(Top Banner Ad)
plank
B1
danh từ B1 Xây dựng, Thể thao, Tổng quát

plank

UK: /plæŋk/ • US: /plæŋk/

Nghĩa tiếng Việt

tấm ván bài tập plank lát ván
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A long, flat piece of sawn timber, typically thicker than a board.

Vietnamese Meaning

Một miếng gỗ xẻ dài, dẹt, thường dày hơn một tấm ván.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We walked across a narrow plank laid over the stream."

    "Chúng tôi đi qua một tấm ván hẹp bắc ngang dòng suối."

  • "The old bridge was made of wooden planks."

    "Cây cầu cũ được làm bằng những tấm ván gỗ."

  • "She held a plank for a full minute."

    "Cô ấy giữ tư thế plank trong một phút đầy đủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun plank Tấm ván gỗ dày và phẳng; điểm chính, chủ chốt trong một cương lĩnh chính trị
Verb plank Lát ván; đặt (cái gì đó) mạnh xuống; thực hiện bài tập plank
Noun planking Vật liệu ván; việc lát ván; lớp ván bao phủ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xây dựng, Thể thao, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*plank-
Latin
planca
Old French
planque
Middle English
plank
English
plank

Nguồn gốc của 'plank'

Từ 'plank' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin 'planca', mang nghĩa 'tấm ván phẳng' hoặc 'bề mặt phẳng'. Sau đó, nó được chuyển sang tiếng Pháp cổ thành 'planque' và cuối cùng đi vào tiếng Anh với ý nghĩa ban đầu vẫn được bảo toàn: một tấm gỗ dày, phẳng được sử dụng trong xây dựng hoặc làm sàn. Câu chuyện này làm nổi bật tính thực tế và ổn định của từ, phản ánh vật liệu mà nó mô tả.

Usage Note

Thường dùng để chỉ một mảnh gỗ dùng trong xây dựng hoặc chế tạo. Khác với 'board' ở độ dày và kích thước tổng thể.

Prepositions

of on

of: 'a plank of wood' - một mảnh gỗ. on: 'lying on a plank' - nằm trên một tấm ván.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + plank
  • thick a thick plank
    (một tấm ván dày)
  • wooden a wooden plank
    (một tấm ván gỗ)
  • sturdy a sturdy plank
    (một tấm ván chắc chắn)
  • narrow a narrow plank
    (một tấm ván hẹp)
Verb + plank
  • lay lay a plank
    (đặt một tấm ván)
  • walk walk the plank
    (bước đi trên tấm ván (ra biển để hành quyết))
  • nail nail a plank
    (đóng đinh một tấm ván)
  • saw saw a plank
    (cưa một tấm ván)
Noun + plank
  • plank a plank bridge
    (một cây cầu ván)
  • plank a plank floor
    (sàn nhà bằng ván)

Idioms

  • walk the plank

    Bị ép phải từ chức hoặc đối mặt với hậu quả nghiêm trọng; bị ném xuống biển từ một tấm ván (kiểu cướp biển)

    "The CEO had to walk the plank after the scandal broke."

    (Giám đốc điều hành đã phải từ chức sau khi vụ bê bối vỡ lở.)

  • a plank in one's platform

    Một điểm chính, một chính sách quan trọng trong cương lĩnh chính trị của một đảng hoặc ứng cử viên

    "Free healthcare is a major plank in the party's election platform."

    (Chăm sóc sức khỏe miễn phí là một điểm chính trong cương lĩnh tranh cử của đảng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

plank

danh từ
Lật mặt

Một miếng gỗ xẻ dài, dẹt, thường dày hơn một tấm ván.

"We walked across a narrow plank laid over the stream."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used that plank to cross the gap.
Anh ấy đã sử dụng tấm ván đó để băng qua khoảng trống.
Phủ định
They do not plank every day.
Họ không tập plank mỗi ngày.
Nghi vấn
Did she plank yesterday?
Hôm qua cô ấy có tập plank không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She planks every morning to strengthen her core.
Cô ấy tập plank mỗi sáng để tăng cường sức mạnh cơ bụng.
Phủ định
He doesn't plank regularly because of his back injury.
Anh ấy không tập plank thường xuyên vì chấn thương lưng.
Nghi vấn
Did you plank yesterday as part of your workout?
Hôm qua bạn có tập plank như một phần của buổi tập không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had trained harder, he would plank longer now.
Nếu anh ấy đã tập luyện chăm chỉ hơn, bây giờ anh ấy có thể giữ tư thế plank lâu hơn.
Phủ định
If she hadn't injured her back, she would have planked for charity last week.
Nếu cô ấy không bị thương lưng, cô ấy đã plank để quyên góp từ thiện vào tuần trước.
Nghi vấn
If I were stronger, would I have been able to plank for 5 minutes yesterday?
Nếu tôi khỏe hơn, liệu hôm qua tôi có thể plank trong 5 phút không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had more time, I would plank every day to improve my core strength.
Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ tập plank mỗi ngày để cải thiện sức mạnh cơ bụng của mình.
Phủ định
If the wooden plank wasn't so old, it wouldn't break when I stepped on it.
Nếu tấm ván gỗ không quá cũ, nó đã không bị gãy khi tôi bước lên.
Nghi vấn
Would you feel healthier if you planked for five minutes every morning?
Bạn có cảm thấy khỏe mạnh hơn nếu bạn tập plank năm phút mỗi sáng không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The carpenter had been planking the deck all morning before the rain started.
Người thợ mộc đã lát ván sàn cả buổi sáng trước khi trời mưa.
Phủ định
She hadn't been planking regularly before her back injury, so she wasn't very strong.
Cô ấy đã không tập plank thường xuyên trước khi bị chấn thương lưng, vì vậy cô ấy không khỏe lắm.
Nghi vấn
Had they been planking the boat for hours when the storm arrived?
Họ đã lát ván thuyền hàng giờ khi cơn bão đến phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plank".

Hành quyết của Cướp biển

Trong văn hóa dân gian và các câu chuyện về cướp biển, 'walk the plank' là một hình thức hành quyết đáng sợ. Nạn nhân bị ép đi bộ trên một tấm ván thò ra khỏi mạn tàu và rơi xuống biển, thường là nơi có cá mập. Mặc dù hình ảnh này rất phổ biến, có rất ít bằng chứng lịch sử cho thấy cướp biển thường xuyên thực hiện nó.

Bài tập Plank

'Plank' cũng là tên gọi một bài tập thể dục phổ biến giúp tăng cường sức mạnh cơ bắp cốt lõi (core muscles). Người tập giữ tư thế giống như một tấm ván thẳng, chống tay hoặc khuỷu tay xuống sàn, giữ cơ thể từ đầu đến gót chân thành một đường thẳng. Đây là một bài tập tĩnh hiệu quả, được ưa chuộng trên toàn thế giới.