(Top Banner Ad)
steppe
B2
danh từ B2 Địa lý

steppe

UK: /step/ • US: /step/

Nghĩa tiếng Việt

thảo nguyên đồng cỏ (khô cằn)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large area of flat unforested grassland in southeastern Europe or Siberia.

Vietnamese Meaning

Một vùng đồng bằng rộng lớn, không có cây rừng ở Đông Nam Âu hoặc Siberia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The wind howled across the empty steppe."

    "Gió hú rít trên thảo nguyên trống trải."

  • "The nomads migrated across the steppe with their herds."

    "Những người du mục di cư qua thảo nguyên cùng với đàn gia súc của họ."

  • "The Eurasian steppe stretches from Hungary to Mongolia."

    "Thảo nguyên Á-Âu trải dài từ Hungary đến Mông Cổ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun steppe thảo nguyên, đồng cỏ rộng lớn không cây
Noun steppeland vùng đất thảo nguyên (khu vực có nhiều thảo nguyên)
Adjective steppe-like giống thảo nguyên, có đặc điểm của thảo nguyên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Russian
степь (stepʹ)
French/German
steppe
English
steppe

Nguồn gốc từ thảo nguyên Nga

Từ 'steppe' có nguồn gốc từ tiếng Nga 'степь' (phát âm là 'stepʹ'), mang ý nghĩa là 'đồng bằng không cây'. Nó được các ngôn ngữ Tây Âu, bao gồm tiếng Anh, mượn để mô tả những vùng đồng cỏ rộng lớn, bằng phẳng, thường khô hạn và không có rừng, đặc biệt là ở châu Á và Đông Âu.

Usage Note

Từ 'steppe' thường được dùng để chỉ những vùng đồng cỏ rộng lớn, bằng phẳng, khô cằn, có khí hậu lục địa khắc nghiệt. Khác với 'prairie' (đồng cỏ ôn đới ở Bắc Mỹ) và 'savanna' (đồng cỏ nhiệt đới có cây bụi rải rác), 'steppe' thường có mùa đông lạnh giá và mùa hè nóng bức, lượng mưa thấp hơn và ít cây hơn.

Prepositions

in across

'in the steppe' dùng để chỉ vị trí bên trong vùng thảo nguyên. 'across the steppe' dùng để chỉ sự di chuyển ngang qua thảo nguyên.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + steppe
  • vast vast steppe
    (thảo nguyên bao la/rộng lớn)
  • endless endless steppe
    (thảo nguyên bất tận)
  • dry dry steppe
    (thảo nguyên khô cằn)
  • Eurasian Eurasian steppe
    (thảo nguyên Á-Âu)
Verb + steppe
  • cross cross the steppe
    (đi qua thảo nguyên)
  • roam roam the steppe
    (lang thang trên thảo nguyên)
  • inhabit inhabit the steppe
    (cư trú trên thảo nguyên)
Noun + of + steppe
  • expanse an expanse of steppe
    (một vùng thảo nguyên rộng lớn)
  • dwellers dwellers of the steppe
    (cư dân thảo nguyên)

Idioms

  • the vast steppes of Eurasia

    Các thảo nguyên rộng lớn của lục địa Á-Âu; ám chỉ một vùng đất mênh mông, hoang dã và có ý nghĩa lịch sử to lớn.

    "The Mongolian Empire originated from the vast steppes of Eurasia."

    (Đế chế Mông Cổ có nguồn gốc từ các thảo nguyên rộng lớn của lục địa Á-Âu.)

  • life on the steppe

    Cuộc sống trên thảo nguyên; ám chỉ lối sống du mục, gắn liền với thiên nhiên hoang dã, sự tự cường và thích nghi với môi trường khắc nghiệt.

    "For centuries, nomadic tribes lived a harsh life on the steppe."

    (Trong nhiều thế kỷ, các bộ lạc du mục đã sống một cuộc sống khắc nghiệt trên thảo nguyên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

steppe

danh từ
Lật mặt

Một vùng đồng bằng rộng lớn, không có cây rừng ở Đông Nam Âu hoặc Siberia.

