(Top Banner Ad)
beam
B1
Danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Xây dựng, Quang học

beam

UK: /biːm/ • US: /biːm/

Nghĩa tiếng Việt

dầm tia sáng luồng sáng cười rạng rỡ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A long, sturdy piece of squared timber or metal spanning an opening or part of a building, usually to support the roof or floor above.

Vietnamese Meaning

Một thanh gỗ hoặc kim loại dài, chắc chắn, hình vuông, bắc ngang qua một khoảng trống hoặc một phần của tòa nhà, thường dùng để đỡ mái hoặc sàn ở trên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The weight of the roof is supported by strong wooden beams."

    "Trọng lượng của mái nhà được đỡ bởi các dầm gỗ chắc chắn."

  • "The old bridge was supported by massive steel beams."

    "Cây cầu cũ được đỡ bởi các dầm thép lớn."

  • "The lighthouse sent out a powerful beam to guide ships."

    "Ngọn hải đăng phát ra một luồng sáng mạnh để dẫn đường cho tàu thuyền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun beam cái dầm, xà nhà; chùm tia sáng; nụ cười rạng rỡ
Verb beam chiếu, rọi (tia sáng); cười tươi, cười rạng rỡ
Adjective beaming rạng rỡ, hớn hở, tươi cười

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Xây dựng, Quang học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bheu-
Proto-Germanic
*baumaz
Old English
bēam
Modern English
beam

Từ 'Cây Cối' đến 'Tia Sáng'

Từ 'beam' ban đầu trong tiếng Anh cổ có nghĩa là 'cây cối'. Vì các cây gỗ lớn được dùng làm xà ngang chống đỡ mái nhà, 'beam' dần có nghĩa là 'xà nhà'. Người xưa liên tưởng tia nắng mặt trời thẳng và dài giống như một thanh xà gỗ, vì vậy 'beam' bắt đầu được dùng để chỉ 'chùm tia sáng'. Đây là một sự chuyển nghĩa thú vị từ một vật thể rắn chắc sang một thứ vô hình như ánh sáng.

Nụ Cười Tỏa Nắng

Động từ 'to beam' (cười rạng rỡ) là một phép ẩn dụ dựa trên nghĩa 'tia sáng'. Khi ai đó 'beam with joy', nụ cười của họ được ví như những tia nắng ấm áp và rực rỡ, lan tỏa niềm vui đến mọi người xung quanh. Vì vậy, một nụ cười 'beaming' là một nụ cười rất tươi và hạnh phúc.

Usage Note

Trong xây dựng, 'beam' chỉ một cấu trúc chịu lực chính. Nó khác với 'joist' là xà nhà nhỏ hơn, thường hỗ trợ sàn hoặc trần nhà. 'Girder' là một loại dầm lớn, chính, thường dùng để đỡ các dầm nhỏ hơn.

Prepositions

on across

'On' dùng để chỉ vị trí: 'The roof rests on the beams.' (Mái nhà nằm trên các dầm). 'Across' dùng để chỉ sự bắc ngang: 'The beam stretches across the room.' (Dầm trải dài ngang phòng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + beam
  • laser beam
    (chùm tia la-de)
  • narrow beam of light
    (chùm ánh sáng hẹp)
  • main beams of a house
    (các dầm chính của ngôi nhà)
  • high beams (car lights)
    (đèn pha (ô tô))
Verb + beam
  • balance on a beam
    (giữ thăng bằng trên xà)
  • shine a beam
    (chiếu một chùm tia)
  • deflect a beam
    (làm lệch một chùm tia)
beam + of + Noun
  • a beam of sunlight
    (một tia nắng mặt trời)
  • a beam of hope
    (một tia hy vọng)
  • a beam of energy
    (một chùm năng lượng)

Idioms

  • off beam

    sai lầm, không chính xác, đi sai hướng

    "The scientist's initial calculations were completely off beam."

    (Các tính toán ban đầu của nhà khoa học hoàn toàn sai lệch.)

  • on the beam

    chính xác, đi đúng hướng

    "Your analysis of the problem is right on the beam."

    (Phân tích của bạn về vấn đề này hoàn toàn chính xác.)

  • to beam with pride / joy

    rạng rỡ vì tự hào / vui sướng

    "The new parents beamed with joy as they held their baby."

    (Các bậc cha mẹ mới rạng rỡ niềm vui khi bế đứa con của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

beam

Danh từ
Lật mặt

Một thanh gỗ hoặc kim loại dài, chắc chắn, hình vuông, bắc ngang qua một khoảng trống hoặc một phần của tòa nhà, thường dùng để đỡ mái hoặc sàn ở trên.

"The weight of the roof is supported by strong wooden beams."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beam".

Cầu Thăng Bằng (The Balance Beam)

Trong thể dục dụng cụ nữ, 'balance beam' là một trong bốn môn thi chính. Đây là một thanh gỗ hẹp (chỉ rộng 10cm) được nâng cao khỏi mặt đất. Các vận động viên phải thực hiện các động tác nhào lộn, xoay người và nhảy múa trên đó, đòi hỏi sự thăng bằng, sức mạnh và sự duyên dáng phi thường. Nó là biểu tượng của sự chính xác và tập trung cao độ.

'Beam me up, Scotty!' - Câu nói bất hủ trong Star Trek

Đây là một trong những câu nói nổi tiếng nhất trong văn hóa đại chúng phương Tây, xuất phát từ loạt phim khoa học viễn tưởng 'Star Trek'. Câu này được dùng để yêu cầu dịch chuyển tức thời từ một hành tinh trở về phi thuyền. 'Beam' ở đây chỉ chùm tia năng lượng dùng để dịch chuyển vật chất. Dù câu nói chính xác không xuất hiện trong phim gốc, nó đã trở thành một phần di sản của loạt phim và thường được dùng một cách hài hước khi muốn rời khỏi một nơi nào đó một cách nhanh chóng.