(Top Banner Ad)
pleasure-seeking
C1
Tính từ C1 Tâm lý học, Xã hội học, Triết học

pleasure-seeking

UK: /ˈpleʒəˌsiːkɪŋ/ • US: /ˈplɛʒərˌsiːkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

ham vui thích hưởng lạc tìm kiếm khoái lạc theo đuổi lạc thú
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Describes someone who actively pursues experiences that provide enjoyment or satisfaction; oriented towards seeking pleasure.

Vietnamese Meaning

Mô tả người tích cực tìm kiếm những trải nghiệm mang lại sự thích thú hoặc thỏa mãn; hướng đến việc tìm kiếm niềm vui.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His pleasure-seeking lifestyle eventually led to his downfall."

    "Lối sống tìm kiếm niềm vui của anh ấy cuối cùng đã dẫn đến sự suy sụp."

  • "The pleasure-seeking tourists flocked to the beach."

    "Những du khách tìm kiếm niềm vui đã đổ xô đến bãi biển."

  • "He was criticized for his pleasure-seeking attitude towards life."

    "Anh ấy bị chỉ trích vì thái độ tìm kiếm niềm vui trong cuộc sống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pleasure niềm vui, sự thích thú
Verb please làm hài lòng, làm vui
Adjective pleasant dễ chịu, vui vẻ
Noun seeker người tìm kiếm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
plesure
Old French
pleisir
Latin
placere
English
seek

Nguồn gốc của 'pleasure'

Từ 'pleasure' bắt nguồn từ tiếng Latin 'placere', có nghĩa là 'làm hài lòng'. Nó du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ 'pleisir'. Ý nghĩa của nó đã phát triển theo thời gian để chỉ sự thích thú, vui sướng và hài lòng.

Nguồn gốc của 'seek'

Từ 'seek' trong tiếng Anh có nghĩa là 'tìm kiếm, theo đuổi'. Khi kết hợp với 'pleasure', nó tạo ra ý nghĩa về việc chủ động tìm kiếm niềm vui và sự thích thú.

Usage Note

Tính từ này thường mang ý nghĩa rằng người đó coi việc tìm kiếm niềm vui là mục tiêu chính trong cuộc sống, đôi khi có thể ám chỉ việc bỏ qua trách nhiệm hoặc đạo đức để đạt được niềm vui. Khác với 'hedonistic' (chủ nghĩa khoái lạc) ở chỗ 'pleasure-seeking' đơn giản chỉ là tìm kiếm niềm vui, trong khi 'hedonistic' thường mang nghĩa tiêu cực hơn, nhấn mạnh sự tận hưởng quá mức và ích kỷ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pleasure-seeking
  • rampant rampant pleasure-seeking
    (sự tìm kiếm thú vui lan tràn)
  • hedonistic hedonistic pleasure-seeking
    (sự tìm kiếm thú vui theo chủ nghĩa khoái lạc)
Verb + pleasure-seeking
  • indulge in indulge in pleasure-seeking
    (thỏa sức tìm kiếm thú vui)
  • engage in engage in pleasure-seeking
    (tham gia vào việc tìm kiếm thú vui)

Idioms

  • pursuit of pleasure

    sự theo đuổi niềm vui

    "His life revolved around the pursuit of pleasure."

    (Cuộc sống của anh ta xoay quanh sự theo đuổi niềm vui.)

  • live for pleasure

    sống vì niềm vui

    "Some people live for pleasure, ignoring responsibilities."

    (Một số người sống vì niềm vui, bỏ qua trách nhiệm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pleasure-seeking

Tính từ
Lật mặt

Mô tả người tích cực tìm kiếm những trải nghiệm mang lại sự thích thú hoặc thỏa mãn; hướng đến việc tìm kiếm niềm vui.

"His pleasure-seeking lifestyle eventually led to his downfall."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pleasure-seeking".

Chủ nghĩa khoái lạc (Hedonism)

Chủ nghĩa khoái lạc là một triết lý đạo đức cho rằng niềm vui và sự hài lòng là mục tiêu quan trọng nhất của cuộc sống. Sự tìm kiếm thú vui có thể được xem là một biểu hiện của chủ nghĩa này.

Ảnh hưởng của văn hóa tiêu dùng

Trong xã hội hiện đại, văn hóa tiêu dùng thường khuyến khích việc tìm kiếm thú vui thông qua việc mua sắm và trải nghiệm những điều mới lạ. Điều này có thể dẫn đến lối sống 'pleasure-seeking' ở một số người.