(Top Banner Ad)
prairie
B2
danh từ B2 Địa lý, Sinh thái học

prairie

UK: /ˈpreəri/ • US: /ˈpreri/

Nghĩa tiếng Việt

đồng cỏ thảo nguyên (khu vực Bắc Mỹ)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large open area of grassland, especially in North America.

Vietnamese Meaning

Một vùng đồng cỏ rộng lớn, đặc biệt là ở Bắc Mỹ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cattle grazed peacefully on the prairie."

    "Đàn gia súc gặm cỏ một cách thanh bình trên đồng cỏ."

  • "The prairie stretched as far as the eye could see."

    "Đồng cỏ trải dài đến tận chân trời."

  • "Many species of wildflowers grow on the prairie."

    "Nhiều loài hoa dại mọc trên đồng cỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun prairie Đồng cỏ, thảo nguyên (vùng đất rộng lớn, bằng phẳng, có cỏ mọc tự nhiên, đặc biệt ở Bắc Mỹ).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Sinh thái học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pratum
Old French
prairie
Middle French
prairie
English
prairie

Nguồn gốc từ 'pratum'

Từ 'prairie' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'prairie', có nghĩa là 'đồng cỏ'. Từ này lại xuất phát từ tiếng Latin 'pratum', cũng có nghĩa là 'đồng cỏ' hoặc 'cánh đồng'. Như vậy, ngay từ đầu, từ này đã gắn liền với hình ảnh những vùng đất rộng lớn, bằng phẳng, xanh tươi, nơi cỏ mọc tự nhiên.

Usage Note

Từ 'prairie' thường được dùng để chỉ các đồng cỏ rộng lớn ở Bắc Mỹ, đặc biệt là khu vực trung tâm của Hoa Kỳ và Canada. Nó khác với 'grassland' ở chỗ 'prairie' thường có sự đa dạng sinh học cao hơn và có thể bao gồm cả các loại cây bụi và cây gỗ nhỏ, trong khi 'grassland' có thể ám chỉ bất kỳ khu vực nào chủ yếu là cỏ.

Prepositions

on in

'on the prairie' dùng để chỉ vị trí trên bề mặt đồng cỏ. 'in the prairie' dùng để chỉ vị trí bên trong hoặc giữa đồng cỏ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + prairie
  • vast vast prairie
    (thảo nguyên bao la)
  • wide open wide open prairie
    (thảo nguyên rộng mở)
  • rolling rolling prairie
    (thảo nguyên nhấp nhô (có đồi thấp))
  • tallgrass tallgrass prairie
    (thảo nguyên cỏ cao)
Verb + prairie
  • cross cross the prairie
    (đi ngang qua thảo nguyên)
  • roam roam the prairie
    (lang thang trên thảo nguyên)
  • settle settle the prairie
    (định cư trên thảo nguyên)
Noun + prairie (attributive)
  • prairie prairie dog
    (chó đồng cỏ (một loài sóc đất gặm nhấm))
  • prairie prairie fire
    (cháy đồng cỏ/thảo nguyên)
  • prairie prairie schooner
    (xe bò kéo có mái che của người tiên phong (tên gọi khác của xe có mái che, giống như thuyền đi trên thảo nguyên))

Idioms

  • prairie oyster

    Thức uống giải rượu (thường gồm lòng đỏ trứng sống, nước sốt Worcestershire, giấm, tiêu, v.v.)

    "After a heavy night, he usually asks for a prairie oyster to feel better."

    (Sau một đêm nhậu nhẹt, anh ấy thường gọi một ly prairie oyster để cảm thấy tốt hơn.)

  • spread like a prairie fire

    Lan truyền rất nhanh, lan như cháy rừng (tương tự 'spread like wildfire')

    "News of the scandal spread like a prairie fire through the small town."

    (Tin đồn về vụ bê bối lan nhanh như cháy rừng khắp thị trấn nhỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prairie

danh từ
Lật mặt

Một vùng đồng cỏ rộng lớn, đặc biệt là ở Bắc Mỹ.

"The cattle grazed peacefully on the prairie."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prairie".

Thảo nguyên Bắc Mỹ và Người tiên phong

Các thảo nguyên rộng lớn ở Bắc Mỹ, đặc biệt là ở Hoa Kỳ và Canada, đóng vai trò quan trọng trong lịch sử. Chúng là nơi sinh sống của các bộ lạc bản địa, và sau đó trở thành mục tiêu chính cho các cuộc di cư và định cư của người châu Âu vào thế kỷ 19. Những người tiên phong (pioneers) đã vượt qua các thảo nguyên này trên những chiếc 'prairie schooner' để tìm kiếm đất đai và cuộc sống mới ở miền Tây.

Hệ sinh thái đặc trưng

Thảo nguyên nổi tiếng với hệ sinh thái độc đáo, là môi trường sống của nhiều loài động vật biểu tượng như bò rừng bison, chó đồng cỏ (prairie dog) và các loài chim di cư. Đây cũng là vùng đất nông nghiệp màu mỡ, đặc biệt là cho việc trồng ngô và lúa mì, được mệnh danh là 'vựa lúa' của Bắc Mỹ, đóng góp lớn vào nguồn cung lương thực toàn cầu.