(Top Banner Ad)
pivot
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Kinh doanh, Thể thao, Cơ khí

pivot

UK: /ˈpɪvət/ • US: /ˈpɪvət/

Nghĩa tiếng Việt

trục xoay điểm tựa sự thay đổi chiến lược thay đổi hướng đi xoay chuyển
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The central point or pin on which something balances or turns.

Vietnamese Meaning

Điểm trung tâm hoặc chốt mà trên đó một vật thăng bằng hoặc xoay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The gate swung easily on its pivots."

    "Cánh cổng xoay dễ dàng trên các trục của nó."

  • "The basketball player used a quick pivot to avoid the defender."

    "Cầu thủ bóng rổ đã sử dụng một động tác xoay người nhanh chóng để tránh hậu vệ."

  • "During the pandemic, many restaurants pivoted to offer takeout and delivery services."

    "Trong thời kỳ đại dịch, nhiều nhà hàng đã chuyển đổi để cung cấp dịch vụ mang đi và giao hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pivot điểm tựa, trục quay, người/vật trung tâm
Verb pivot xoay quanh, làm điểm tựa, thay đổi hướng đi
Adjective pivotal then chốt, trung tâm, quan trọng
Adverb pivotally một cách then chốt, một cách quan trọng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Kinh doanh, Thể thao, Cơ khí

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
pivot
French
pivot
English
pivot

Nguồn gốc của 'pivot'

Từ 'pivot' xuất hiện trong tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 15, có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'pivot' (khoảng thế kỷ 14), mang nghĩa là 'cái chốt nhỏ, trục bản lề'. Ban đầu, từ này dùng để chỉ một vật thể vật lý, một cái trục mà các vật khác quay quanh. Dần dần, nghĩa của nó phát triển rộng hơn để chỉ điểm trung tâm, điểm mấu chốt hoặc hành động xoay chuyển.

Usage Note

Nghĩa đen thường dùng trong kỹ thuật, cơ khí. Nghĩa bóng ám chỉ điểm then chốt, yếu tố quan trọng trong một tình huống, quyết định.

Prepositions

on around

On: chỉ vị trí trực tiếp trên trục xoay. Around: chỉ sự xoay quanh trục đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + pivot
  • main main pivot
    (điểm tựa chính)
  • key key pivot
    (trục then chốt)
  • central central pivot
    (điểm trung tâm)
  • crucial crucial pivot
    (điểm xoay chuyển quyết định)
Động từ + pivot
  • make make a pivot
    (thực hiện một cú xoay (thay đổi hướng))
  • to pivot to pivot around
    (xoay quanh một cái gì đó)
  • serve as serve as a pivot
    (đóng vai trò điểm tựa/trục xoay)
Cụm danh từ với pivot
  • pivot point pivot point
    (điểm xoay, điểm mấu chốt)
  • pivot foot pivot foot
    (chân trụ (trong thể thao như bóng rổ))
  • pivot role pivot role
    (vai trò then chốt)

Idioms

  • to pivot (a business/strategy/career)

    thay đổi đáng kể hướng đi hoặc chiến lược (trong kinh doanh, sự nghiệp, v.v.)

    "The startup had to pivot its business model after facing strong competition."

    (Công ty khởi nghiệp đã phải thay đổi mô hình kinh doanh sau khi đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt.)

  • the pivot point (of something)

    điểm mấu chốt, thời điểm xoay chuyển quan trọng của một tình huống hoặc sự kiện.

    "His decision to move abroad was the pivot point of his entire career."

    (Quyết định chuyển ra nước ngoài của anh ấy là điểm mấu chốt trong toàn bộ sự nghiệp của anh ấy.)

  • to pivot around something

    xoay quanh một vấn đề, chủ đề hoặc ý tưởng, lấy đó làm trọng tâm.

    "The entire discussion pivoted around the budget deficit."

    (Toàn bộ cuộc thảo luận xoay quanh thâm hụt ngân sách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pivot

Danh từ
Lật mặt

Điểm trung tâm hoặc chốt mà trên đó một vật thăng bằng hoặc xoay.

