(Top Banner Ad)
plating
B2
Danh từ B2 Nhiều lĩnh vực (Ẩm thực, Công nghiệp, Thể thao)

plating

UK: /ˈpleɪtɪŋ/ • US: /ˈpleɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

mạ lớp mạ trình bày món ăn sắp xếp món ăn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A coating of metal on a surface.

Vietnamese Meaning

Lớp phủ kim loại trên bề mặt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The silver plating on the teapot was starting to wear off."

    "Lớp mạ bạc trên ấm trà bắt đầu bị mòn."

  • "The jewelry was made of cheap metal with gold plating."

    "Đồ trang sức được làm bằng kim loại rẻ tiền với lớp mạ vàng."

  • "Good plating can make even a simple dish look appetizing."

    "Trình bày món ăn tốt có thể làm cho ngay cả một món ăn đơn giản trông cũng hấp dẫn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun plate cái đĩa, tấm kim loại
Verb plate mạ, phủ (kim loại); bày trí (thức ăn)
Adjective plated được mạ, được phủ
Noun plater thợ mạ; máy mạ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nhiều lĩnh vực (Ẩm thực, Công nghiệp, Thể thao)

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
platys (πλατύς)
Vulgar Latin
*plattus
Old French
plat
Middle English
plate
English
plate
English
plating

Nguồn gốc của 'Plating'

Từ 'plating' bắt nguồn từ động từ 'to plate', mà bản thân nó lại xuất phát từ danh từ 'plate' (cái đĩa, tấm kim loại). 'Plate' có gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'platys' nghĩa là 'rộng, phẳng', qua tiếng Latin và Pháp cổ. Ban đầu, nó chỉ một bề mặt phẳng. Khi thêm đuôi '-ing', 'plating' trở thành hành động phủ một lớp kim loại mỏng lên bề mặt hoặc hành động sắp xếp thức ăn trên đĩa một cách đẹp mắt.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ lớp phủ bảo vệ hoặc trang trí trên một vật liệu khác. So với 'coating' (lớp phủ) có nghĩa rộng hơn, 'plating' đặc biệt chỉ lớp phủ kim loại. Khác với 'veneer' (lớp phủ, thường là gỗ), 'plating' luôn là kim loại.

Prepositions

with of

Plating with: Lớp phủ bằng chất liệu gì. Plating of: Loại lớp phủ nào.

Collocations (Từ đi kèm)

Loại mạ / Đặc tính
  • gold gold plating
    (mạ vàng)
  • chrome chrome plating
    (mạ crôm)
  • silver silver plating
    (mạ bạc)
  • electro electroplating
    (mạ điện)
  • decorative decorative plating
    (mạ trang trí)
  • rhodium rhodium plating
    (mạ rhodium)
Hành động với lớp mạ
  • apply apply plating
    (thực hiện mạ, phủ)
  • remove remove plating
    (gỡ bỏ lớp mạ)
  • inspect inspect plating
    (kiểm tra lớp mạ)
  • improve improve plating
    (cải thiện lớp mạ)
Bày trí thức ăn
  • food food plating
    (trình bày món ăn, cách sắp đặt món ăn)
  • beautiful beautiful plating
    (cách trình bày món ăn đẹp mắt)
  • artistic artistic plating
    (cách trình bày món ăn đầy tính nghệ thuật)

Idioms

  • gold plating

    1. Mạ vàng (nghĩa đen). 2. (Ẩn dụ, trong quản lý dự án) Việc thêm các tính năng không cần thiết hoặc quá mức vào một dự án, gây tăng chi phí và thời gian.

    "Beware of 'gold plating' in software development, where developers add features beyond the original scope."

    (Hãy cẩn thận với 'gold plating' trong phát triển phần mềm, khi các nhà phát triển thêm tính năng vượt quá phạm vi ban đầu.)

  • food plating

    Nghệ thuật trình bày thức ăn trên đĩa một cách hấp dẫn.

    "Good food plating can significantly enhance the dining experience."

    (Kỹ thuật trình bày món ăn tốt có thể nâng cao đáng kể trải nghiệm ăn uống.)

  • plating up

    Hành động múc thức ăn và bày lên đĩa để phục vụ.

    "The chefs are busy plating up the main courses for tonight's dinner service."

