(Top Banner Ad)
placental abruption
C1
danh từ C1 Y học

placental abruption

UK: /pləˈsentəl əˈbrʌpʃən/ • US: /pləˈsentəl əˈbrʌpʃən/

Nghĩa tiếng Việt

bong non nhau thai nhau bong non
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The premature separation of the placenta from the uterine wall.

Vietnamese Meaning

Sự bong non của nhau thai khỏi thành tử cung trước khi sinh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Placental abruption can lead to premature birth and other complications."

    "Bong non nhau thai có thể dẫn đến sinh non và các biến chứng khác."

  • "Heavy bleeding is a common symptom of placental abruption."

    "Chảy máu nhiều là một triệu chứng phổ biến của bong non nhau thai."

  • "The doctor suspected placental abruption due to the patient's abdominal pain and vaginal bleeding."

    "Bác sĩ nghi ngờ bong non nhau thai do bệnh nhân bị đau bụng và chảy máu âm đạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun placenta nhau thai
Adjective placental thuộc về nhau thai
Adjective abrupt đột ngột, bất ngờ
Adverb abruptly một cách đột ngột
Noun rupture sự vỡ, sự đứt
Verb rupture làm vỡ, làm đứt

Synonyms

abruptio placentae (bong nhau thai (cách gọi khác))

Related Words

placenta previa (rau tiền đạo)uterine rupture (vỡ tử cung)pre-eclampsia (tiền sản giật)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
placenta
English
placental
Latin
abruptus
Latin
abruptio
English
abruption
English
placental abruption

Nguồn gốc của "Placental Abruption"

Cụm từ "placental abruption" (bong nhau non) có nguồn gốc từ tiếng Latin. Từ "placental" xuất phát từ "placenta" (nhau thai), có nghĩa là 'bánh dẹt' trong tiếng Latin cổ, mô tả hình dạng của nhau thai. Từ "abruption" bắt nguồn từ động từ "abrumpere" trong tiếng Latin, có nghĩa là 'làm vỡ ra, làm đứt ra'. Khi ghép lại, nó mô tả chính xác tình trạng nhau thai bị bong tách ra khỏi thành tử cung một cách đột ngột.

Usage Note

Placental abruption is a serious complication of pregnancy. It can deprive the baby of oxygen and cause heavy bleeding in the mother. The severity can range from mild to severe, depending on the degree of separation and blood loss. It is a medical emergency requiring prompt intervention.

Prepositions

with in

`with` thường dùng để chỉ mức độ nghiêm trọng của sự bong nhau thai (ví dụ: placental abruption with severe bleeding). `in` có thể được sử dụng trong các cụm từ như "risk factors in placental abruption".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + placental abruption
  • severe severe placental abruption
    (bong nhau non nghiêm trọng)
  • partial partial placental abruption
    (bong nhau non bán phần)
  • complete complete placental abruption
    (bong nhau non hoàn toàn)
  • mild mild placental abruption
    (bong nhau non nhẹ)
Verb + placental abruption
  • experience experience placental abruption
    (trải qua bong nhau non)
  • suffer from suffer from placental abruption
    (mắc phải/bị bong nhau non)
  • diagnose diagnose placental abruption
    (chẩn đoán bong nhau non)
  • manage manage placental abruption
    (xử trí/quản lý bong nhau non)
  • treat treat placental abruption
    (điều trị bong nhau non)
Noun + of placental abruption
  • risk factors risk factors of placental abruption
    (các yếu tố nguy cơ của bong nhau non)
  • signs signs of placental abruption
    (các dấu hiệu của bong nhau non)
  • symptoms symptoms of placental abruption
    (các triệu chứng của bong nhau non)
  • complications complications of placental abruption
    (các biến chứng của bong nhau non)

Idioms

  • risk of placental abruption

    nguy cơ bong nhau non

    "Smoking is a known risk factor for placental abruption."

    (Hút thuốc là một yếu tố nguy cơ đã biết của bong nhau non.)

  • diagnosis of placental abruption

    chẩn đoán bong nhau non

    "Early diagnosis of placental abruption is crucial for maternal and fetal well-being."

    (Chẩn đoán sớm bong nhau non rất quan trọng đối với sức khỏe của mẹ và thai nhi.)

  • management of placental abruption

    xử trí/quản lý bong nhau non

    "The management of placental abruption depends on its severity and gestational age."

    (Việc xử trí bong nhau non phụ thuộc vào mức độ nghiêm trọng và tuổi thai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

placental abruption

danh từ
Lật mặt

Sự bong non của nhau thai khỏi thành tử cung trước khi sinh.

"Placental abruption can lead to premature birth and other complications."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "placental abruption".

Tầm quan trọng của chăm sóc tiền sản

Bong nhau non là một biến chứng thai kỳ nghiêm trọng. Sự tồn tại và hiểu biết về các tình trạng như bong nhau non đã nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chăm sóc tiền sản (khám thai định kỳ). Việc theo dõi sức khỏe của mẹ và thai nhi thường xuyên giúp phát hiện sớm các nguy cơ và can thiệp kịp thời, cải thiện đáng kể kết quả cho cả mẹ và bé.

Ảnh hưởng tâm lý và hỗ trợ xã hội

Đối mặt với một biến cố y tế đột ngột và nguy hiểm như bong nhau non có thể gây ra căng thẳng, lo âu và thậm chí sang chấn tâm lý cho người mẹ và gia đình. Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và hiện đại, việc nhận diện và cung cấp hỗ trợ tâm lý, thông tin đầy đủ cho các sản phụ trải qua biến chứng thai kỳ là một phần quan trọng của dịch vụ y tế và hỗ trợ xã hội.