(Top Banner Ad)
plagioclase feldspar
C1
noun C1 Địa chất học, Khoáng vật học

plagioclase feldspar

UK: /ˈpleɪdʒiəʊˌkleɪz ˈfeldˌspɑː/ • US: /ˈpleɪdʒioʊˌkleɪs ˈfeldˌspɑːr/

Nghĩa tiếng Việt

fenspat plagiocla trường thạch plagiocla
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A series of feldspar minerals ranging in composition from albite (NaAlSi3O8) to anorthite (CaAl2Si2O8). It is a framework silicate and a solid solution series.

Vietnamese Meaning

Một chuỗi các khoáng vật fenspat có thành phần thay đổi từ albit (NaAlSi3O8) đến anorthit (CaAl2Si2O8). Nó là một silicat khung và một chuỗi dung dịch rắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Plagioclase feldspar is a common constituent of igneous rocks."

    "Fenspat plagioclase là một thành phần phổ biến của đá mácma."

  • "The plagioclase feldspar crystals exhibited beautiful iridescence."

    "Các tinh thể fenspat plagioclase thể hiện sự óng ánh tuyệt đẹp."

  • "Geologists use the composition of plagioclase feldspar to determine the origin of the rock."

    "Các nhà địa chất sử dụng thành phần của fenspat plagioclase để xác định nguồn gốc của đá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun feldspar Khoáng vật fenspat (một nhóm khoáng vật silicat tạo đá phổ biến).
Adjective feldspathic Thuộc về fenspat, có chứa fenspat hoặc có tính chất của fenspat.
Noun plagioclase Khoáng vật plagioclase (một loại fenspat cụ thể trong dãy albite-anorthite).
Adjective plagioclase Thuộc về plagioclase (ví dụ: tinh thể plagioclase).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa chất học, Khoáng vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
πλάγιος (plágios, 'oblique')
Ancient Greek
κλάσις (klásis, 'fracture')
Scientific Latin
plagioclasis
English
plagioclase
Swedish
fältspat (fält 'field' + spat 'spar')
German
Feldspat
English
feldspar

Nguồn gốc của 'Plagioclase'

Từ 'plagioclase' được ghép từ tiếng Hy Lạp cổ đại: 'plagios' có nghĩa là 'xiên, chéo' và 'klasis' có nghĩa là 'sự vỡ, sự đứt gãy'. Tên gọi này rất chính xác vì khoáng vật plagioclase có đặc điểm là khi vỡ sẽ tạo ra các mặt phẳng phân cắt giao nhau ở các góc xiên, không vuông góc, điều này rất đặc trưng và giúp nhận diện nó.

Nguồn gốc của 'Feldspar'

Phần 'feldspar' có nguồn gốc từ tiếng Thụy Điển 'fältspat', trong đó 'fält' nghĩa là 'cánh đồng' và 'spat' là một loại khoáng vật có xu hướng vỡ thành mảnh. Có thể tên gọi này xuất phát từ việc khoáng vật này thường được tìm thấy trong các khu vực nông nghiệp hoặc cánh đồng, hoặc do cách nó vỡ vụn thành các mảnh dễ thấy.

Usage Note

Plagioclase feldspar là một nhóm khoáng vật quan trọng tạo đá, phổ biến trong cả đá mácma và đá biến chất. Thành phần của nó được xác định bởi tỷ lệ giữa albit và anorthit. Không giống như orthoclase feldspar (KAlSi3O8), plagioclase tạo thành một chuỗi dung dịch rắn hoàn chỉnh.

Prepositions

in of

In: 'Plagioclase feldspar is common in basalt.' - Chỉ sự xuất hiện. Of: 'The composition of plagioclase feldspar.' - Chỉ thành phần cấu tạo.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + plagioclase feldspar
  • calcium-rich calcium-rich plagioclase feldspar
    (plagioclase fenspat giàu canxi)
  • sodium-rich sodium-rich plagioclase feldspar
    (plagioclase fenspat giàu natri)
  • igneous igneous plagioclase feldspar
    (plagioclase fenspat trong đá mácma (đá lửa))
  • common common plagioclase feldspar
    (plagioclase fenspat phổ biến)
Verb + plagioclase feldspar
  • contain contain plagioclase feldspar
    (chứa plagioclase fenspat)
  • composed of composed of plagioclase feldspar
    (được cấu tạo từ plagioclase fenspat)
  • crystallize crystallize plagioclase feldspar
    (kết tinh plagioclase fenspat (thường là trong magma))
Noun + plagioclase feldspar
  • plagioclase feldspar plagioclase feldspar crystals
    (các tinh thể plagioclase fenspat)
  • plagioclase feldspar plagioclase feldspar series
    (dãy plagioclase fenspat (một dãy khoáng vật liên tục))
  • plagioclase feldspar plagioclase feldspar alteration
    (sự biến đổi của plagioclase fenspat (trong quá trình địa chất))

Idioms

  • plagioclase feldspar series

    Dãy plagioclase fenspat (một thuật ngữ chuyên ngành trong địa chất, chỉ dãy khoáng vật liên tục từ albite giàu natri đến anorthite giàu canxi, không phải thành ngữ có nghĩa bóng).

    "The plagioclase feldspar series represents a complete solid solution."

    (Dãy plagioclase fenspat thể hiện một dung dịch rắn hoàn chỉnh.)

  • a crystal of plagioclase feldspar

    Một tinh thể plagioclase fenspat (cụm từ mô tả một đơn vị riêng lẻ của khoáng vật này, không phải thành ngữ).

    "Geologists often examine a crystal of plagioclase feldspar under the microscope."

    (Các nhà địa chất thường kiểm tra một tinh thể plagioclase fenspat dưới kính hiển vi.)

  • plagioclase feldspar alteration

    Sự biến đổi của plagioclase fenspat (một quá trình địa chất, ám chỉ sự thay đổi hóa học hoặc vật lý của khoáng vật này theo thời gian, không phải thành ngữ).

    "Hydrothermal fluids can cause significant plagioclase feldspar alteration in rocks."

    (Các dung dịch thủy nhiệt có thể gây ra sự biến đổi đáng kể của plagioclase fenspat trong đá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

plagioclase feldspar

noun
Lật mặt

Một chuỗi các khoáng vật fenspat có thành phần thay đổi từ albit (NaAlSi3O8) đến anorthit (CaAl2Si2O8). Nó là một silicat khung và một chuỗi dung dịch rắn.

"Plagioclase feldspar is a common constituent of igneous rocks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plagioclase feldspar".

Khoáng vật phổ biến nhất trên Trái đất

Plagioclase feldspar là một trong những khoáng vật tạo đá phong phú nhất trên vỏ Trái đất, chiếm một phần lớn trong nhiều loại đá mácma và biến chất. Sự phổ biến của nó là nền tảng cho việc nghiên cứu và hiểu biết về cấu tạo và lịch sử hình thành hành tinh của chúng ta.

Chìa khóa giải mã lịch sử địa chất

Vì plagioclase feldspar có mặt rộng rãi và thành phần hóa học của nó thay đổi tùy thuộc vào điều kiện hình thành, các nhà địa chất sử dụng nó như một công cụ quan trọng để xác định nguồn gốc, nhiệt độ, áp suất và các quá trình địa chất khác mà đá đã trải qua. Nó cũng được tìm thấy trong các mẫu vật từ Mặt trăng và sao Hỏa, giúp chúng ta hiểu thêm về các hành tinh khác.