(Top Banner Ad)
galvanic corrosion
C1
noun C1 Vật liệu học, Kỹ thuật

galvanic corrosion

UK: /ɡælˈvæ.nɪk kəˈrəʊ.ʒən/ • US: /ɡælˈvæ.nɪk kəˈroʊ.ʒən/

Nghĩa tiếng Việt

ăn mòn điện hóa ăn mòn cặp kim loại ăn mòn do tiếp xúc điện
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Electrochemical corrosion that occurs when two dissimilar metals are in electrical contact in the presence of an electrolyte.

Vietnamese Meaning

Ăn mòn điện hóa xảy ra khi hai kim loại khác nhau tiếp xúc điện với nhau trong môi trường chất điện phân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Galvanic corrosion can be prevented by electrically isolating the metals."

    "Ăn mòn điện hóa có thể được ngăn chặn bằng cách cách ly điện các kim loại."

  • "The bridge suffered from galvanic corrosion where the steel supports met the aluminum deck."

    "Cây cầu bị ăn mòn điện hóa tại nơi các trụ thép tiếp xúc với mặt sàn nhôm."

  • "Using sacrificial anodes is a common method for preventing galvanic corrosion on ships."

    "Sử dụng anốt hy sinh là một phương pháp phổ biến để ngăn ngừa ăn mòn điện hóa trên tàu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun galvanism Hiện tượng điện hóa (do phản ứng hóa học); điện động vật
Verb galvanize Mạ kẽm; kích thích, làm phấn khởi (theo nghĩa bóng)
Adjective galvanic Thuộc về điện hóa, thuộc về Galvani
Verb corrode Ăn mòn, gặm mòn
Adjective corrosive Có tính ăn mòn
Noun corrosiveness Tính ăn mòn
Noun galvanic cell Pin điện hóa, tế bào galvanic

Synonyms

bimetallic corrosion (Ăn mòn lưỡng kim)

Related Words

Subject Area

Vật liệu học, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Italian
Luigi Galvani
English
galvanism
English
galvanic
Latin
corrodere
Old French
corrosion
English
corrosion

Nguồn gốc từ 'galvanic' và nhà khoa học Luigi Galvani

Từ 'galvanic' được đặt theo tên của Luigi Galvani (1737-1798), một nhà vật lý và y học người Ý. Ông nổi tiếng với thí nghiệm phát hiện ra 'điện động vật' khi quan sát chân ếch co giật dưới tác động của điện, đặt nền móng cho ngành điện hóa học. 'Galvanism' ban đầu chỉ hiện tượng này, sau đó 'galvanic' trở thành tính từ mô tả các quá trình liên quan đến dòng điện do phản ứng hóa học.

Nguồn gốc từ 'corrosion': Sự 'gặm nhấm' âm thầm

Từ 'corrosion' có nguồn gốc từ động từ Latin 'corrodere', có nghĩa là 'gặm nhấm', 'tiêu hủy dần'. Điều này rất phù hợp với bản chất của ăn mòn, một quá trình phá hủy vật liệu (thường là kim loại) do phản ứng hóa học hoặc điện hóa với môi trường xung quanh, diễn ra từ từ và âm thầm.

Usage Note

Galvanic corrosion, còn được gọi là ăn mòn lưỡng kim, là một quá trình điện hóa trong đó một kim loại bị ăn mòn khi nó ở trong tiếp xúc điện, trong môi trường điện phân, với một kim loại khác khác biệt hơn. Quá trình này tương tự như hoạt động của một pin điện.

