abruptly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
suddenly and unexpectedly.
Vietnamese Meaning
một cách đột ngột, bất ngờ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The meeting ended abruptly when the CEO walked out."
"Cuộc họp kết thúc một cách đột ngột khi CEO bỏ ra ngoài."
-
"He stopped abruptly and stared at her."
"Anh ta dừng lại đột ngột và nhìn chằm chằm vào cô."
-
"The music changed abruptly."
"Âm nhạc thay đổi đột ngột."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | abrupt | Đột ngột, bất ngờ; (thái độ) cộc lốc, thô lỗ. |
| Noun | abruptness | Sự đột ngột, tính bất ngờ; tính cộc lốc trong lời nói hoặc hành động. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'abruptly' thường dùng để diễn tả một hành động, sự thay đổi hoặc một sự kiện xảy ra nhanh chóng và không báo trước. Nó nhấn mạnh tính chất bất ngờ và có thể gây ngạc nhiên hoặc thậm chí khó chịu cho người khác. Khác với 'suddenly' (đột ngột) chỉ đơn thuần về thời gian, 'abruptly' còn mang ý nghĩa về cách thức, có thể là thô lỗ, cộc lốc.
Prepositions
Mặc dù không phổ biến, 'abruptly at' có thể dùng để chỉ một sự dừng lại đột ngột tại một thời điểm hoặc địa điểm cụ thể. Tuy nhiên, cách dùng này khá hiếm gặp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
stop stop abruptly (Dừng lại đột ngột.)
-
cease cease abruptly (Ngưng hoàn toàn/ngừng hẳn một cách bất ngờ.)
-
end end abruptly (Kết thúc bất thình lình.)
-
change change abruptly (Thay đổi một cách đột ngột.)
-
turn turn abruptly (Rẽ/quay người đột ngột.)
-
leave leave abruptly (Rời đi một cách bất ngờ/vội vã.)
-
spoke abruptly spoke (Nói một cách cộc lốc/thiếu lịch sự.)
-
realized abruptly realized (Bất chợt nhận ra.)
Idioms
-
come to an abrupt end
Kết thúc một cách đột ngột và bất ngờ (thường dùng cho sự kiện, mối quan hệ, hoặc sự nghiệp).
"The team's winning streak came to an abrupt end after their star player was injured."
(Chuỗi thắng của đội bóng đã kết thúc đột ngột sau khi cầu thủ ngôi sao của họ bị chấn thương.)
-
cut someone off abruptly
Cắt lời ai đó một cách thô lỗ hoặc đột ngột; (lái xe) tạt đầu, chèn ngang xe người khác bất ngờ.
"The interviewer cut her off abruptly when she started discussing the controversial topic."
(Người phỏng vấn đã cắt lời cô ấy đột ngột khi cô ấy bắt đầu thảo luận về chủ đề gây tranh cãi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
abruptly
adverbmột cách đột ngột, bất ngờ.
"The meeting ended abruptly when the CEO walked out."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "abruptly".
