(Top Banner Ad)
refuse
B1
động từ B1 Đời sống hàng ngày

refuse

UK: /rɪˈfjuːz/ • US: /rɪˈfjuːz/

Nghĩa tiếng Việt

từ chối khước từ cự tuyệt rác thải đồ bỏ đi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to say that you will not do or accept something

Vietnamese Meaning

từ chối, khước từ, cự tuyệt

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He refused to answer my question."

    "Anh ấy từ chối trả lời câu hỏi của tôi."

  • "She refused his proposal of marriage."

    "Cô ấy từ chối lời cầu hôn của anh ấy."

  • "The workers are on strike because of the company's refuse to negotiate."

    "Công nhân đình công vì công ty từ chối đàm phán."

  • "We need to reduce household refuse."

    "Chúng ta cần giảm lượng rác thải sinh hoạt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun refusal sự từ chối, lời từ chối
Noun refuser người từ chối (ít phổ biến)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
refundere (to pour back, intensive form refusare: to push back, reject)
Old French
refuser (to reject, refuse)
English
refuse (to decline, reject)

Gốc gác từ chối

Từ "refuse" trong tiếng Anh có nguồn gốc từ từ "refuser" trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là "từ chối". Gốc rễ xa hơn của nó nằm ở tiếng Latinh, từ "refundere" (đổ lại) và dạng mạnh hơn "refusare" (đẩy lùi, từ chối). Điều này gợi ý rằng hành động từ chối ban đầu được hình dung như việc đẩy lùi hoặc trả lại một cái gì đó, không chấp nhận nó.

Usage Note

Refuse thường mang nghĩa chủ động từ chối một lời đề nghị, yêu cầu hoặc lời mời. Nó mạnh hơn 'decline' (từ chối một cách lịch sự). 'Reject' mang nghĩa từ chối mạnh mẽ hơn, thường là do không chấp nhận hoặc không hài lòng.

Prepositions

to v-ing

Refuse + to + verb (từ chối làm gì đó), Refuse + v-ing (từ chối làm gì đó - ít phổ biến hơn, nhưng vẫn đúng ngữ pháp)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + refuse
  • flatly flatly refuse
    (dứt khoát từ chối)
  • politely politely refuse
    (lịch sự từ chối)
  • firmly firmly refuse
    (kiên quyết từ chối)
refuse + Noun (object)
  • an offer refuse an offer
    (từ chối một lời đề nghị)
  • an invitation refuse an invitation
    (từ chối một lời mời)
  • a request refuse a request
    (từ chối một yêu cầu)
refuse + to + Verb
  • to answer refuse to answer
    (từ chối trả lời)
  • to comment refuse to comment
    (từ chối bình luận)
  • to cooperate refuse to cooperate
    (từ chối hợp tác)

Idioms

  • refuse to take no for an answer

    kiên quyết không chấp nhận lời từ chối; nhất định đòi được (thứ mình muốn)

    "She refused to take no for an answer and eventually convinced him to join the team."

    (Cô ấy kiên quyết không chấp nhận lời từ chối và cuối cùng đã thuyết phục được anh ấy tham gia đội.)

  • refuse to budge

    kiên quyết không thay đổi ý định/lập trường; không nhượng bộ

    "The government refused to budge on its controversial new policy."

    (Chính phủ kiên quyết không nhượng bộ về chính sách mới gây tranh cãi của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

refuse

động từ
Lật mặt

từ chối, khước từ, cự tuyệt

"He refused to answer my question."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "refuse".

Quyền được từ chối

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các xã hội dân chủ, có một sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào quyền cá nhân được từ chối. Điều này có thể bao gồm quyền từ chối dịch vụ (ví dụ: một doanh nghiệp có quyền từ chối phục vụ nếu có lý do chính đáng), hoặc quyền từ chối thực hiện một hành động mà một người coi là sai trái về mặt đạo đức.

Sự từ chối có hiểu biết trong y tế

Trong lĩnh vực y tế ở các nước phương Tây, bệnh nhân có quyền 'từ chối có hiểu biết' (informed refusal). Điều này có nghĩa là một bệnh nhân có khả năng nhận thức có quyền từ chối bất kỳ phương pháp điều trị y tế nào, miễn là họ đã được cung cấp đầy đủ thông tin về tình trạng của mình, các lựa chọn điều trị, và những rủi ro cũng như lợi ích của việc từ chối.