flatlands
Danh từ (số nhiều)Nghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Flatlands'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Vùng đất bằng phẳng hoặc gò đồi thoai thoải rộng lớn.
Definition (English Meaning)
Extensive flat or gently rolling land.
Ví dụ Thực tế với 'Flatlands'
-
"The prairie is characterized by its vast flatlands."
"Đồng cỏ được đặc trưng bởi những vùng đất bằng phẳng rộng lớn."
-
"Wind turbines dotted the flatlands, generating clean energy."
"Các tuabin gió rải rác trên các vùng đất bằng phẳng, tạo ra năng lượng sạch."
-
"The flatlands stretched as far as the eye could see."
"Vùng đất bằng phẳng trải dài đến tận chân trời."
Từ loại & Từ liên quan của 'Flatlands'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: flatlands
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Flatlands'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'flatlands' thường được dùng để chỉ những khu vực rộng lớn với địa hình ít biến động, thích hợp cho nông nghiệp hoặc các hoạt động khác không đòi hỏi địa hình phức tạp. Nó mang tính mô tả khách quan về đặc điểm địa lý.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
In: được dùng để chỉ vị trí nằm trong vùng flatlands (e.g., 'farming in the flatlands'). Across: được dùng để chỉ sự di chuyển hoặc trải dài qua vùng flatlands (e.g., 'a road across the flatlands').
Ngữ pháp ứng dụng với 'Flatlands'
Rule: parts-of-speech-gerunds
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Exploring the flatlands by bike is a great way to see the countryside.
|
Khám phá vùng đồng bằng bằng xe đạp là một cách tuyệt vời để ngắm nhìn vùng nông thôn. |
| Phủ định |
I don't enjoy driving through the flatlands because it's quite monotonous.
|
Tôi không thích lái xe qua những vùng đồng bằng vì nó khá đơn điệu. |
| Nghi vấn |
Is building a house in the flatlands a good idea considering potential flooding?
|
Xây nhà ở vùng đồng bằng có phải là một ý kiến hay không khi xem xét khả năng lũ lụt? |