plating
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A coating of metal on a surface.
Vietnamese Meaning
Lớp phủ kim loại trên bề mặt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The silver plating on the teapot was starting to wear off."
"Lớp mạ bạc trên ấm trà bắt đầu bị mòn."
-
"The jewelry was made of cheap metal with gold plating."
"Đồ trang sức được làm bằng kim loại rẻ tiền với lớp mạ vàng."
-
"Good plating can make even a simple dish look appetizing."
"Trình bày món ăn tốt có thể làm cho ngay cả một món ăn đơn giản trông cũng hấp dẫn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ lớp phủ bảo vệ hoặc trang trí trên một vật liệu khác. So với 'coating' (lớp phủ) có nghĩa rộng hơn, 'plating' đặc biệt chỉ lớp phủ kim loại. Khác với 'veneer' (lớp phủ, thường là gỗ), 'plating' luôn là kim loại.
Prepositions
Plating with: Lớp phủ bằng chất liệu gì. Plating of: Loại lớp phủ nào.
Collocations (Từ đi kèm)
-
gold gold plating (mạ vàng)
-
chrome chrome plating (mạ crôm)
-
silver silver plating (mạ bạc)
-
electro electroplating (mạ điện)
-
decorative decorative plating (mạ trang trí)
-
rhodium rhodium plating (mạ rhodium)
-
apply apply plating (thực hiện mạ, phủ)
-
remove remove plating (gỡ bỏ lớp mạ)
-
inspect inspect plating (kiểm tra lớp mạ)
-
improve improve plating (cải thiện lớp mạ)
-
food food plating (trình bày món ăn, cách sắp đặt món ăn)
-
beautiful beautiful plating (cách trình bày món ăn đẹp mắt)
-
artistic artistic plating (cách trình bày món ăn đầy tính nghệ thuật)
Idioms
-
gold plating
1. Mạ vàng (nghĩa đen). 2. (Ẩn dụ, trong quản lý dự án) Việc thêm các tính năng không cần thiết hoặc quá mức vào một dự án, gây tăng chi phí và thời gian.
"Beware of 'gold plating' in software development, where developers add features beyond the original scope."
(Hãy cẩn thận với 'gold plating' trong phát triển phần mềm, khi các nhà phát triển thêm tính năng vượt quá phạm vi ban đầu.)
-
food plating
Nghệ thuật trình bày thức ăn trên đĩa một cách hấp dẫn.
"Good food plating can significantly enhance the dining experience."
(Kỹ thuật trình bày món ăn tốt có thể nâng cao đáng kể trải nghiệm ăn uống.)
-
plating up
Hành động múc thức ăn và bày lên đĩa để phục vụ.
"The chefs are busy plating up the main courses for tonight's dinner service."
(Các đầu bếp đang bận rộn múc và trình bày các món chính cho bữa tối nay.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
plating
Danh từLớp phủ kim loại trên bề mặt.
"The silver plating on the teapot was starting to wear off."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The chef showed us the plating technique, which requires steady hands and artistic flair, is essential for creating visually appealing dishes. |
Đầu bếp đã cho chúng tôi xem kỹ thuật trình bày món ăn, kỹ thuật này đòi hỏi sự khéo léo và năng khiếu nghệ thuật, rất cần thiết để tạo ra những món ăn hấp dẫn về mặt thị giác. |
| Phủ định | The restaurant, where they don't carefully plate each dish, lacks the visual appeal necessary to attract discerning customers. |
Nhà hàng, nơi họ không cẩn thận bày biện từng món ăn, thiếu sức hấp dẫn về mặt thị giác cần thiết để thu hút những khách hàng sành ăn. |
| Nghi vấn | Is this the new machine which will plate all the components? |
Đây có phải là máy mới để mạ tất cả các linh kiện không? |
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To plate the dessert elegantly is essential for fine dining. |
Việc trang trí món tráng miệng một cách thanh lịch là điều cần thiết cho bữa ăn cao cấp. |
| Phủ định | It's important not to plate food carelessly; presentation matters. |
Điều quan trọng là không trang trí món ăn một cách cẩu thả; hình thức rất quan trọng. |
| Nghi vấn | Why choose to plate with silver when stainless steel is more durable? |
Tại sao lại chọn mạ bạc khi thép không gỉ bền hơn? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the chef had used silver plating, the dish would have looked much more elegant. |
Nếu đầu bếp đã sử dụng lớp mạ bạc, món ăn trông sẽ thanh lịch hơn nhiều. |
| Phủ định | If the company had not plated the metal parts, they would not have been as resistant to corrosion. |
Nếu công ty không mạ các bộ phận kim loại, chúng sẽ không có khả năng chống ăn mòn như vậy. |
| Nghi vấn | Would the car have sold better if it had had chrome plating? |
Xe hơi có bán chạy hơn không nếu nó được mạ crôm? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you plate the food carelessly, it looks unappetizing. |
Nếu bạn trình bày món ăn một cách cẩu thả, nó trông sẽ không hấp dẫn. |
| Phủ định | When a restaurant uses cheap plating, the food presentation doesn't impress customers. |
Khi một nhà hàng sử dụng cách trình bày món ăn rẻ tiền, việc trình bày món ăn không gây ấn tượng với khách hàng. |
| Nghi vấn | If the plating is elaborate, does it take longer to prepare the dish? |
Nếu việc trình bày món ăn công phu, có phải mất nhiều thời gian hơn để chuẩn bị món ăn không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the guests arrive, the chef will have plated all the appetizers. |
Vào thời điểm khách đến, đầu bếp sẽ đã bày biện xong tất cả các món khai vị. |
| Phủ định | By next week, they won't have plated the jewelry with gold; the project is delayed. |
Trước tuần tới, họ sẽ chưa mạ vàng trang sức; dự án bị trì hoãn. |
| Nghi vấn | Will they have plated the statue before the exhibition opens? |
Liệu họ đã mạ bức tượng trước khi triển lãm khai mạc chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plating".