"The wind howled across the empty steppe."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This steppe is home to many unique species of plants and animals.
Thảo nguyên này là nhà của nhiều loài thực vật và động vật độc đáo.
Phủ định
That steppe isn't suitable for farming because the soil is too dry.
Thảo nguyên đó không phù hợp cho việc trồng trọt vì đất quá khô.
Nghi vấn
Is this steppe the largest in the world?
Có phải thảo nguyên này là lớn nhất trên thế giới không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The vast steppe stretched out before us.
Thảo nguyên rộng lớn trải dài trước mắt chúng tôi.
Phủ định
There isn't much tree cover on the steppe.
Không có nhiều cây cối trên thảo nguyên.
Nghi vấn
Does the steppe provide enough grazing land for the animals?
Thảo nguyên có cung cấp đủ đồng cỏ cho động vật không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The nomads traversed the vast steppe.
Những người du mục đi qua thảo nguyên rộng lớn.
Phủ định
The forest does not extend into the steppe.
Khu rừng không kéo dài vào thảo nguyên.
Nghi vấn
Does the wind sweep across the steppe?
Gió có quét qua thảo nguyên không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government had invested in irrigation, the steppe would be more fertile now.
Nếu chính phủ đã đầu tư vào thủy lợi, thì thảo nguyên giờ đã màu mỡ hơn.
Phủ định
If we hadn't destroyed the native grasses, the steppe wouldn't be eroding so quickly now.
Nếu chúng ta không phá hủy các loại cỏ bản địa, thì thảo nguyên đã không bị xói mòn nhanh như vậy bây giờ.
Nghi vấn
If the nomads had stayed, would the steppe be grazed more sustainably now?
Nếu những người du mục vẫn ở lại, thì thảo nguyên có được chăn thả bền vững hơn bây giờ không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the sun shines intensely on the steppe, the grass turns brown.
Nếu mặt trời chiếu gay gắt trên thảo nguyên, cỏ sẽ chuyển sang màu nâu.
Phủ định
If it doesn't rain on the steppe, the vegetation doesn't thrive.
Nếu không mưa trên thảo nguyên, thảm thực vật sẽ không phát triển mạnh.
Nghi vấn
If the wind blows strongly across the steppe, does it carry dust for miles?
Nếu gió thổi mạnh qua thảo nguyên, nó có mang theo bụi đi hàng dặm không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The steppe stretches endlessly to the horizon.
Thảo nguyên trải dài bất tận đến đường chân trời.
Phủ định
Never have I seen such a vast steppe as this one.
Chưa bao giờ tôi thấy một thảo nguyên rộng lớn như cái này.
Nghi vấn
Does the steppe seem quiet in the noon?
Thảo nguyên có vẻ yên tĩnh vào buổi trưa không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The steppe is vast and empty, isn't it?
Thảo nguyên rộng lớn và trống trải, phải không?
Phủ định
The steppe isn't suitable for farming, is it?
Thảo nguyên không thích hợp cho việc trồng trọt, phải không?
Nghi vấn
There is steppe land near here, isn't there?
Có vùng đất thảo nguyên gần đây, phải không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The steppe is a vast grassland.
Thảo nguyên là một đồng cỏ rộng lớn.
Phủ định
This area is not a steppe; it has too many trees.
Khu vực này không phải là thảo nguyên; nó có quá nhiều cây.
Nghi vấn
Is that area a steppe, or is it a desert?
Khu vực đó là thảo nguyên hay là sa mạc?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "steppe".

Văn hóa du mục trên thảo nguyên

Các thảo nguyên, đặc biệt là Thảo nguyên Á-Âu, là cái nôi của nhiều nền văn hóa du mục trong lịch sử như người Scythia, Mông Cổ. Cuộc sống gắn liền với ngựa, chăn nuôi gia súc và di chuyển liên tục đã định hình nên các đế chế hùng mạnh và các nền văn hóa độc đáo, ảnh hưởng sâu rộng đến lịch sử thế giới.

Con đường tơ lụa và thảo nguyên

Thảo nguyên Á-Âu đóng vai trò trung tâm trong Con đường tơ lụa lịch sử. Tuyến đường thương mại này không chỉ là nơi vận chuyển hàng hóa mà còn là cầu nối trao đổi văn hóa, công nghệ và ý tưởng giữa Đông và Tây, với các thành phố và trạm dừng chân nằm dọc theo các tuyến đường đi qua thảo nguyên mênh mông.