(Top Banner Ad)
plains
B1
danh từ B1 Địa lý

plains

UK: /pleɪnz/ • US: /pleɪnz/

Nghĩa tiếng Việt

đồng bằng bình nguyên
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a large area of flat land with few trees

Vietnamese Meaning

đồng bằng, bình nguyên

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The buffalo roamed freely on the plains."

    "Đàn trâu rừng tự do đi lại trên đồng bằng."

  • "The airplane flew over the vast plains of Kansas."

    "Chiếc máy bay bay qua những đồng bằng rộng lớn của bang Kansas."

  • "Many indigenous tribes lived on the Great Plains."

    "Nhiều bộ lạc bản địa sinh sống trên Đại Bình nguyên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective plain Đơn giản, rõ ràng; bằng phẳng, trần trụi
Adverb plainly Một cách đơn giản, rõ ràng
Noun plainness Sự đơn giản, sự bằng phẳng
Noun plain Đồng bằng (số ít)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pele-
Late Latin
planus
Old French
plain
Middle English
plain
Modern English
plains

Nguồn gốc từ 'Phẳng lì'

Từ 'plains' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'planus' có nghĩa là 'phẳng' hoặc 'bằng phẳng'. Nó đi qua tiếng Pháp cổ 'plain' để chỉ những vùng đất rộng, mở và không có chướng ngại vật. Ngay từ đầu, ý nghĩa 'phẳng' đã gắn liền với khái niệm về những vùng đồng bằng rộng lớn mà chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Từ 'plains' luôn ở dạng số nhiều và dùng để chỉ những vùng đất rộng lớn, bằng phẳng, thường không có cây cối hoặc có rất ít. Nó khác với 'field' (cánh đồng) vì 'field' thường nhỏ hơn và có thể được sử dụng cho nông nghiệp. 'Prairie' là một loại đồng bằng cụ thể ở Bắc Mỹ, đặc trưng bởi thảm cỏ.

Prepositions

on across in

On the plains: Diễn tả vị trí trên đồng bằng. Across the plains: Diễn tả sự di chuyển ngang qua đồng bằng. In the plains: Diễn tả vị trí bên trong khu vực đồng bằng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + plains
  • vast vast plains
    (những đồng bằng bao la)
  • open open plains
    (những đồng bằng rộng mở)
  • grassy grassy plains
    (những đồng bằng cỏ)
  • fertile fertile plains
    (những đồng bằng màu mỡ)
  • barren barren plains
    (những đồng bằng cằn cỗi)
  • coastal coastal plains
    (những đồng bằng ven biển)
  • flood flood plains
    (những đồng bằng ngập lụt (châu thổ))
Verb + plains
  • cross cross the plains
    (đi qua các đồng bằng)
  • roam roam the plains
    (lang thang trên các đồng bằng)
  • settle settle the plains
    (định cư trên các đồng bằng)
  • cultivate cultivate the plains
    (canh tác trên các đồng bằng)
Noun + plains
  • river river plains
    (những đồng bằng sông)
  • delta delta plains
    (những đồng bằng châu thổ)

Idioms

  • The Great Plains

    Đại Bình nguyên (một vùng địa lý rộng lớn ở Bắc Mỹ)

    "The buffalo used to roam freely across The Great Plains."

    (Trâu rừng từng lang thang tự do khắp Đại Bình nguyên.)

  • on the plains

    trên đồng bằng (diễn tả vị trí hoặc bối cảnh)

    "Life on the plains can be harsh but beautiful."

    (Cuộc sống trên đồng bằng có thể khắc nghiệt nhưng đẹp đẽ.)

  • across the plains

    khắp các đồng bằng (diễn tả sự bao phủ hoặc di chuyển)

    "The wind swept relentlessly across the plains."

    (Gió quét không ngừng nghỉ khắp các đồng bằng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

plains

danh từ
Lật mặt

đồng bằng, bình nguyên

"The buffalo roamed freely on the plains."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the plains stretch as far as the eye can see!
Ồ, những đồng bằng trải dài đến tận tầm mắt!
Phủ định
Goodness, there are no trees to be seen on these vast plains!
Ôi trời, không có cây cối nào trên những đồng bằng rộng lớn này!
Nghi vấn
Hey, are we really crossing these endless plains?
Này, chúng ta thực sự đang băng qua những đồng bằng vô tận này sao?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had traveled across the plains, we would have seen a lot of wildlife.
Nếu chúng ta đã đi qua những đồng bằng, chúng ta đã có thể thấy rất nhiều động vật hoang dã.
Phủ định
If the settlers had not cultivated the plains, the native ecosystem would not have been disrupted.
Nếu những người định cư không khai khẩn những đồng bằng, hệ sinh thái bản địa đã không bị phá vỡ.
Nghi vấn
Would we have been able to reach the mountains faster if we had flown over the plains?
Liệu chúng ta có thể đến được dãy núi nhanh hơn nếu chúng ta bay qua những đồng bằng không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If it rains heavily on the plains, the rivers flood.
Nếu trời mưa lớn trên đồng bằng, các con sông sẽ ngập lụt.
Phủ định
When the sun shines brightly on the plains, the temperature doesn't drop significantly at night.
Khi mặt trời chiếu sáng rực rỡ trên đồng bằng, nhiệt độ không giảm đáng kể vào ban đêm.
Nghi vấn
If the wind blows strongly across the plains, does the dust cause visibility problems?
Nếu gió thổi mạnh qua đồng bằng, bụi có gây ra các vấn đề về tầm nhìn không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the plains were vast and stretched for miles.
Cô ấy nói rằng những đồng bằng rất rộng lớn và trải dài hàng dặm.
Phủ định
He told me that he had not seen any trees on the plains.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không nhìn thấy bất kỳ cây nào trên đồng bằng.
Nghi vấn
She asked if we had ever traveled across the plains before.
Cô ấy hỏi liệu chúng tôi đã từng đi du lịch qua những đồng bằng trước đây chưa.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The plains are vast and beautiful, aren't they?
Những đồng bằng thì rộng lớn và xinh đẹp, đúng không?
Phủ định
There aren't many trees on the plains, are there?
Không có nhiều cây trên đồng bằng, phải không?
Nghi vấn
These plains are quite dry, aren't they?
Những đồng bằng này khá khô cằn, đúng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plains".

Đại Bình nguyên Bắc Mỹ: Vùng đất của di cư và văn hóa

Đại Bình nguyên (The Great Plains) là một vùng địa lý rộng lớn ở Bắc Mỹ, nổi tiếng với lịch sử định cư của người bản địa (Native Americans) như Sioux, Cheyenne, và sau này là những người di cư châu Âu. Nó gắn liền với hình ảnh cao bồi, những đàn bò bison khổng lồ và sự phát triển nông nghiệp.

Đồng bằng Châu Phi: Nơi hoang dã trù phú

Các đồng bằng rộng lớn ở Châu Phi, đặc biệt là các thảo nguyên (savanna), là bối cảnh của nhiều bộ phim tài liệu về động vật hoang dã. Đây là môi trường sống của các loài động vật biểu tượng như sư tử, voi, hươu cao cổ và ngựa vằn, thu hút du khách từ khắp nơi trên thế giới đến với các chuyến đi săn ảnh (safari).