galvanic corrosion
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Electrochemical corrosion that occurs when two dissimilar metals are in electrical contact in the presence of an electrolyte.
Vietnamese Meaning
Ăn mòn điện hóa xảy ra khi hai kim loại khác nhau tiếp xúc điện với nhau trong môi trường chất điện phân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Galvanic corrosion can be prevented by electrically isolating the metals."
"Ăn mòn điện hóa có thể được ngăn chặn bằng cách cách ly điện các kim loại."
-
"The bridge suffered from galvanic corrosion where the steel supports met the aluminum deck."
"Cây cầu bị ăn mòn điện hóa tại nơi các trụ thép tiếp xúc với mặt sàn nhôm."
-
"Using sacrificial anodes is a common method for preventing galvanic corrosion on ships."
"Sử dụng anốt hy sinh là một phương pháp phổ biến để ngăn ngừa ăn mòn điện hóa trên tàu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | galvanism | Hiện tượng điện hóa (do phản ứng hóa học); điện động vật |
| Verb | galvanize | Mạ kẽm; kích thích, làm phấn khởi (theo nghĩa bóng) |
| Adjective | galvanic | Thuộc về điện hóa, thuộc về Galvani |
| Verb | corrode | Ăn mòn, gặm mòn |
| Adjective | corrosive | Có tính ăn mòn |
| Noun | corrosiveness | Tính ăn mòn |
| Noun | galvanic cell | Pin điện hóa, tế bào galvanic |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Galvanic corrosion, còn được gọi là ăn mòn lưỡng kim, là một quá trình điện hóa trong đó một kim loại bị ăn mòn khi nó ở trong tiếp xúc điện, trong môi trường điện phân, với một kim loại khác khác biệt hơn. Quá trình này tương tự như hoạt động của một pin điện.
Prepositions
* of: Dùng để chỉ đặc tính của quá trình ăn mòn. Ví dụ: 'the effects of galvanic corrosion'.
* between: Dùng để chỉ mối quan hệ giữa các kim loại. Ví dụ: 'galvanic corrosion between steel and aluminum'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
prevent prevent galvanic corrosion (ngăn chặn ăn mòn điện hóa)
-
mitigate mitigate galvanic corrosion (giảm thiểu ăn mòn điện hóa)
-
cause cause galvanic corrosion (gây ra ăn mòn điện hóa)
-
accelerate accelerate galvanic corrosion (đẩy nhanh ăn mòn điện hóa)
-
severe severe galvanic corrosion (ăn mòn điện hóa nghiêm trọng)
-
localized localized galvanic corrosion (ăn mòn điện hóa cục bộ)
-
dissimilar metal dissimilar metal galvanic corrosion (ăn mòn điện hóa giữa các kim loại khác loại)
-
risk risk of galvanic corrosion (nguy cơ ăn mòn điện hóa)
-
protection protection against galvanic corrosion (bảo vệ chống ăn mòn điện hóa)
-
problem problem of galvanic corrosion (vấn đề ăn mòn điện hóa)
Idioms
-
be susceptible to galvanic corrosion
dễ bị ăn mòn điện hóa
"Stainless steel can be susceptible to galvanic corrosion when in contact with less noble metals."
(Thép không gỉ có thể dễ bị ăn mòn điện hóa khi tiếp xúc với các kim loại kém hoạt động hơn.)
-
take measures to prevent galvanic corrosion
thực hiện các biện pháp ngăn ngừa ăn mòn điện hóa
"Engineers must take measures to prevent galvanic corrosion in marine environments."
(Các kỹ sư phải thực hiện các biện pháp để ngăn ngừa ăn mòn điện hóa trong môi trường biển.)
-
mitigate galvanic corrosion effects
giảm thiểu ảnh hưởng của ăn mòn điện hóa
"Using insulating materials can help mitigate galvanic corrosion effects between different metals."
(Sử dụng vật liệu cách điện có thể giúp giảm thiểu ảnh hưởng của ăn mòn điện hóa giữa các kim loại khác nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
galvanic corrosion
nounĂn mòn điện hóa xảy ra khi hai kim loại khác nhau tiếp xúc điện với nhau trong môi trường chất điện phân.
"Galvanic corrosion can be prevented by electrically isolating the metals."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Galvanic corrosion occurs when dissimilar metals are in contact in the presence of an electrolyte. |
Ăn mòn điện hóa xảy ra khi các kim loại khác nhau tiếp xúc với nhau trong môi trường chất điện phân. |
| Phủ định | Galvanic corrosion does not happen if the metals are the same or isolated from each other. |
Ăn mòn điện hóa không xảy ra nếu các kim loại giống nhau hoặc được cách ly với nhau. |
| Nghi vấn | Does galvanic corrosion pose a significant threat to the integrity of this structure? |
Ăn mòn điện hóa có gây ra mối đe dọa đáng kể đến tính toàn vẹn của cấu trúc này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "galvanic corrosion".