"The gate swung easily on its pivots."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company must pivot to a new strategy to survive.
Công ty phải xoay trục sang một chiến lược mới để tồn tại.
Phủ định
They should not pivot until they have analyzed the data thoroughly.
Họ không nên xoay trục cho đến khi họ đã phân tích dữ liệu kỹ lưỡng.
Nghi vấn
Could we pivot our marketing campaign towards a younger audience?
Chúng ta có thể xoay trục chiến dịch tiếp thị của mình sang đối tượng trẻ hơn không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After careful consideration, the company decided to pivot, embracing new strategies and technologies.
Sau khi cân nhắc kỹ lưỡng, công ty đã quyết định xoay trục, đón nhận các chiến lược và công nghệ mới.
Phủ định
Despite the initial setbacks, they didn't pivot, clinging stubbornly to their outdated methods, and ultimately failing.
Bất chấp những thất bại ban đầu, họ đã không xoay trục, bám víu một cách ngoan cố vào các phương pháp lỗi thời của họ, và cuối cùng đã thất bại.
Nghi vấn
Considering the changing market, should we pivot, investing in more sustainable practices, or stick to our current approach?
Xem xét thị trường đang thay đổi, chúng ta có nên xoay trục, đầu tư vào các hoạt động bền vững hơn, hay tiếp tục cách tiếp cận hiện tại của chúng ta?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the stock market pivots unexpectedly, investors often panic.
Nếu thị trường chứng khoán xoay chuyển bất ngờ, các nhà đầu tư thường hoảng loạn.
Phủ định
When the team doesn't pivot their strategy, they don't usually win.
Khi đội không thay đổi chiến lược của họ, họ thường không thắng.
Nghi vấn
If the company decides to pivot, does their market share change?
Nếu công ty quyết định thay đổi hướng đi, thị phần của họ có thay đổi không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Pivot the company strategy towards sustainable solutions.
Chuyển hướng chiến lược công ty sang các giải pháp bền vững.
Phủ định
Don't pivot without thorough market research.
Đừng chuyển hướng mà không nghiên cứu thị trường kỹ lưỡng.
Nghi vấn
Please pivot the camera to the left.
Làm ơn xoay camera sang trái.

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will pivot to a new strategy next quarter.
Công ty sẽ chuyển hướng sang một chiến lược mới vào quý tới.
Phủ định
Not only did the company pivot towards sustainable practices, but also they invested heavily in green technology.
Không chỉ công ty chuyển hướng sang các hoạt động bền vững, mà họ còn đầu tư mạnh vào công nghệ xanh.
Nghi vấn
Should the company pivot now, they will gain a significant competitive advantage.
Nếu công ty chuyển hướng ngay bây giờ, họ sẽ đạt được một lợi thế cạnh tranh đáng kể.

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the company pivoted its strategy last year.
Cô ấy nói rằng công ty đã xoay trục chiến lược của mình vào năm ngoái.
Phủ định
He told me that he didn't pivot quickly enough to avoid the market crash.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không xoay chuyển đủ nhanh để tránh sự sụp đổ của thị trường.
Nghi vấn
The manager asked if the team would pivot to a new technology.
Người quản lý hỏi liệu nhóm có xoay trục sang một công nghệ mới hay không.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will pivot to a new strategy next quarter.
Công ty sẽ chuyển sang một chiến lược mới vào quý tới.
Phủ định
Did the team not pivot quickly enough to address the market change?
Có phải nhóm đã không chuyển đổi đủ nhanh để giải quyết sự thay đổi của thị trường không?
Nghi vấn
Is this the pivot point for our company's future success?
Đây có phải là điểm xoay chuyển cho thành công trong tương lai của công ty chúng ta không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the year, the company will have been pivoting its marketing strategy for six months.
Đến cuối năm, công ty sẽ đã và đang xoay trục chiến lược tiếp thị của mình trong sáu tháng.
Phủ định
They won't have been pivoting their business model if the initial plan had succeeded.
Họ sẽ không phải xoay trục mô hình kinh doanh của họ nếu kế hoạch ban đầu đã thành công.
Nghi vấn
Will they have been pivoting away from traditional energy sources by 2030?
Liệu họ sẽ đã và đang xoay trục khỏi các nguồn năng lượng truyền thống vào năm 2030?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company pivoted more quickly than its competitors.
Công ty đã chuyển hướng nhanh hơn các đối thủ cạnh tranh của mình.
Phủ định
The team did not pivot as effectively as we had hoped.
Đội không xoay chuyển hiệu quả như chúng tôi đã hy vọng.
Nghi vấn
Did the startup pivot its strategy to adapt to the changing market?
Startup có xoay chuyển chiến lược của mình để thích ứng với thị trường đang thay đổi không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had been able to pivot my career earlier.
Tôi ước gì tôi đã có thể xoay chuyển sự nghiệp của mình sớm hơn.
Phủ định
If only they hadn't had to pivot away from their original business plan.
Giá mà họ không phải chuyển hướng khỏi kế hoạch kinh doanh ban đầu của họ.
Nghi vấn
If only the company could pivot to a new market segment more quickly, would they be more successful?
Giá mà công ty có thể chuyển hướng sang một phân khúc thị trường mới nhanh hơn, liệu họ có thành công hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pivot".

Pivot trong thế giới khởi nghiệp

Trong văn hóa khởi nghiệp (startup), từ 'pivot' đã trở thành một thuật ngữ phổ biến. Nó mô tả hành động một công ty quyết định thay đổi hướng đi chiến lược của mình một cách đáng kể, thường là để phản ứng với thị trường, khách hàng hoặc những thách thức mới. Đây không phải là thất bại mà là một sự điều chỉnh thông minh để tìm kiếm thành công.

Pivot trong thể thao và khiêu vũ

'Pivot' là một động tác cơ bản trong nhiều môn thể thao như bóng rổ, bóng đá và khiêu vũ. Nó chỉ hành động xoay cơ thể hoặc một phần cơ thể quanh một điểm cố định (thường là một chân trụ) để đổi hướng mà không di chuyển chân trụ đó. Đây là kỹ năng quan trọng để giữ thăng bằng và thay đổi động tác nhanh chóng.