    (Các đầu bếp đang bận rộn múc và trình bày các món chính cho bữa tối nay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

plating

Danh từ
Lật mặt

Lớp phủ kim loại trên bề mặt.

"The silver plating on the teapot was starting to wear off."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chef showed us the plating technique, which requires steady hands and artistic flair, is essential for creating visually appealing dishes.
Đầu bếp đã cho chúng tôi xem kỹ thuật trình bày món ăn, kỹ thuật này đòi hỏi sự khéo léo và năng khiếu nghệ thuật, rất cần thiết để tạo ra những món ăn hấp dẫn về mặt thị giác.
Phủ định
The restaurant, where they don't carefully plate each dish, lacks the visual appeal necessary to attract discerning customers.
Nhà hàng, nơi họ không cẩn thận bày biện từng món ăn, thiếu sức hấp dẫn về mặt thị giác cần thiết để thu hút những khách hàng sành ăn.
Nghi vấn
Is this the new machine which will plate all the components?
Đây có phải là máy mới để mạ tất cả các linh kiện không?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To plate the dessert elegantly is essential for fine dining.
Việc trang trí món tráng miệng một cách thanh lịch là điều cần thiết cho bữa ăn cao cấp.
Phủ định
It's important not to plate food carelessly; presentation matters.
Điều quan trọng là không trang trí món ăn một cách cẩu thả; hình thức rất quan trọng.
Nghi vấn
Why choose to plate with silver when stainless steel is more durable?
Tại sao lại chọn mạ bạc khi thép không gỉ bền hơn?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the chef had used silver plating, the dish would have looked much more elegant.
Nếu đầu bếp đã sử dụng lớp mạ bạc, món ăn trông sẽ thanh lịch hơn nhiều.
Phủ định
If the company had not plated the metal parts, they would not have been as resistant to corrosion.
Nếu công ty không mạ các bộ phận kim loại, chúng sẽ không có khả năng chống ăn mòn như vậy.
Nghi vấn
Would the car have sold better if it had had chrome plating?
Xe hơi có bán chạy hơn không nếu nó được mạ crôm?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you plate the food carelessly, it looks unappetizing.
Nếu bạn trình bày món ăn một cách cẩu thả, nó trông sẽ không hấp dẫn.
Phủ định
When a restaurant uses cheap plating, the food presentation doesn't impress customers.
Khi một nhà hàng sử dụng cách trình bày món ăn rẻ tiền, việc trình bày món ăn không gây ấn tượng với khách hàng.
Nghi vấn
If the plating is elaborate, does it take longer to prepare the dish?
Nếu việc trình bày món ăn công phu, có phải mất nhiều thời gian hơn để chuẩn bị món ăn không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the guests arrive, the chef will have plated all the appetizers.
Vào thời điểm khách đến, đầu bếp sẽ đã bày biện xong tất cả các món khai vị.
Phủ định
By next week, they won't have plated the jewelry with gold; the project is delayed.
Trước tuần tới, họ sẽ chưa mạ vàng trang sức; dự án bị trì hoãn.
Nghi vấn
Will they have plated the statue before the exhibition opens?
Liệu họ đã mạ bức tượng trước khi triển lãm khai mạc chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plating".

Nghệ thuật Trình bày Món ăn (Food Plating)

Trong ẩm thực phương Tây hiện đại, đặc biệt là ẩm thực cao cấp, 'food plating' là một nghệ thuật quan trọng. Nó không chỉ là việc đặt thức ăn lên đĩa mà còn là việc sắp xếp màu sắc, kết cấu, hình dáng và không gian để tạo ra một tác phẩm thị giác. Một món ăn được trình bày đẹp mắt có thể kích thích vị giác và nâng cao trải nghiệm ăn uống.

Biểu tượng của Lớp Mạ Kim loại

Các vật dụng được mạ vàng, bạc hoặc các kim loại quý khác (gold plating, silver plating) từ lâu đã là biểu tượng của sự sang trọng, giàu có và địa vị xã hội ở nhiều nền văn hóa phương Tây. Kỹ thuật mạ cho phép tạo ra vẻ ngoài quý giá cho các vật phẩm với chi phí thấp hơn nhiều so với việc sử dụng kim loại nguyên khối, giúp phổ biến hóa các sản phẩm có vẻ ngoài xa xỉ.