' xuất phát từ động từ 'corrodere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'gặm mòn' hoặc 'ăn mòn'. Nó miêu tả quá trình vật liệu bị phá hủy dần dần bởi phản ứng hóa học hoặc điện hóa, giống như bị gặm nhấm từng chút một, dần dần làm suy yếu cấu trúc.

Usage Note

Ăn mòn pitting là một quá trình ăn mòn rất nguy hiểm vì nó có thể dẫn đến hư hỏng đột ngột của vật liệu, ngay cả khi phần lớn bề mặt vẫn còn nguyên vẹn. Nó khác với ăn mòn đồng đều, nơi ăn mòn xảy ra trên toàn bộ bề mặt. Ăn mòn pitting thường xảy ra ở các vật liệu kim loại, đặc biệt là thép không gỉ, trong môi trường có chứa clorua.

Prepositions

of in

*pitting corrosion of* (vật liệu): đề cập đến sự ăn mòn pitting xảy ra trên vật liệu đó. Ví dụ: pitting corrosion of stainless steel. *pitting corrosion in* (môi trường): đề cập đến sự ăn mòn pitting xảy ra trong môi trường đó. Ví dụ: pitting corrosion in seawater.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + pitting corrosion
  • cause cause pitting corrosion
    (gây ra ăn mòn rỗ)
  • prevent prevent pitting corrosion
    (ngăn ngừa ăn mòn rỗ)
  • resist resist pitting corrosion
    (chống lại ăn mòn rỗ)
  • initiate initiate pitting corrosion
    (bắt đầu ăn mòn rỗ)
  • develop develop pitting corrosion
    (phát triển ăn mòn rỗ)
Adjective + pitting corrosion
  • severe severe pitting corrosion
    (ăn mòn rỗ nghiêm trọng)
  • localized localized pitting corrosion
    (ăn mòn rỗ cục bộ)
  • active active pitting corrosion
    (ăn mòn rỗ đang hoạt động)
  • susceptible to susceptible to pitting corrosion
    (dễ bị ăn mòn rỗ)
Noun + pitting corrosion
  • rate of rate of pitting corrosion
    (tốc độ ăn mòn rỗ)
  • form of form of pitting corrosion
    (dạng ăn mòn rỗ)
  • resistance to resistance to pitting corrosion
    (khả năng chống ăn mòn rỗ)

Idioms

  • resistance to pitting corrosion

    khả năng chống ăn mòn rỗ

    "Stainless steel is known for its high resistance to pitting corrosion."

    (Thép không gỉ nổi tiếng về khả năng chống ăn mòn rỗ cao.)

  • initiation of pitting corrosion

    sự khởi đầu của ăn mòn rỗ

    "The presence of chloride ions can lead to the initiation of pitting corrosion."

    (Sự hiện diện của ion clorua có thể dẫn đến sự khởi đầu của ăn mòn rỗ.)

  • mitigate pitting corrosion

    giảm thiểu ăn mòn rỗ

    "Proper surface treatment can help to mitigate pitting corrosion in marine environments."

    (Xử lý bề mặt đúng cách có thể giúp giảm thiểu ăn mòn rỗ trong môi trường biển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pitting corrosion

danh từ
Lật mặt

Một dạng ăn mòn cục bộ cao độ, tạo ra những lỗ nhỏ trên bề mặt vật liệu.

"Pitting corrosion is a major concern in the oil and gas industry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pitting corrosion".

Mối nguy ẩn giấu

Ăn mòn rỗ thường bắt đầu từ những lỗ nhỏ li ti trên bề mặt vật liệu, khó phát hiện bằng mắt thường nhưng có thể gây ra hư hại nghiêm trọng từ bên trong. Điều này tương tự như khái niệm 'lời nói nhỏ bé nhưng có sức phá hủy lớn' trong văn hóa phương Tây, hoặc câu tục ngữ 'giọt nước làm tràn ly' của Việt Nam, nơi một vấn đề nhỏ bị bỏ qua có thể dẫn đến hậu quả thảm khốc.

Tầm quan trọng của phòng ngừa và bảo trì

Trong kỹ thuật và cuộc sống hàng ngày, việc ngăn chặn ăn mòn rỗ là một ví dụ điển hình cho tầm quan trọng của việc bảo trì và phòng ngừa sớm. Nó phản ánh giá trị văn hóa về sự cẩn trọng, đầu tư vào chất lượng ban đầu và duy trì định kỳ để tránh những chi phí lớn hơn trong tương lai, tương tự như việc chăm sóc sức khỏe để tránh bệnh tật.