prairie
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A large open area of grassland, especially in North America.
Vietnamese Meaning
Một vùng đồng cỏ rộng lớn, đặc biệt là ở Bắc Mỹ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The cattle grazed peacefully on the prairie."
"Đàn gia súc gặm cỏ một cách thanh bình trên đồng cỏ."
-
"The prairie stretched as far as the eye could see."
"Đồng cỏ trải dài đến tận chân trời."
-
"Many species of wildflowers grow on the prairie."
"Nhiều loài hoa dại mọc trên đồng cỏ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | prairie | Đồng cỏ, thảo nguyên (vùng đất rộng lớn, bằng phẳng, có cỏ mọc tự nhiên, đặc biệt ở Bắc Mỹ). |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'prairie' thường được dùng để chỉ các đồng cỏ rộng lớn ở Bắc Mỹ, đặc biệt là khu vực trung tâm của Hoa Kỳ và Canada. Nó khác với 'grassland' ở chỗ 'prairie' thường có sự đa dạng sinh học cao hơn và có thể bao gồm cả các loại cây bụi và cây gỗ nhỏ, trong khi 'grassland' có thể ám chỉ bất kỳ khu vực nào chủ yếu là cỏ.
Prepositions
'on the prairie' dùng để chỉ vị trí trên bề mặt đồng cỏ. 'in the prairie' dùng để chỉ vị trí bên trong hoặc giữa đồng cỏ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
vast vast prairie (thảo nguyên bao la)
-
wide open wide open prairie (thảo nguyên rộng mở)
-
rolling rolling prairie (thảo nguyên nhấp nhô (có đồi thấp))
-
tallgrass tallgrass prairie (thảo nguyên cỏ cao)
-
cross cross the prairie (đi ngang qua thảo nguyên)
-
roam roam the prairie (lang thang trên thảo nguyên)
-
settle settle the prairie (định cư trên thảo nguyên)
-
prairie prairie dog (chó đồng cỏ (một loài sóc đất gặm nhấm))
-
prairie prairie fire (cháy đồng cỏ/thảo nguyên)
-
prairie prairie schooner (xe bò kéo có mái che của người tiên phong (tên gọi khác của xe có mái che, giống như thuyền đi trên thảo nguyên))
Idioms
-
prairie oyster
Thức uống giải rượu (thường gồm lòng đỏ trứng sống, nước sốt Worcestershire, giấm, tiêu, v.v.)
"After a heavy night, he usually asks for a prairie oyster to feel better."
(Sau một đêm nhậu nhẹt, anh ấy thường gọi một ly prairie oyster để cảm thấy tốt hơn.)
-
spread like a prairie fire
Lan truyền rất nhanh, lan như cháy rừng (tương tự 'spread like wildfire')
"News of the scandal spread like a prairie fire through the small town."
(Tin đồn về vụ bê bối lan nhanh như cháy rừng khắp thị trấn nhỏ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
prairie
danh từMột vùng đồng cỏ rộng lớn, đặc biệt là ở Bắc Mỹ.
"The cattle grazed peacefully on the prairie."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prairie".
