(Top Banner Ad)
zooplankton
C1
noun C1 Sinh học biển, Sinh thái học

zooplankton

UK: /ˌzəʊ.əˈplæŋk.tən/ • US: /ˌzoʊ.əˈplæŋk.tən/

Nghĩa tiếng Việt

động vật phù du
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Animal plankton; plankton consisting of animals or protozoa.

Vietnamese Meaning

Động vật phù du; sinh vật phù du bao gồm động vật hoặc động vật nguyên sinh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Zooplankton are a crucial part of the marine food web."

    "Động vật phù du là một phần quan trọng của chuỗi thức ăn biển."

  • "The study focused on the distribution of zooplankton in the Arctic Ocean."

    "Nghiên cứu tập trung vào sự phân bố của động vật phù du ở Bắc Băng Dương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun plankton sinh vật phù du (thuật ngữ chung cho cả thực vật và động vật)
Noun phytoplankton thực vật phù du
Noun zoologist nhà động vật học
Adjective zoological thuộc về động vật học

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học biển, Sinh thái học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ζῷον (zōion)
Ancient Greek
πλαγκτός (planktós)
English
zooplankton

Nguồn gốc của 'Zooplankton'

Từ 'zooplankton' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được hình thành từ hai gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Zoo-' xuất phát từ 'ζῷον' (zōion) có nghĩa là 'động vật'. Còn '-plankton' đến từ 'πλαγκτός' (planktós) có nghĩa là 'lang thang, trôi dạt'. Vì vậy, 'zooplankton' có nghĩa đen là 'động vật trôi dạt', mô tả chính xác những sinh vật nhỏ bé sống trôi nổi tự do trong nước.

Usage Note

Zooplankton là một thuật ngữ khoa học chỉ các sinh vật trôi nổi tự do trong nước và không thể tự bơi ngược dòng chảy. Chúng là một phần quan trọng của chuỗi thức ăn dưới nước, đóng vai trò là nguồn thức ăn cho các sinh vật lớn hơn như cá và thậm chí cả một số loài động vật có vú biển. Khác với phytoplankton (thực vật phù du), zooplankton là động vật.

Prepositions

in of

"Zooplankton in the ocean..." (Zooplankton trong đại dương...) chỉ vị trí của chúng. "A sample of zooplankton..." (Một mẫu zooplankton...) chỉ một phần của tập hợp zooplankton.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + zooplankton
  • tiny tiny zooplankton
    (động vật phù du nhỏ bé)
  • marine marine zooplankton
    (động vật phù du biển)
  • abundant abundant zooplankton
    (động vật phù du dồi dào/phong phú)
  • microscopic microscopic zooplankton
    (động vật phù du siêu nhỏ)
Động từ + zooplankton
  • consume consume zooplankton
    (tiêu thụ động vật phù du)
  • feed on feed on zooplankton
    (ăn/dinh dưỡng bằng động vật phù du)
  • study study zooplankton
    (nghiên cứu động vật phù du)
Danh từ + zooplankton
  • zooplankton zooplankton biomass
    (sinh khối động vật phù du)
  • zooplankton zooplankton population
    (quần thể động vật phù du)
  • zooplankton zooplankton species
    (các loài động vật phù du)

Idioms

  • zooplankton bloom

    sự nở rộ của động vật phù du (hiện tượng số lượng zooplankton tăng đột biến)

    "The researchers observed a significant zooplankton bloom following the nutrient input."

    (Các nhà nghiên cứu đã quan sát thấy sự nở rộ đáng kể của động vật phù du sau khi có nguồn dinh dưỡng.)

  • zooplankton migration

    sự di cư của động vật phù du (di chuyển theo chiều dọc trong cột nước)

    "Daily zooplankton migration is a crucial process in marine ecosystems."

    (Sự di cư hàng ngày của động vật phù du là một quá trình quan trọng trong các hệ sinh thái biển.)

  • zooplankton community

    quần xã động vật phù du (tập hợp các loài zooplankton sống chung trong một khu vực)

    "Changes in the zooplankton community can indicate environmental stress."

    (Những thay đổi trong quần xã động vật phù du có thể là dấu hiệu của căng thẳng môi trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

zooplankton

noun
Lật mặt

Động vật phù du; sinh vật phù du bao gồm động vật hoặc động vật nguyên sinh.

"Zooplankton are a crucial part of the marine food web."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That zooplankton are a crucial part of the marine food web is undeniable.
Việc động vật phù du là một phần quan trọng của mạng lưới thức ăn biển là không thể phủ nhận.
Phủ định
It is not clear whether the current research sufficiently addresses the impact of pollution on zooplankton populations.
Không rõ liệu nghiên cứu hiện tại có giải quyết đầy đủ tác động của ô nhiễm đối với quần thể động vật phù du hay không.
Nghi vấn
How zooplankton contribute to the global carbon cycle is a subject of ongoing investigation.
Động vật phù du đóng góp như thế nào vào chu trình carbon toàn cầu là một chủ đề đang được điều tra.

