agitated
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Feeling or appearing troubled or nervous.
Vietnamese Meaning
Cảm thấy hoặc tỏ ra lo lắng, bồn chồn hoặc kích động.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She became very agitated when she couldn't find her keys."
"Cô ấy trở nên rất bồn chồn khi không tìm thấy chìa khóa."
-
"The crowd became agitated after the announcement."
"Đám đông trở nên kích động sau thông báo."
-
"He seemed agitated and unable to focus."
"Anh ta trông bồn chồn và không thể tập trung."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'agitated' thường được dùng để mô tả trạng thái cảm xúc mạnh mẽ, thể hiện sự lo lắng, căng thẳng hoặc khó chịu. Nó mạnh hơn 'nervous' nhưng nhẹ hơn 'hysterical'. Nó thường bao hàm sự mất bình tĩnh và có thể dẫn đến những hành động bộc phát.
Prepositions
Ví dụ:
- agitated about: lo lắng về điều gì đó (She was agitated about the upcoming exam.)
- agitated by: bị kích động bởi điều gì đó (He became agitated by the loud noise.)
- agitated at: bực bội với điều gì đó (She was agitated at the delay.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
visibly agitated (bối rối/kích động ra mặt)
-
increasingly agitated (ngày càng bối rối/kích động)
-
highly agitated (cực kỳ kích động)
-
clearly agitated (rõ ràng là đang bối rối)
-
become agitated (trở nên bối rối/kích động)
-
seem agitated (trông có vẻ bối rối)
-
feel agitated (cảm thấy bồn chồn/lo lắng)
-
grow agitated (dần trở nên kích động)
-
an agitated state (một trạng thái bị kích động)
-
an agitated crowd (một đám đông bị kích động)
-
an agitated manner (một thái độ bối rối, bồn chồn)
Idioms
-
get worked up and agitated
trở nên bực bội và kích động
"Try not to get worked up and agitated about things you can't control."
(Hãy cố đừng bực bội và kích động về những điều bạn không thể kiểm soát.)
-
in an agitated state
trong trạng thái bối rối, kích động
"He left the meeting in a very agitated state."
(Anh ấy rời cuộc họp trong một trạng thái rất kích động.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
agitated
Tính từCảm thấy hoặc tỏ ra lo lắng, bồn chồn hoặc kích động.
"She became very agitated when she couldn't find her keys."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, he agitatedly paced back and forth after receiving the news! |
Chà, anh ấy bồn chồn đi đi lại lại sau khi nhận được tin! |
| Phủ định | Oh dear, she wasn't agitated by the long wait, surprisingly. |
Ôi trời, thật ngạc nhiên là cô ấy không hề bồn chồn vì phải chờ đợi lâu. |
| Nghi vấn | My goodness, were they agitated about the upcoming presentation? |
Trời ơi, họ có lo lắng về bài thuyết trình sắp tới không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the crowd is agitated, the police arrive. |
Nếu đám đông bị kích động, cảnh sát sẽ đến. |
| Phủ định | When I agitate the beehive, the bees don't become aggressive. |
Khi tôi khuấy động tổ ong, ong không trở nên hung dữ. |
| Nghi vấn | If he is agitated, does he usually take a walk? |
Nếu anh ấy bị kích động, anh ấy có thường đi bộ không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The crowd was agitated by the speaker's controversial remarks. |
Đám đông đã bị kích động bởi những lời nhận xét gây tranh cãi của diễn giả. |
| Phủ định | The situation was not agitated by outside interference. |
Tình hình đã không bị xáo trộn bởi sự can thiệp từ bên ngoài. |
| Nghi vấn | Was the water agitated by the wind? |
Nước có bị khuấy động bởi gió không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the news breaks, she will have agitated for change tirelessly. |
Vào thời điểm tin tức nổ ra, cô ấy sẽ đã không mệt mỏi kích động cho sự thay đổi. |
| Phủ định | They won't have agitated the crowd with their inflammatory speeches by the time the police arrive. |
Họ sẽ không còn kích động đám đông bằng những bài phát biểu kích động của họ vào thời điểm cảnh sát đến. |
| Nghi vấn | Will the constant delays have agitated the investors by the end of the project? |
Liệu những sự chậm trễ liên tục sẽ đã kích động các nhà đầu tư vào cuối dự án? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the police arrive, the crowd will have been agitating for hours. |
Khi cảnh sát đến, đám đông sẽ đã kích động hàng giờ. |
| Phủ định | She won't have been agitating her coworkers; she's usually very calm. |
Cô ấy sẽ không kích động các đồng nghiệp của mình; cô ấy thường rất bình tĩnh. |
| Nghi vấn | Will he have been agitating for change long enough to see results? |
Liệu anh ấy đã và đang đấu tranh cho sự thay đổi đủ lâu để thấy kết quả chưa? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He will agitate the crowd with his inflammatory speech. |
Anh ấy sẽ kích động đám đông bằng bài phát biểu kích động của mình. |
| Phủ định | She is not going to be agitated by the rumors; she knows they are false. |
Cô ấy sẽ không bị kích động bởi những tin đồn; cô ấy biết chúng là sai sự thật. |
| Nghi vấn | Will the news agitate the stock market tomorrow? |
Liệu tin tức có gây xáo trộn thị trường chứng khoán vào ngày mai không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had agitated the crowd with her fiery speech before the police arrived. |
Cô ấy đã kích động đám đông bằng bài phát biểu đầy lửa của mình trước khi cảnh sát đến. |
| Phủ định | He had not been agitated by the news, despite its shocking nature. |
Anh ấy đã không bị kích động bởi tin tức, mặc dù bản chất của nó gây sốc. |
| Nghi vấn | Had the protesters agitated the government enough to force a change in policy? |
Những người biểu tình đã kích động chính phủ đủ để buộc thay đổi chính sách chưa? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was agitated when she couldn't find her keys. |
Cô ấy đã rất kích động khi không tìm thấy chìa khóa của mình. |
| Phủ định | He didn't agitate the crowd with his speech. |
Anh ấy đã không kích động đám đông bằng bài phát biểu của mình. |
| Nghi vấn | Did the news agitate him yesterday? |
Tin tức có làm anh ấy kích động ngày hôm qua không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The students' agitated state during the exam was obvious. |
Trạng thái kích động của các sinh viên trong kỳ thi là rất rõ ràng. |
| Phủ định | The protesters' agitated shouts weren't a surprise, given the circumstances. |
Những tiếng la hét kích động của người biểu tình không có gì đáng ngạc nhiên, xét đến hoàn cảnh. |
| Nghi vấn | Was the witness's agitated testimony believable to the jury? |
Lời khai kích động của nhân chứng có đáng tin đối với bồi thẩm đoàn không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I hadn't become so agitated before the presentation. |
Tôi ước gì tôi đã không trở nên kích động như vậy trước buổi thuyết trình. |
| Phủ định | If only she hadn't agitated her coworkers with constant complaints. |
Giá như cô ấy không kích động đồng nghiệp bằng những lời phàn nàn liên tục. |
| Nghi vấn | Do you wish you hadn't agitated the crowd by making false promises? |
Bạn có ước bạn đã không kích động đám đông bằng cách đưa ra những lời hứa sai sự thật không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "agitated".
