pitting corrosion
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A form of extremely localized corrosion that produces small holes in a material.
Vietnamese Meaning
Một dạng ăn mòn cục bộ cao độ, tạo ra những lỗ nhỏ trên bề mặt vật liệu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Pitting corrosion is a major concern in the oil and gas industry."
"Ăn mòn pitting là một mối quan tâm lớn trong ngành công nghiệp dầu khí."
-
"The pipeline suffered from severe pitting corrosion due to the high salt content of the soil."
"Đường ống bị ăn mòn pitting nghiêm trọng do hàm lượng muối cao trong đất."
-
"Regular inspections are necessary to detect and prevent pitting corrosion in offshore structures."
"Việc kiểm tra thường xuyên là cần thiết để phát hiện và ngăn ngừa ăn mòn pitting trong các công trình ngoài khơi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Ăn mòn pitting là một quá trình ăn mòn rất nguy hiểm vì nó có thể dẫn đến hư hỏng đột ngột của vật liệu, ngay cả khi phần lớn bề mặt vẫn còn nguyên vẹn. Nó khác với ăn mòn đồng đều, nơi ăn mòn xảy ra trên toàn bộ bề mặt. Ăn mòn pitting thường xảy ra ở các vật liệu kim loại, đặc biệt là thép không gỉ, trong môi trường có chứa clorua.
Prepositions
*pitting corrosion of* (vật liệu): đề cập đến sự ăn mòn pitting xảy ra trên vật liệu đó. Ví dụ: pitting corrosion of stainless steel. *pitting corrosion in* (môi trường): đề cập đến sự ăn mòn pitting xảy ra trong môi trường đó. Ví dụ: pitting corrosion in seawater.
Collocations (Từ đi kèm)
-
cause cause pitting corrosion (gây ra ăn mòn rỗ)
-
prevent prevent pitting corrosion (ngăn ngừa ăn mòn rỗ)
-
resist resist pitting corrosion (chống lại ăn mòn rỗ)
-
initiate initiate pitting corrosion (bắt đầu ăn mòn rỗ)
-
develop develop pitting corrosion (phát triển ăn mòn rỗ)
-
severe severe pitting corrosion (ăn mòn rỗ nghiêm trọng)
-
localized localized pitting corrosion (ăn mòn rỗ cục bộ)
-
active active pitting corrosion (ăn mòn rỗ đang hoạt động)
-
susceptible to susceptible to pitting corrosion (dễ bị ăn mòn rỗ)
-
rate of rate of pitting corrosion (tốc độ ăn mòn rỗ)
-
form of form of pitting corrosion (dạng ăn mòn rỗ)
-
resistance to resistance to pitting corrosion (khả năng chống ăn mòn rỗ)
Idioms
-
resistance to pitting corrosion
khả năng chống ăn mòn rỗ
"Stainless steel is known for its high resistance to pitting corrosion."
(Thép không gỉ nổi tiếng về khả năng chống ăn mòn rỗ cao.)
-
initiation of pitting corrosion
sự khởi đầu của ăn mòn rỗ
"The presence of chloride ions can lead to the initiation of pitting corrosion."
(Sự hiện diện của ion clorua có thể dẫn đến sự khởi đầu của ăn mòn rỗ.)
-
mitigate pitting corrosion
giảm thiểu ăn mòn rỗ
"Proper surface treatment can help to mitigate pitting corrosion in marine environments."
(Xử lý bề mặt đúng cách có thể giúp giảm thiểu ăn mòn rỗ trong môi trường biển.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pitting corrosion
danh từMột dạng ăn mòn cục bộ cao độ, tạo ra những lỗ nhỏ trên bề mặt vật liệu.
"Pitting corrosion is a major concern in the oil and gas industry."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pitting corrosion".