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Studying zooplankton helps us understand marine ecosystems.
Nghiên cứu động vật phù du giúp chúng ta hiểu về hệ sinh thái biển.
Phủ định
Not studying zooplankton can lead to incomplete understanding of the ocean's food web.
Không nghiên cứu động vật phù du có thể dẫn đến sự hiểu biết không đầy đủ về chuỗi thức ăn của đại dương.
Nghi vấn
Is monitoring zooplankton populations crucial for assessing water quality?
Việc theo dõi quần thể động vật phù du có quan trọng để đánh giá chất lượng nước không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist studied zooplankton in the ocean.
Nhà khoa học đã nghiên cứu động vật phù du trong đại dương.
Phủ định
The fish did not eat the zooplankton.
Con cá đã không ăn động vật phù du.
Nghi vấn
Did the researchers find zooplankton in the sample?
Các nhà nghiên cứu có tìm thấy động vật phù du trong mẫu không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the ocean temperature had risen drastically, the zooplankton population would have significantly declined.
Nếu nhiệt độ đại dương đã tăng mạnh, quần thể động vật phù du đã giảm đáng kể.
Phủ định
If the zooplankton had not been abundant, many fish species would not have survived.
Nếu động vật phù du không dồi dào, nhiều loài cá đã không thể sống sót.
Nghi vấn
Would the ecosystem have collapsed if the zooplankton had disappeared?
Hệ sinh thái có sụp đổ không nếu động vật phù du biến mất?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists will have been studying the zooplankton's migration patterns for five years by the time the research grant expires.
Các nhà khoa học sẽ đã và đang nghiên cứu các kiểu di cư của động vật phù du trong năm năm vào thời điểm khoản tài trợ nghiên cứu hết hạn.
Phủ định
The water quality monitoring program won't have been effectively tracking the impact of pollution on the zooplankton population.
Chương trình giám sát chất lượng nước sẽ không theo dõi hiệu quả tác động của ô nhiễm đối với quần thể động vật phù du.
Nghi vấn
Will the researchers have been observing changes in the zooplankton community structure over the next decade?
Liệu các nhà nghiên cứu có đang quan sát những thay đổi trong cấu trúc cộng đồng động vật phù du trong thập kỷ tới không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The research team found zooplankton in the sample they collected yesterday.
Nhóm nghiên cứu đã tìm thấy động vật phù du trong mẫu vật họ thu thập ngày hôm qua.
Phủ định
Scientists didn't expect to find zooplankton at that depth last year.
Các nhà khoa học đã không mong đợi tìm thấy động vật phù du ở độ sâu đó năm ngoái.
Nghi vấn
Did the tide bring more zooplankton into the bay yesterday?
Thủy triều có mang nhiều động vật phù du vào vịnh ngày hôm qua không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The marine biologists are currently studying how zooplankton are migrating vertically in the water column.
Các nhà sinh vật biển hiện đang nghiên cứu cách động vật phù du di chuyển theo chiều dọc trong cột nước.
Phủ định
The research team is not focusing on the effects of pollution on zooplankton at the moment.
Hiện tại, nhóm nghiên cứu không tập trung vào ảnh hưởng của ô nhiễm đối với động vật phù du.
Nghi vấn
Are the zooplankton populations in this area thriving due to the increased algae blooms?
Liệu quần thể động vật phù du ở khu vực này có đang phát triển mạnh do sự nở rộ của tảo gia tăng không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ocean's zooplankton's population is crucial for the marine food web.
Quần thể động vật phù du của đại dương rất quan trọng đối với chuỗi thức ăn biển.
Phủ định
The scientist wasn't able to measure the zooplankton's size.
Nhà khoa học không thể đo kích thước của động vật phù du.
Nghi vấn
Is the zooplankton's role in carbon cycling well understood?
Vai trò của động vật phù du trong chu trình carbon đã được hiểu rõ chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "zooplankton".

Mắt xích quan trọng trong chuỗi thức ăn biển

Zooplankton đóng vai trò thiết yếu như một mắt xích trung gian trong chuỗi thức ăn của đại dương. Chúng ăn tảo (phytoplankton) và sau đó trở thành thức ăn cho cá nhỏ, giáp xác, và các loài động vật biển lớn hơn, từ đó duy trì sự sống cho toàn bộ hệ sinh thái biển.

Chỉ số sức khỏe đại dương

Sự thay đổi về số lượng và chủng loại zooplankton có thể là dấu hiệu cảnh báo sớm về sức khỏe của đại dương. Các yếu tố như biến đổi khí hậu, axit hóa đại dương và ô nhiễm có thể làm giảm sút quần thể zooplankton, gây ra hiệu ứng domino tiêu cực cho toàn bộ hệ sinh thái biển và nguồn lợi thủy sản toàn cầu.