(Top Banner Ad)
operating system
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

operating system

UK: /ˈɒpəreɪtɪŋ ˈsɪstəm/ • US: /ˈɑːpəreɪtɪŋ ˈsɪstəm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ điều hành
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The software that supports a computer's basic functions, such as scheduling tasks, executing applications, and controlling peripherals.

Vietnamese Meaning

Phần mềm hỗ trợ các chức năng cơ bản của máy tính, chẳng hạn như lập lịch tác vụ, thực thi ứng dụng và điều khiển các thiết bị ngoại vi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Windows is the most widely used operating system on personal computers."

    "Windows là hệ điều hành được sử dụng rộng rãi nhất trên máy tính cá nhân."

  • "The new operating system includes several security enhancements."

    "Hệ điều hành mới bao gồm một số cải tiến bảo mật."

  • "Upgrading the operating system can improve performance."

    "Nâng cấp hệ điều hành có thể cải thiện hiệu suất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb operate vận hành, hoạt động, điều khiển
Noun operation sự vận hành, sự hoạt động, ca phẫu thuật, thao tác
Noun operator người điều khiển, nhà khai thác, tổng đài viên
Adjective systematic có hệ thống, có phương pháp
Adverb systematically một cách có hệ thống, một cách có phương pháp
Verb systematize hệ thống hóa, sắp xếp có hệ thống

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
operari
Old French
opérer
English
operate
Ancient Greek
σύστημα (systēma)
Latin
systema
English
system
English (mid-20th C.)
operating system

Nguồn gốc của 'Hệ điều hành'

Thuật ngữ 'operating system' (hệ điều hành) là một cụm từ ghép tương đối hiện đại, xuất hiện trong kỷ nguyên máy tính vào giữa thế kỷ 20. Từ 'operate' (vận hành) bắt nguồn từ tiếng Latin 'operari', có nghĩa là 'làm việc, lao động'. Từ 'system' (hệ thống) lại có gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'systēma', chỉ một tổng thể được tổ chức. Khi máy tính ra đời, cần một phần mềm trung tâm để quản lý tài nguyên phần cứng và điều phối các chương trình. Vậy nên, 'operating system' ra đời để mô tả 'một hệ thống có nhiệm vụ vận hành' máy tính, trở thành trái tim điều khiển mọi hoạt động của thiết bị điện tử.

Usage Note

Operating system là một thành phần thiết yếu của bất kỳ hệ thống máy tính nào. Nó đóng vai trò là giao diện giữa phần cứng và phần mềm ứng dụng. Các hệ điều hành phổ biến bao gồm Windows, macOS, Linux, Android và iOS. Cần phân biệt với 'firmware' (phần sụn), thứ thường được nhúng vào phần cứng và cung cấp điều khiển cấp thấp hơn.

Prepositions

on for

‘On’ thường được sử dụng để chỉ nền tảng mà một ứng dụng đang chạy (ví dụ: 'This app runs on Windows'). 'For' thường được sử dụng để chỉ hệ điều hành được thiết kế cho một mục đích cụ thể (ví dụ: 'An operating system for mobile devices').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + operating system
  • install install an operating system
    (cài đặt một hệ điều hành)
  • upgrade upgrade an operating system
    (nâng cấp một hệ điều hành)
  • boot boot an operating system
    (khởi động một hệ điều hành)
  • run run an operating system
    (chạy một hệ điều hành)
  • develop develop an operating system
    (phát triển một hệ điều hành)
Adjective + operating system
  • Windows Windows operating system
    (hệ điều hành Windows)
  • mobile mobile operating system
    (hệ điều hành di động)
  • new new operating system
    (hệ điều hành mới)
  • proprietary proprietary operating system
    (hệ điều hành độc quyền)
  • open-source open-source operating system
    (hệ điều hành mã nguồn mở)
Operating system + Noun
  • operating system operating system update
    (bản cập nhật hệ điều hành)
  • operating system operating system kernel
    (nhân hệ điều hành)
  • operating system operating system interface
    (giao diện hệ điều hành)

Idioms

  • the operating system of [something]

    Hệ thống vận hành cốt lõi (của một cái gì đó); những nguyên tắc hoặc cấu trúc cơ bản điều khiển một hệ thống.

