(Top Banner Ad)
cleartext
C1
noun C1 Công nghệ thông tin, An ninh mạng

cleartext

UK: /ˈklɪərˌtɛkst/ • US: /ˈklɪrˌtɛkst/

Nghĩa tiếng Việt

văn bản rõ dữ liệu chưa mã hóa dữ liệu ở dạng thuần
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Data that is not encrypted, especially data intended to be encrypted but not yet encrypted or data that has been decrypted.

Vietnamese Meaning

Dữ liệu chưa được mã hóa, đặc biệt là dữ liệu dự định được mã hóa nhưng chưa được mã hóa hoặc dữ liệu đã được giải mã.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The password was transmitted in cleartext, making it vulnerable to interception."

    "Mật khẩu đã được truyền ở dạng cleartext, khiến nó dễ bị chặn."

  • "Sending sensitive data in cleartext is a security risk."

    "Gửi dữ liệu nhạy cảm ở dạng cleartext là một rủi ro bảo mật."

  • "The application stored user credentials in cleartext within the database."

    "Ứng dụng đã lưu trữ thông tin đăng nhập của người dùng ở dạng cleartext trong cơ sở dữ liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun text văn bản
Adjective clear rõ ràng
Verb clarify làm rõ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, An ninh mạng

Etymology (Nguồn gốc)

English
cleartext

Nguồn gốc của 'cleartext'

Từ 'cleartext' xuất hiện trong lĩnh vực mật mã học. Nó chỉ đơn giản là văn bản dễ đọc, không được mã hóa, trái ngược với 'ciphertext' (văn bản mã hóa). 'Clear' ở đây mang nghĩa 'rõ ràng, dễ hiểu', còn 'text' là 'văn bản'.

Usage Note

Thuật ngữ 'cleartext' thường được sử dụng để chỉ dữ liệu ở dạng dễ đọc mà không cần giải mã. Nó nhấn mạnh trạng thái không được bảo vệ của dữ liệu, trái ngược với dữ liệu đã mã hóa ('ciphertext'). Thường được sử dụng trong bối cảnh thảo luận về các giao thức bảo mật và rủi ro liên quan đến việc truyền hoặc lưu trữ dữ liệu chưa được mã hóa.

Prepositions

in

Khi sử dụng giới từ 'in', nó thường mô tả trạng thái dữ liệu tồn tại 'trong cleartext'. Ví dụ: 'The password was stored in cleartext.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cleartext
  • original cleartext
    (văn bản gốc chưa mã hóa)
  • unencrypted cleartext
    (văn bản rõ, không mã hóa)
Verb + cleartext
  • transmit cleartext
    (truyền văn bản rõ)
  • send cleartext
    (gửi văn bản rõ)
  • view cleartext
    (xem văn bản rõ)

Idioms

  • in cleartext

    dưới dạng văn bản rõ, không mã hóa

    "The password was sent in cleartext."

    (Mật khẩu đã được gửi dưới dạng văn bản rõ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cleartext

noun
Lật mặt

Dữ liệu chưa được mã hóa, đặc biệt là dữ liệu dự định được mã hóa nhưng chưa được mã hóa hoặc dữ liệu đã được giải mã.

"The password was transmitted in cleartext, making it vulnerable to interception."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cleartext".

Bảo mật thông tin

Trong thời đại kỹ thuật số, việc bảo vệ thông tin cá nhân và dữ liệu nhạy cảm là vô cùng quan trọng. Gửi thông tin ở dạng 'cleartext' (văn bản rõ) có thể dẫn đến nguy cơ bị đánh cắp hoặc theo dõi. Do đó, các giao thức mã hóa như HTTPS được sử dụng rộng rãi để bảo vệ dữ liệu truyền qua internet.