(Top Banner Ad)
abruptly
B2
adverb B2 General

abruptly

UK: /əˈbrʌptli/ • US: /əˈbrʌptli/

Nghĩa tiếng Việt

đột ngột bất thình lình thình lình một cách đường đột
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

suddenly and unexpectedly.

Vietnamese Meaning

một cách đột ngột, bất ngờ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The meeting ended abruptly when the CEO walked out."

    "Cuộc họp kết thúc một cách đột ngột khi CEO bỏ ra ngoài."

  • "He stopped abruptly and stared at her."

    "Anh ta dừng lại đột ngột và nhìn chằm chằm vào cô."

  • "The music changed abruptly."

    "Âm nhạc thay đổi đột ngột."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective abrupt Đột ngột, bất ngờ; (thái độ) cộc lốc, thô lỗ.
Noun abruptness Sự đột ngột, tính bất ngờ; tính cộc lốc trong lời nói hoặc hành động.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
abrumpere
Latin
abruptus
English (16th C.)
abrupt
English (17th C.)
abruptly

Nguồn gốc từ 'Đứt gãy'

Từ gốc của 'abruptly' là từ Latin 'abruptus', là phân từ quá khứ của động từ 'abrumpere', nghĩa là 'bẻ gãy' hoặc 'làm đứt đoạn'. Ban đầu, từ này được dùng để chỉ những con đường 'dốc đứng' hoặc 'bị đứt quãng'. Khi chuyển sang tiếng Anh, nó mang ý nghĩa hành động diễn ra một cách 'đột ngột, bất ngờ, không có sự chuẩn bị', giống như một vật bị bẻ gãy không báo trước.

Usage Note

Từ 'abruptly' thường dùng để diễn tả một hành động, sự thay đổi hoặc một sự kiện xảy ra nhanh chóng và không báo trước. Nó nhấn mạnh tính chất bất ngờ và có thể gây ngạc nhiên hoặc thậm chí khó chịu cho người khác. Khác với 'suddenly' (đột ngột) chỉ đơn thuần về thời gian, 'abruptly' còn mang ý nghĩa về cách thức, có thể là thô lỗ, cộc lốc.

Prepositions

at

Mặc dù không phổ biến, 'abruptly at' có thể dùng để chỉ một sự dừng lại đột ngột tại một thời điểm hoặc địa điểm cụ thể. Tuy nhiên, cách dùng này khá hiếm gặp.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + abruptly (Hành động Dừng/Kết thúc)
  • stop stop abruptly
    (Dừng lại đột ngột.)
  • cease cease abruptly
    (Ngưng hoàn toàn/ngừng hẳn một cách bất ngờ.)
  • end end abruptly
    (Kết thúc bất thình lình.)
Verb + abruptly (Hành động Thay đổi/Di chuyển)
  • change change abruptly
    (Thay đổi một cách đột ngột.)
  • turn turn abruptly
    (Rẽ/quay người đột ngột.)
  • leave leave abruptly
    (Rời đi một cách bất ngờ/vội vã.)
Abruptly + Verb (Cách nói chuyện/Phản ứng)
  • spoke abruptly spoke
    (Nói một cách cộc lốc/thiếu lịch sự.)
  • realized abruptly realized
    (Bất chợt nhận ra.)

Idioms

  • come to an abrupt end

    Kết thúc một cách đột ngột và bất ngờ (thường dùng cho sự kiện, mối quan hệ, hoặc sự nghiệp).

    "The team's winning streak came to an abrupt end after their star player was injured."

    (Chuỗi thắng của đội bóng đã kết thúc đột ngột sau khi cầu thủ ngôi sao của họ bị chấn thương.)

  • cut someone off abruptly

    Cắt lời ai đó một cách thô lỗ hoặc đột ngột; (lái xe) tạt đầu, chèn ngang xe người khác bất ngờ.

    "The interviewer cut her off abruptly when she started discussing the controversial topic."

    (Người phỏng vấn đã cắt lời cô ấy đột ngột khi cô ấy bắt đầu thảo luận về chủ đề gây tranh cãi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

abruptly

adverb
Lật mặt

một cách đột ngột, bất ngờ.

"The meeting ended abruptly when the CEO walked out."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "abruptly".

Sự cộc lốc trong Giao tiếp Xã hội

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ và Anh, việc nói hoặc hành động 'abruptly' (đột ngột, cộc lốc, ngắt lời) thường bị coi là thiếu tôn trọng hoặc thiếu kỹ năng xã hội. Ngược lại, việc ngập ngừng hoặc nói quá dài dòng lại được chấp nhận hơn là sự đột ngột không cần thiết.

Sự Khẩn cấp và Nguy hiểm

Trong các thông báo khẩn cấp hoặc cảnh báo an toàn, 'abruptly' thường được dùng để nhấn mạnh tình trạng nguy hiểm hoặc sự cần thiết phải hành động ngay lập tức. Ví dụ, cảnh báo 'The road ends abruptly' (Đường kết thúc đột ngột) cho thấy một mối nguy hiểm cần chú ý ngay lập tức.