    "Trust is arguably the operating system of a successful relationship."

    (Lòng tin có thể coi là hệ điều hành cốt lõi của một mối quan hệ thành công.)

  • deep dive into the operating system

    Đi sâu tìm hiểu (về hệ điều hành); khám phá chi tiết cấu trúc bên trong hoặc hoạt động phức tạp của hệ điều hành.

    "To understand the vulnerability, we need to take a deep dive into the operating system's security architecture."

    (Để hiểu rõ lỗ hổng này, chúng ta cần đi sâu tìm hiểu kiến trúc bảo mật của hệ điều hành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

operating system

Danh từ
Lật mặt

Phần mềm hỗ trợ các chức năng cơ bản của máy tính, chẳng hạn như lập lịch tác vụ, thực thi ứng dụng và điều khiển các thiết bị ngoại vi.

"Windows is the most widely used operating system on personal computers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new software is released, developers will have been improving the operating system for over a year.
Vào thời điểm phần mềm mới được phát hành, các nhà phát triển sẽ đã cải tiến hệ điều hành trong hơn một năm.
Phủ định
She won't have been using that operating system for very long before she switches to a newer version.
Cô ấy sẽ không sử dụng hệ điều hành đó được lâu trước khi chuyển sang phiên bản mới hơn.
Nghi vấn
Will the company have been operating its system on this platform for a decade by next year?
Liệu công ty có vận hành hệ thống của mình trên nền tảng này được một thập kỷ vào năm tới không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Before the company launched its new laptop, they had already tested several different operating systems.
Trước khi công ty ra mắt máy tính xách tay mới, họ đã thử nghiệm nhiều hệ điều hành khác nhau.
Phủ định
She hadn't realized how outdated her operating system had become until she tried to run the new software.
Cô ấy đã không nhận ra hệ điều hành của mình đã trở nên lỗi thời như thế nào cho đến khi cô ấy cố gắng chạy phần mềm mới.
Nghi vấn
Had the developers optimized the application for that specific operating system before its release?
Các nhà phát triển đã tối ưu hóa ứng dụng cho hệ điều hành cụ thể đó trước khi phát hành nó chưa?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The first operating system was very basic.
Hệ điều hành đầu tiên rất cơ bản.
Phủ định
My computer didn't have an operating system installed when I bought it.
Máy tính của tôi không được cài đặt hệ điều hành khi tôi mua nó.
Nghi vấn
Did you update your operating system last week?
Bạn có cập nhật hệ điều hành của bạn vào tuần trước không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "operating system".

Cuộc chiến hệ điều hành (OS Wars)

Kể từ những ngày đầu của máy tính cá nhân, đã có những cuộc cạnh tranh khốc liệt giữa các hệ điều hành lớn như Windows của Microsoft, macOS của Apple và sau này là Linux. Cuộc chiến này định hình sự phát triển của công nghệ, dẫn đến những đổi mới liên tục và tạo ra các 'hệ sinh thái' công nghệ độc đáo mà người dùng lựa chọn theo sở thích và nhu cầu của mình. Với sự xuất hiện của điện thoại thông minh, cuộc chiến lại tiếp diễn với iOS của Apple và Android của Google, tác động sâu sắc đến cách chúng ta tương tác với thế giới số hàng ngày.

Mã nguồn mở và Mã nguồn đóng

Sự tồn tại song song của các hệ điều hành mã nguồn mở (ví dụ: Linux) và hệ điều hành mã nguồn đóng (ví dụ: Windows, macOS) thể hiện một sự phân chia đáng kể trong ngành công nghệ. Mã nguồn mở nhấn mạnh sự hợp tác, minh bạch và tự do tùy chỉnh, trong khi mã nguồn đóng tập trung vào kiểm soát, bảo mật và lợi nhuận thương mại. Lựa chọn giữa hai loại này thường phản ánh các giá trị về quyền riêng tư, sự linh hoạt và mức độ hỗ trợ kỹ thuật mà người dùng mong muốn.