sawn
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Past participle of 'saw': to have cut something with a saw.
Vietnamese Meaning
Quá khứ phân từ của 'saw': đã cưa cái gì đó bằng cưa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The wood had been sawn into planks."
"Gỗ đã được cưa thành ván."
-
"The sawn logs were stacked neatly."
"Những khúc gỗ đã cưa được xếp gọn gàng."
-
"How many trees were sawn down to build the house?"
"Bao nhiêu cây đã bị cưa để xây nhà?"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dạng quá khứ phân từ 'sawn' thường được sử dụng trong các thì hoàn thành (perfect tenses) hoặc dạng bị động (passive voice). Nó mô tả hành động cưa đã hoàn thành.
Collocations (Từ đi kèm)
-
freshly freshly sawn wood (gỗ vừa mới cưa)
-
rough rough sawn timber (gỗ xẻ thô (chưa bào phẳng))
-
smooth smooth sawn edge (cạnh được cưa nhẵn)
-
finely finely sawn boards (những tấm ván được cưa mịn)
-
timber sawn timber (gỗ xẻ (đã được cưa thành dạng thô để sử dụng))
-
wood sawn wood (gỗ đã cưa)
-
planks sawn planks (những tấm ván đã được cưa)
Idioms
-
sawn-off shotgun
súng săn nòng cụt (loại súng có nòng bị cắt ngắn để dễ giấu và tăng độ sát thương ở cự ly gần)
"The police found a sawn-off shotgun hidden under the bed."
(Cảnh sát tìm thấy một khẩu súng săn nòng cụt giấu dưới gầm giường.)
-
sawn in half
bị cưa đôi, bị xẻ làm đôi
"The magician pretended to have his assistant sawn in half."
(Ảo thuật gia giả vờ cưa đôi người trợ lý của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sawn
Verb (past participle)Quá khứ phân từ của 'saw': đã cưa cái gì đó bằng cưa.
"The wood had been sawn into planks."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After the lumber was sawn, the carpenter began constructing the frame for the house. |
Sau khi gỗ được xẻ, người thợ mộc bắt đầu dựng khung cho ngôi nhà. |
| Phủ định | The wood wasn't sawn properly because the blade was dull when they started. |
Gỗ đã không được xẻ đúng cách vì lưỡi cưa bị cùn khi họ bắt đầu. |
| Nghi vấn | Was the oak sawn into planks before the storm arrived, so that we could store them safely? |
Gỗ sồi đã được xẻ thành ván trước khi cơn bão đến, để chúng ta có thể cất giữ chúng an toàn không? |
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The wood, which had been sawn perfectly, was used to build the cabinet. |
Gỗ, cái mà đã được cưa hoàn hảo, đã được sử dụng để xây tủ. |
| Phủ định | The lumber, which wasn't sawn straight, was rejected by the carpenter. |
Gỗ xẻ, cái mà không được cưa thẳng, đã bị thợ mộc từ chối. |
| Nghi vấn | Is this the tree, which has just been sawn into planks? |
Đây có phải là cái cây, cái mà vừa được cưa thành tấm ván không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The wood was sawn into planks. |
Gỗ đã được cưa thành ván. |
| Phủ định | The tree was not sawn down yesterday. |
Cái cây đã không bị cưa đổ vào ngày hôm qua. |
| Nghi vấn | Has the lumber been sawn to the correct dimensions? |
Gỗ đã được cưa theo kích thước chính xác chưa? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he saws the wood carefully, he will build a beautiful bookshelf. |
Nếu anh ấy cưa gỗ cẩn thận, anh ấy sẽ xây được một cái kệ sách đẹp. |
| Phủ định | If she doesn't check if the wood is sawn correctly, she won't be able to assemble the table properly. |
Nếu cô ấy không kiểm tra xem gỗ đã được cưa đúng cách chưa, cô ấy sẽ không thể lắp ráp bàn đúng cách. |
| Nghi vấn | Will they use the sawn lumber if it rains? |
Liệu họ có sử dụng gỗ đã cưa nếu trời mưa không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He will be sawing the wood for the new table tomorrow. |
Anh ấy sẽ đang cưa gỗ cho cái bàn mới vào ngày mai. |
| Phủ định | She won't be sawing the logs because the machine is broken. |
Cô ấy sẽ không cưa những khúc gỗ vì máy bị hỏng. |
| Nghi vấn | Will they be sawing down that old tree this afternoon? |
Liệu họ có đang cưa cái cây cổ thụ đó vào chiều nay không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He saws wood every day. |
Anh ấy cưa gỗ mỗi ngày. |
| Phủ định | She does not saw the tree down. |
Cô ấy không cưa cái cây xuống. |
| Nghi vấn | Does he saw the logs into planks? |
Anh ấy có cưa những khúc gỗ thành ván không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the lumberjack hadn't sawn down that ancient oak tree; it was a landmark. |
Tôi ước người tiều phu đã không cưa cái cây sồi cổ thụ đó; nó là một cột mốc. |
| Phủ định | If only the boards hadn't been sawn so unevenly, the table would be stable. |
Giá mà những tấm ván không bị cưa quá không đều nhau, thì cái bàn đã vững chắc rồi. |
| Nghi vấn | If only the carpenter could have sawn the wood straighter, would the bookshelf be sturdier? |
Giá mà người thợ mộc có thể cưa gỗ thẳng hơn, thì kệ sách có vững chắc hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sawn".
