(Top Banner Ad)
flatlands
B2
Danh từ (số nhiều) B2 Địa lý, Môi trường

flatlands

UK: /ˈflætˌlændz/ • US: /ˈflætˌlændz/

Nghĩa tiếng Việt

vùng đất bằng phẳng đồng bằng vùng bình nguyên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extensive flat or gently rolling land.

Vietnamese Meaning

Vùng đất bằng phẳng hoặc gò đồi thoai thoải rộng lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The prairie is characterized by its vast flatlands."

    "Đồng cỏ được đặc trưng bởi những vùng đất bằng phẳng rộng lớn."

  • "Wind turbines dotted the flatlands, generating clean energy."

    "Các tuabin gió rải rác trên các vùng đất bằng phẳng, tạo ra năng lượng sạch."

  • "The flatlands stretched as far as the eye could see."

    "Vùng đất bằng phẳng trải dài đến tận chân trời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun flatland Vùng đất bằng phẳng (số ít)
Adjective flat Bằng phẳng, dẹt, không dốc
Noun land Đất, đất đai, quốc gia
Adjective flattish Hơi bằng phẳng
Noun landowner Chủ đất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*flataz
Old Norse
flatr
Proto-Germanic
*landą
Old English
land
English (compound)
flatlands

Sự Kết Hợp Mô Tả Trực Tiếp

Từ 'flatlands' là một từ ghép đơn giản nhưng mạnh mẽ trong tiếng Anh, được tạo thành từ hai yếu tố cơ bản: 'flat' (bằng phẳng, không dốc) và 'land' (đất đai). Cả hai từ này đều có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Anh cổ và các ngôn ngữ German khác, cho thấy ý nghĩa mô tả trực tiếp của chúng. Khi ghép lại, 'flatlands' ngay lập tức gợi lên hình ảnh những vùng đất rộng lớn, không có đồi núi hay rừng rậm, thường là những đồng bằng trải dài.

Usage Note

Từ 'flatlands' thường được dùng để chỉ những khu vực rộng lớn với địa hình ít biến động, thích hợp cho nông nghiệp hoặc các hoạt động khác không đòi hỏi địa hình phức tạp. Nó mang tính mô tả khách quan về đặc điểm địa lý.

Prepositions

in across

In: được dùng để chỉ vị trí nằm trong vùng flatlands (e.g., 'farming in the flatlands'). Across: được dùng để chỉ sự di chuyển hoặc trải dài qua vùng flatlands (e.g., 'a road across the flatlands').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + flatlands
  • vast vast flatlands
    (những vùng đất bằng phẳng rộng lớn)
  • open open flatlands
    (những vùng đất bằng phẳng trống trải)
  • low-lying low-lying flatlands
    (những vùng đất bằng phẳng trũng thấp)
  • treeless treeless flatlands
    (những vùng đất bằng phẳng không cây cối)
Verb + flatlands
  • cross cross the flatlands
    (băng qua những vùng đất bằng phẳng)
  • traverse traverse the flatlands
    (đi qua những vùng đất bằng phẳng)
  • stretch across the flatlands stretch across
    (những vùng đất bằng phẳng trải dài)
Prepositional Phrase + flatlands
  • in in the flatlands
    (ở những vùng đất bằng phẳng)
  • on on the flatlands
    (trên những vùng đất bằng phẳng)

Idioms

  • life in the flatlands

    cuộc sống ở những vùng đất bằng phẳng (thường ám chỉ sự đơn giản, yên bình, hoặc đôi khi buồn tẻ)

    "Life in the flatlands can be quiet and peaceful, far from the city's hustle."

    (Cuộc sống ở những vùng đất bằng phẳng có thể yên tĩnh và thanh bình, cách xa sự hối hả của thành phố.)

  • the vast flatlands

    những vùng đất bằng phẳng rộng lớn (mô tả quy mô và sự mênh mông)

    "Explorers often faced harsh conditions crossing the vast flatlands."

    (Những nhà thám hiểm thường phải đối mặt với điều kiện khắc nghiệt khi băng qua những vùng đất bằng phẳng rộng lớn.)

  • from the flatlands to the mountains

    từ đồng bằng đến miền núi (ám chỉ sự thay đổi địa hình hoặc một hành trình lớn)

    "The journey took us from the flatlands to the mountains, with scenery changing dramatically."

    (Hành trình đưa chúng tôi từ đồng bằng đến miền núi, với phong cảnh thay đổi đáng kể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flatlands

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Vùng đất bằng phẳng hoặc gò đồi thoai thoải rộng lớn.

"The prairie is characterized by its vast flatlands."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Exploring the flatlands by bike is a great way to see the countryside.
Khám phá vùng đồng bằng bằng xe đạp là một cách tuyệt vời để ngắm nhìn vùng nông thôn.
Phủ định
I don't enjoy driving through the flatlands because it's quite monotonous.
Tôi không thích lái xe qua những vùng đồng bằng vì nó khá đơn điệu.
Nghi vấn
Is building a house in the flatlands a good idea considering potential flooding?
Xây nhà ở vùng đồng bằng có phải là một ý kiến hay không khi xem xét khả năng lũ lụt?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flatlands".

Nông Nghiệp và Đồng Bằng Lớn

Ở nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở phương Tây (như Vùng Đại Bình nguyên của Hoa Kỳ hay thảo nguyên ở Nga), 'flatlands' thường gắn liền với nông nghiệp quy mô lớn. Những vùng đất bằng phẳng, màu mỡ rất lý tưởng cho việc trồng trọt ngũ cốc như lúa mì, ngô và chăn nuôi gia súc. Do đó, 'flatlands' có thể gợi lên hình ảnh của sự lao động cần cù, những cánh đồng bất tận và sự tự cung tự cấp về lương thực.

Sự Rộng Lớn và Cô Độc

Những vùng đất bằng phẳng rộng lớn thường tạo cảm giác về không gian bao la và sự đơn độc. Với tầm nhìn không bị cản trở đến tận chân trời, chúng có thể truyền cảm hứng về sự tự do vô hạn nhưng cũng có thể gợi lên sự nhỏ bé của con người trước thiên nhiên hùng vĩ. Điều này thường được thể hiện trong văn học và nghệ thuật, nơi những vùng đất bằng phẳng trở thành bối cảnh cho các câu chuyện về sự cô lập, khám phá hoặc đối mặt với thử thách cá nhân.