(Top Banner Ad)
discarded
B2
Tính từ B2 Tổng quát

discarded

UK: /dɪˈskɑːdɪd/ • US: /dɪˈskɑːrdɪd/

Nghĩa tiếng Việt

bị vứt bỏ bị loại bỏ bị bỏ đi đồ bỏ đi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having been thrown away or rejected.

Vietnamese Meaning

Đã bị vứt bỏ, loại bỏ hoặc bị từ chối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He found some discarded furniture in the alley."

    "Anh ta tìm thấy một vài món đồ nội thất bị vứt bỏ trong con hẻm."

  • "Discarded cigarette butts littered the sidewalk."

    "Những mẩu thuốc lá bị vứt vương vãi trên vỉa hè."

  • "She felt like a discarded toy."

    "Cô ấy cảm thấy như một món đồ chơi bị vứt bỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb discard loại bỏ, vứt bỏ, bỏ đi
Noun discarder người/vật thực hiện hành động loại bỏ
Noun/Gerund discarding hành động loại bỏ, sự vứt bỏ
Adjective/Past Participle discarded đã bị loại bỏ, bị vứt bỏ, bị bỏ đi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
descarter
French
écarter
English
discard
English
discarded

Nguồn Gốc Từ Bài Tây

Từ 'discard' (loại bỏ) xuất hiện lần đầu trong tiếng Anh vào cuối thế kỷ 16, đặc biệt liên quan đến các trò chơi bài. Nó bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'descarter', có nghĩa đen là 'loại bỏ khỏi các lá bài'. Ban đầu, nó chỉ hành động bỏ đi những lá bài không mong muốn trong một ván bài. Dần dần, nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ việc vứt bỏ hoặc loại bỏ bất cứ thứ gì không cần thiết hay không còn dùng nữa, và 'discarded' là dạng quá khứ phân từ hoặc tính từ, chỉ trạng thái đã bị loại bỏ.

Usage Note

Tính từ 'discarded' thường được dùng để mô tả những vật phẩm, ý tưởng, hoặc thậm chí là con người đã không còn được sử dụng hoặc chấp nhận. Nó mang sắc thái của sự bỏ đi, không còn giá trị hoặc hữu ích.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + discarded
  • old old discarded clothes
    (quần áo cũ bị vứt bỏ)
  • broken broken discarded toys
    (đồ chơi hỏng bị vứt đi)
  • unwanted unwanted discarded items
    (những món đồ không mong muốn bị bỏ đi)
Noun + discarded
  • discarded discarded items
    (những món đồ bị vứt bỏ)
  • discarded discarded packaging
    (bao bì đã bị vứt bỏ)
  • discarded discarded food
    (thức ăn thừa bị vứt bỏ)
Verb + discarded
  • found found discarded
    (được tìm thấy trong tình trạng bị vứt bỏ)
  • left left discarded
    (bị bỏ lại và vứt đi)

Idioms

  • a discarded idea

    một ý tưởng bị gạt bỏ, không được chấp nhận

    "The team had to revive a discarded idea from last year."

    (Đội đã phải khôi phục một ý tưởng bị gạt bỏ từ năm ngoái.)

  • feel discarded

    cảm thấy bị bỏ rơi, bị vứt bỏ (theo nghĩa tình cảm)

    "After the breakup, she felt completely discarded and alone."

    (Sau cuộc chia tay, cô ấy cảm thấy hoàn toàn bị bỏ rơi và cô đơn.)

  • like a discarded toy

    như một món đồ chơi bị bỏ đi (ám chỉ bị đối xử thờ ơ, không quan tâm)

    "He treated her like a discarded toy after he found someone new."

    (Anh ta đối xử với cô ấy như một món đồ chơi bị bỏ đi sau khi tìm được người mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

discarded

Tính từ
Lật mặt

Đã bị vứt bỏ, loại bỏ hoặc bị từ chối.

"He found some discarded furniture in the alley."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new recycling program starts, the city will have been discarding tons of valuable materials for years.
Đến thời điểm chương trình tái chế mới bắt đầu, thành phố đã và đang vứt bỏ hàng tấn vật liệu có giá trị trong nhiều năm.
Phủ định
By next year, they won't have been discarding old electronics carelessly if the new regulations are enforced.
Đến năm sau, họ sẽ không còn vứt bỏ đồ điện tử cũ một cách bừa bãi nữa nếu các quy định mới được thực thi.
Nghi vấn
Will the company have been discarding confidential documents before the audit begins?
Liệu công ty đã và đang vứt bỏ các tài liệu mật trước khi cuộc kiểm toán bắt đầu?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to discard old clothes regularly.
Cô ấy từng vứt bỏ quần áo cũ thường xuyên.
Phủ định
He didn't use to discard any food, even if it was spoiled.
Anh ấy đã không từng vứt bỏ bất kỳ thức ăn nào, ngay cả khi nó bị hỏng.
Nghi vấn
Did they use to discard recyclable materials?
Họ đã từng vứt bỏ các vật liệu có thể tái chế phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "discarded".

Văn Hóa Tái Chế và Giảm Thiểu Rác Thải

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong bối cảnh mối quan tâm về môi trường ngày càng tăng, 'discarded' (những thứ bị vứt bỏ) thường gắn liền với phong trào tái chế (recycling) và giảm thiểu rác thải (waste reduction). Các chiến dịch giáo dục cộng đồng thường khuyến khích mọi người phân loại đồ bị vứt bỏ để tái sử dụng hoặc tái chế, nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường.

Chủ Nghĩa Tiêu Dùng và Thời Trang Nhanh

Trong xã hội tiêu dùng hiện đại, khái niệm 'discarded' cũng liên quan mật thiết đến các vấn đề như 'thời trang nhanh' (fast fashion). Xu hướng mua sắm quần áo giá rẻ và vứt bỏ nhanh chóng sau vài lần mặc đã tạo ra một lượng lớn rác thải dệt may bị 'discarded', gây áp lực lớn lên các bãi chôn lấp và tài nguyên thiên nhiên.