plastic waste
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Chất thải bao gồm vật liệu nhựa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The amount of plastic waste is increasing every year."
"Lượng rác thải nhựa đang tăng lên hàng năm."
-
"We need to reduce our plastic waste."
"Chúng ta cần giảm lượng rác thải nhựa."
-
"Plastic waste is a serious environmental problem."
"Rác thải nhựa là một vấn đề môi trường nghiêm trọng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | plastic | Nhựa, chất dẻo |
| Adjective | plastic | Bằng nhựa; dẻo, dễ uốn nắn |
| Noun | plasticity | Tính dẻo, tính dễ uốn nắn |
| Verb | plasticize | Dẻo hóa, làm cho dẻo |
| Noun | waste | Rác thải, chất thải; sự lãng phí |
| Verb | waste | Lãng phí, bỏ phí |
| Adjective | wasteful | Lãng phí |
| Adverb | wastefully | Một cách lãng phí |
| Noun | wastage | Sự hao phí, sự lãng phí |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'plastic waste' dùng để chỉ các loại nhựa đã qua sử dụng, không còn giá trị sử dụng và trở thành rác thải. Khác với 'plastic products' (sản phẩm nhựa) là các sản phẩm còn mới và đang được sử dụng. 'Plastic pollution' (ô nhiễm nhựa) là hậu quả của việc thải ra quá nhiều 'plastic waste'.
Prepositions
'Plastic waste of' dùng để chỉ thành phần cấu tạo của rác thải nhựa. Ví dụ: 'The plastic waste of the ocean'. 'Plastic waste from' chỉ nguồn gốc phát sinh rác thải nhựa. Ví dụ: 'Plastic waste from packaging'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
single-use single-use plastic waste (chất thải nhựa dùng một lần)
-
marine marine plastic waste (chất thải nhựa đại dương)
-
household household plastic waste (chất thải nhựa hộ gia đình)
-
microplastic microplastic waste (chất thải vi nhựa)
-
discarded discarded plastic waste (chất thải nhựa bị vứt bỏ)
-
reduce reduce plastic waste (giảm thiểu chất thải nhựa)
-
manage manage plastic waste (quản lý chất thải nhựa)
-
recycle recycle plastic waste (tái chế chất thải nhựa)
-
collect collect plastic waste (thu gom chất thải nhựa)
-
tackle tackle plastic waste (giải quyết chất thải nhựa)
-
accumulation accumulation of plastic waste (sự tích tụ chất thải nhựa)
-
mountains mountains of plastic waste (núi rác thải nhựa)
-
problem the problem of plastic waste (vấn đề chất thải nhựa)
-
scourge the scourge of plastic waste (tai họa từ chất thải nhựa)
Idioms
-
a tidal wave of plastic waste
một làn sóng/cơn lũ chất thải nhựa (ám chỉ lượng lớn và áp đảo)
"The report highlighted a tidal wave of plastic waste engulfing our oceans."
(Báo cáo nhấn mạnh một cơn lũ chất thải nhựa đang nhấn chìm các đại dương của chúng ta.)
-
the plastic waste crisis
cuộc khủng hoảng rác thải nhựa (tình trạng nghiêm trọng về rác thải nhựa)
"Governments worldwide are seeking innovative solutions to the plastic waste crisis."
(Các chính phủ trên toàn thế giới đang tìm kiếm các giải pháp sáng tạo cho cuộc khủng hoảng rác thải nhựa.)
-
to be choked by plastic waste
bị chất thải nhựa làm nghẹt thở/tắc nghẽn (thường dùng để mô tả môi trường hoặc động vật)
"Many marine animals are being choked by plastic waste, mistaking it for food."
(Nhiều loài động vật biển đang bị chất thải nhựa làm nghẹt thở, nhầm lẫn nó với thức ăn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
plastic waste
Danh từChất thải bao gồm vật liệu nhựa.
"The amount of plastic waste is increasing every year."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plastic waste".
