(Top Banner Ad)
placid
B2
adjective B2 Tổng quát

placid

UK: /ˈplæsɪd/ • US: /ˈplæsɪd/

Nghĩa tiếng Việt

tĩnh lặng yên bình điềm tĩnh ôn hòa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

calm and peaceful, with little movement or activity

Vietnamese Meaning

yên bình, tĩnh lặng, điềm tĩnh; dễ tính, ôn hòa

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The placid lake reflected the clear blue sky."

    "Hồ nước tĩnh lặng phản chiếu bầu trời xanh trong."

  • "The baby had a placid expression on her face."

    "Đứa bé có vẻ mặt điềm tĩnh."

  • "The sea was unusually placid."

    "Biển hôm nay đặc biệt tĩnh lặng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective placid Bình yên, điềm tĩnh, lặng lẽ
Adverb placidly Một cách bình yên, điềm tĩnh
Noun placidity Sự bình yên, sự điềm tĩnh
Noun placidness Sự bình yên, sự điềm tĩnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English
placid
Latin
placĭdus
Latin
placēre
Proto-Italic
*plakēō
Proto-Indo-European
*pleh₂k-

Nguồn gốc của sự thanh bình

Từ 'placid' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'placĭdus', mang nghĩa 'yên tĩnh, điềm đạm, hiền hòa'. Gốc từ xa xưa hơn là 'placēre' nghĩa là 'làm hài lòng, dễ chịu'. Điều này cho thấy 'placid' ban đầu có liên hệ với cảm giác dễ chịu và sự vắng mặt của sự xáo trộn, giống như mặt nước phẳng lặng, không gợn sóng.

Usage Note

Từ 'placid' thường được dùng để miêu tả mặt nước, thời tiết, hoặc tính cách của một người. Nó nhấn mạnh sự thiếu vắng xáo động, căng thẳng hoặc kích động. So với 'calm', 'placid' có thể mang sắc thái tĩnh lặng và thanh bình hơn. So với 'peaceful', 'placid' chú trọng sự thiếu vắng của sự xáo trộn hơn là sự hài hòa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + placid
  • placid a placid lake
    (một hồ nước lặng yên)
  • placid a placid expression
    (một vẻ mặt điềm tĩnh)
  • placid a placid nature
    (một bản tính điềm đạm)
  • placid a placid disposition
    (một tính cách trầm tĩnh)
Verb + placid
  • remain remain placid
    (giữ được sự điềm tĩnh)
  • seem seem placid
    (có vẻ điềm tĩnh)
  • look look placid
    (trông điềm tĩnh)
Adverb + placid
  • remarkably remarkably placid
    (điềm tĩnh một cách đáng kể)
  • unusually unusually placid
    (điềm tĩnh một cách lạ thường)

Idioms

  • placid as a millpond

    Rất bình lặng, yên ả (như mặt ao/hồ không gợn sóng)

    "After the storm, the sea was placid as a millpond."

    (Sau cơn bão, mặt biển yên ả như mặt ao.)

  • a placid life/existence

    Một cuộc sống bình yên, không sóng gió

    "He longed for a placid life in the countryside, far from the city's hustle."

    (Anh ấy khao khát một cuộc sống bình yên ở vùng nông thôn, xa lánh sự ồn ào của thành phố.)

  • maintain a placid demeanor

    Giữ thái độ bình thản, điềm tĩnh

    "Despite the unexpected news, she managed to maintain a placid demeanor."

    (Mặc dù có tin tức bất ngờ, cô ấy vẫn giữ được thái độ bình thản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

placid

adjective
Lật mặt

yên bình, tĩnh lặng, điềm tĩnh; dễ tính, ôn hòa

"The placid lake reflected the clear blue sky."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To maintain a placid demeanor is important for a mediator.
Giữ một thái độ điềm tĩnh là điều quan trọng đối với một người hòa giải.
Phủ định
It's crucial not to appear placid in the face of injustice.
Điều quan trọng là không tỏ ra điềm tĩnh khi đối mặt với sự bất công.
Nghi vấn
Is it wise to try to remain placid during a heated argument?
Có khôn ngoan không khi cố gắng giữ thái độ điềm tĩnh trong một cuộc tranh cãi gay gắt?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lake was placid under the morning sun.
Hồ nước phẳng lặng dưới ánh mặt trời buổi sáng.
Phủ định
The usually placid dog was not placid today because of the fireworks.
Con chó vốn hiền lành hôm nay không hiền lành vì pháo hoa.
Nghi vấn
Was the sea placid enough for sailing?
Biển có đủ êm ả để đi thuyền không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The placid lake reflected the clear sky.
Hồ nước phẳng lặng phản chiếu bầu trời trong xanh.
Phủ định
The usually placid dog did not remain calm during the thunderstorm.
Con chó vốn hiền lành đã không giữ được bình tĩnh trong cơn giông bão.
Nghi vấn
Does the placid surface of the water hide deeper currents?
Liệu bề mặt phẳng lặng của nước có che giấu những dòng chảy sâu hơn không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lake possesses a placid surface.
Hồ nước sở hữu một bề mặt phẳng lặng.
Phủ định
Seldom had the sea been so placid.
Hiếm khi biển lặng sóng đến vậy.
Nghi vấn
Should the water be placid, we can swim safely.
Nếu nước lặng, chúng ta có thể bơi một cách an toàn.

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sea will be placid tomorrow.
Biển sẽ êm đềm vào ngày mai.
Phủ định
The lake is not going to be placid after the storm.
Hồ sẽ không phẳng lặng sau cơn bão.
Nghi vấn
Will the river be placid enough for swimming next week?
Tuần tới sông có đủ êm đềm để bơi lội không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "placid".

Vẻ đẹp của sự tĩnh lặng trong tự nhiên

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'placid' thường được dùng để mô tả những cảnh quan thiên nhiên tuyệt đẹp như hồ nước, sông suối yên tĩnh hay bầu trời trong xanh không gợn mây. Những hình ảnh này tượng trưng cho sự thanh bình, hài hòa và là nơi con người tìm thấy sự thư thái, thoát khỏi sự ồn ào của cuộc sống đô thị.

Sự điềm tĩnh là một phẩm chất đáng giá

Trong nhiều triết lý và hệ thống giá trị phương Tây, việc sở hữu một tâm trí 'placid' (điềm tĩnh, không xao động) được xem là một phẩm chất cao quý. Nó liên quan đến khả năng kiểm soát cảm xúc, đối mặt với khó khăn mà không mất bình tĩnh, và duy trì sự sáng suốt. Điều này thường được khuyến khích trong các phương pháp phát triển bản thân và chánh niệm.