(Top Banner Ad)
plastic refuse
B2
noun B2 Môi trường

plastic refuse

Nghĩa tiếng Việt

rác thải nhựa phế thải nhựa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Waste material made of plastic that is discarded.

Vietnamese Meaning

Rác thải nhựa, vật liệu thải bỏ làm bằng nhựa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The beaches were covered in plastic refuse after the storm."

    "Các bãi biển bị bao phủ bởi rác thải nhựa sau cơn bão."

  • "The city is struggling to manage the increasing amount of plastic refuse."

    "Thành phố đang gặp khó khăn trong việc quản lý lượng rác thải nhựa ngày càng tăng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun plastic Nhựa, vật liệu nhựa
Adjective plastic Bằng nhựa, làm từ nhựa
Noun refuse Rác thải, đồ bỏ đi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

English (mid-20th Century)
plastic refuse (compound)

Câu chuyện về 'Rác thải nhựa'

Từ 'plastic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'plastikos', nghĩa là 'có thể đúc, định hình được', và từ tiếng Latin 'plasticus'. Ban đầu, nó dùng để chỉ những vật liệu mềm dẻo, dễ tạo hình. Đến thế kỷ 20, khi vật liệu nhựa tổng hợp ra đời và trở nên phổ biến, từ 'plastic' được dùng để chỉ loại vật liệu này. Trong khi đó, từ 'refuse' (rác thải) lại có gốc từ tiếng Latin 'refundere' (đổ bỏ, loại bỏ) thông qua tiếng Pháp cổ 'refuser', mang nghĩa đồ bỏ đi, rác thải từ thế kỷ 18. Khi vật liệu nhựa trở nên tràn lan và được thải bỏ sau khi sử dụng, hai từ này kết hợp lại thành 'plastic refuse' (rác thải nhựa) để mô tả những vật liệu nhựa không còn dùng được, gây ra vấn đề môi trường nghiêm trọng như hiện nay.

Usage Note

"Plastic refuse" đề cập đến các vật liệu phế thải làm từ nhựa. Khác với "plastic waste" (rác thải nhựa) ở chỗ "refuse" thường mang ý nghĩa là rác bị loại bỏ vì không còn giá trị sử dụng. "Plastic litter" thì thường ám chỉ rác thải nhựa vứt bừa bãi, gây ô nhiễm môi trường.

Prepositions

of

"Plastic refuse of": chỉ rõ nguồn gốc hoặc thành phần của rác thải nhựa. Ví dụ: "plastic refuse of packaging materials" (rác thải nhựa từ vật liệu đóng gói).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + plastic refuse
  • single-use single-use plastic refuse
    (rác thải nhựa dùng một lần)
  • discarded discarded plastic refuse
    (rác thải nhựa bị vứt bỏ)
  • accumulated accumulated plastic refuse
    (rác thải nhựa tích tụ)
  • littered littered plastic refuse
    (rác thải nhựa vương vãi)
Verb + plastic refuse
  • collect collect plastic refuse
    (thu gom rác thải nhựa)
  • dispose of dispose of plastic refuse
    (xử lý rác thải nhựa)
  • recycle recycle plastic refuse
    (tái chế rác thải nhựa)
  • reduce reduce plastic refuse
    (giảm thiểu rác thải nhựa)
  • clean up clean up plastic refuse
    (dọn dẹp rác thải nhựa)
Noun + of + plastic refuse
  • pile a pile of plastic refuse
    (một đống rác thải nhựa)
  • mountain a mountain of plastic refuse
    (một núi rác thải nhựa)
  • problem the problem of plastic refuse
    (vấn đề rác thải nhựa)

Idioms

  • plastic refuse pollution

    Ô nhiễm rác thải nhựa

    "Plastic refuse pollution is a major environmental concern globally."

    (Ô nhiễm rác thải nhựa là một mối lo ngại lớn về môi trường trên toàn cầu.)

  • plastic refuse crisis

    Khủng hoảng rác thải nhựa

    "Many countries are facing a severe plastic refuse crisis."

    (Nhiều quốc gia đang đối mặt với một cuộc khủng hoảng rác thải nhựa nghiêm trọng.)

  • plastic refuse management

    Quản lý rác thải nhựa

    "Effective plastic refuse management systems are crucial for a cleaner environment."

    (Các hệ thống quản lý rác thải nhựa hiệu quả là rất quan trọng cho một môi trường sạch hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

plastic refuse

noun
Lật mặt

Rác thải nhựa, vật liệu thải bỏ làm bằng nhựa.

"The beaches were covered in plastic refuse after the storm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plastic refuse".

Cuộc khủng hoảng ô nhiễm nhựa toàn cầu

Rác thải nhựa đã trở thành một vấn đề toàn cầu nghiêm trọng, gây ô nhiễm đại dương, đất đai và ảnh hưởng đến động vật hoang dã. Một trong những biểu tượng nổi bật nhất là 'Đảo rác Thái Bình Dương' (Great Pacific Garbage Patch), một khu vực rộng lớn chứa đầy rác thải nhựa trôi nổi, cho thấy quy mô của vấn đề này.

Phong trào 'Không rác thải' và cấm nhựa dùng một lần

Để đối phó với vấn đề rác thải nhựa, nhiều phong trào xã hội như 'Zero Waste' (Không rác thải) đã ra đời, khuyến khích mọi người giảm thiểu rác thải, tái sử dụng và tái chế. Nhiều quốc gia và thành phố cũng đã ban hành lệnh cấm hoặc hạn chế sử dụng đồ nhựa dùng một lần như ống hút, túi nilon, hộp xốp để bảo vệ môi trường và giảm bớt lượng rác thải nhựa.