discarded
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having been thrown away or rejected.
Vietnamese Meaning
Đã bị vứt bỏ, loại bỏ hoặc bị từ chối.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He found some discarded furniture in the alley."
"Anh ta tìm thấy một vài món đồ nội thất bị vứt bỏ trong con hẻm."
-
"Discarded cigarette butts littered the sidewalk."
"Những mẩu thuốc lá bị vứt vương vãi trên vỉa hè."
-
"She felt like a discarded toy."
"Cô ấy cảm thấy như một món đồ chơi bị vứt bỏ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | discard | loại bỏ, vứt bỏ, bỏ đi |
| Noun | discarder | người/vật thực hiện hành động loại bỏ |
| Noun/Gerund | discarding | hành động loại bỏ, sự vứt bỏ |
| Adjective/Past Participle | discarded | đã bị loại bỏ, bị vứt bỏ, bị bỏ đi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'discarded' thường được dùng để mô tả những vật phẩm, ý tưởng, hoặc thậm chí là con người đã không còn được sử dụng hoặc chấp nhận. Nó mang sắc thái của sự bỏ đi, không còn giá trị hoặc hữu ích.
Collocations (Từ đi kèm)
-
old old discarded clothes (quần áo cũ bị vứt bỏ)
-
broken broken discarded toys (đồ chơi hỏng bị vứt đi)
-
unwanted unwanted discarded items (những món đồ không mong muốn bị bỏ đi)
-
discarded discarded items (những món đồ bị vứt bỏ)
-
discarded discarded packaging (bao bì đã bị vứt bỏ)
-
discarded discarded food (thức ăn thừa bị vứt bỏ)
-
found found discarded (được tìm thấy trong tình trạng bị vứt bỏ)
-
left left discarded (bị bỏ lại và vứt đi)
Idioms
-
a discarded idea
một ý tưởng bị gạt bỏ, không được chấp nhận
"The team had to revive a discarded idea from last year."
(Đội đã phải khôi phục một ý tưởng bị gạt bỏ từ năm ngoái.)
-
feel discarded
cảm thấy bị bỏ rơi, bị vứt bỏ (theo nghĩa tình cảm)
"After the breakup, she felt completely discarded and alone."
(Sau cuộc chia tay, cô ấy cảm thấy hoàn toàn bị bỏ rơi và cô đơn.)
-
like a discarded toy
như một món đồ chơi bị bỏ đi (ám chỉ bị đối xử thờ ơ, không quan tâm)
"He treated her like a discarded toy after he found someone new."
(Anh ta đối xử với cô ấy như một món đồ chơi bị bỏ đi sau khi tìm được người mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
discarded
Tính từĐã bị vứt bỏ, loại bỏ hoặc bị từ chối.
"He found some discarded furniture in the alley."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the new recycling program starts, the city will have been discarding tons of valuable materials for years. |
Đến thời điểm chương trình tái chế mới bắt đầu, thành phố đã và đang vứt bỏ hàng tấn vật liệu có giá trị trong nhiều năm. |
| Phủ định | By next year, they won't have been discarding old electronics carelessly if the new regulations are enforced. |
Đến năm sau, họ sẽ không còn vứt bỏ đồ điện tử cũ một cách bừa bãi nữa nếu các quy định mới được thực thi. |
| Nghi vấn | Will the company have been discarding confidential documents before the audit begins? |
Liệu công ty đã và đang vứt bỏ các tài liệu mật trước khi cuộc kiểm toán bắt đầu? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She used to discard old clothes regularly. |
Cô ấy từng vứt bỏ quần áo cũ thường xuyên. |
| Phủ định | He didn't use to discard any food, even if it was spoiled. |
Anh ấy đã không từng vứt bỏ bất kỳ thức ăn nào, ngay cả khi nó bị hỏng. |
| Nghi vấn | Did they use to discard recyclable materials? |
Họ đã từng vứt bỏ các vật liệu có thể tái chế phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "discarded".