Prepositions

of between

* of: Dùng để chỉ đặc tính của quá trình ăn mòn. Ví dụ: 'the effects of galvanic corrosion'.
* between: Dùng để chỉ mối quan hệ giữa các kim loại. Ví dụ: 'galvanic corrosion between steel and aluminum'.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + galvanic corrosion
  • prevent prevent galvanic corrosion
    (ngăn chặn ăn mòn điện hóa)
  • mitigate mitigate galvanic corrosion
    (giảm thiểu ăn mòn điện hóa)
  • cause cause galvanic corrosion
    (gây ra ăn mòn điện hóa)
  • accelerate accelerate galvanic corrosion
    (đẩy nhanh ăn mòn điện hóa)
Tính từ + galvanic corrosion
  • severe severe galvanic corrosion
    (ăn mòn điện hóa nghiêm trọng)
  • localized localized galvanic corrosion
    (ăn mòn điện hóa cục bộ)
  • dissimilar metal dissimilar metal galvanic corrosion
    (ăn mòn điện hóa giữa các kim loại khác loại)
Danh từ + of/against + galvanic corrosion
  • risk risk of galvanic corrosion
    (nguy cơ ăn mòn điện hóa)
  • protection protection against galvanic corrosion
    (bảo vệ chống ăn mòn điện hóa)
  • problem problem of galvanic corrosion
    (vấn đề ăn mòn điện hóa)

Idioms

  • be susceptible to galvanic corrosion

    dễ bị ăn mòn điện hóa

    "Stainless steel can be susceptible to galvanic corrosion when in contact with less noble metals."

    (Thép không gỉ có thể dễ bị ăn mòn điện hóa khi tiếp xúc với các kim loại kém hoạt động hơn.)

  • take measures to prevent galvanic corrosion

    thực hiện các biện pháp ngăn ngừa ăn mòn điện hóa

    "Engineers must take measures to prevent galvanic corrosion in marine environments."

    (Các kỹ sư phải thực hiện các biện pháp để ngăn ngừa ăn mòn điện hóa trong môi trường biển.)

  • mitigate galvanic corrosion effects

    giảm thiểu ảnh hưởng của ăn mòn điện hóa

    "Using insulating materials can help mitigate galvanic corrosion effects between different metals."

    (Sử dụng vật liệu cách điện có thể giúp giảm thiểu ảnh hưởng của ăn mòn điện hóa giữa các kim loại khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

galvanic corrosion

noun
Lật mặt

Ăn mòn điện hóa xảy ra khi hai kim loại khác nhau tiếp xúc điện với nhau trong môi trường chất điện phân.

"Galvanic corrosion can be prevented by electrically isolating the metals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Galvanic corrosion occurs when dissimilar metals are in contact in the presence of an electrolyte.
Ăn mòn điện hóa xảy ra khi các kim loại khác nhau tiếp xúc với nhau trong môi trường chất điện phân.
Phủ định
Galvanic corrosion does not happen if the metals are the same or isolated from each other.
Ăn mòn điện hóa không xảy ra nếu các kim loại giống nhau hoặc được cách ly với nhau.
Nghi vấn
Does galvanic corrosion pose a significant threat to the integrity of this structure?
Ăn mòn điện hóa có gây ra mối đe dọa đáng kể đến tính toàn vẹn của cấu trúc này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "galvanic corrosion".

Tượng Nữ thần Tự do và vấn đề ăn mòn điện hóa

Một ví dụ nổi tiếng về ăn mòn điện hóa trong đời thực là Tượng Nữ thần Tự do ở New York. Ban đầu, các nhà thiết kế đã sử dụng các lớp sắt và đồng tiếp xúc trực tiếp, gây ra ăn mòn điện hóa nghiêm trọng. Sự cố này đã đòi hỏi một cuộc trùng tu lớn vào những năm 1980, nơi các vật liệu cách điện đã được sử dụng để ngăn chặn sự tiếp xúc trực tiếp giữa hai kim loại, bảo vệ bức tượng cho các thế hệ tương lai.

Tầm quan trọng trong kỹ thuật hiện đại

Hiểu biết và kiểm soát ăn mòn điện hóa là cực kỳ quan trọng trong nhiều lĩnh vực kỹ thuật hiện đại, từ xây dựng cầu, tàu thuyền, máy bay cho đến thiết bị điện tử. Việc không xem xét yếu tố này có thể dẫn đến hỏng hóc cấu trúc, rò rỉ, và nguy hiểm an toàn nghiêm trọng, gây thiệt hại kinh tế lớn và đe dọa tính mạng con người.